trojan horse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
1. (In Greek legend) a large hollow wooden figure of a horse (filled with Greek soldiers) left by the Greeks outside Troy during the Trojan War. The Trojans took it into the city, and the soldiers concealed inside emerged at night and opened the gates to the Greek army. 2. (Computing) a program that appears desirable but actually contains something harmful.
Vietnamese Meaning
1. (Trong truyền thuyết Hy Lạp) một hình nhân bằng gỗ rỗng lớn hình con ngựa (chứa đầy binh lính Hy Lạp) bị quân Hy Lạp bỏ lại bên ngoài thành Troy trong Chiến tranh Trojan. Quân Trojan đã đưa nó vào thành phố, và những người lính ẩn náu bên trong đã xuất hiện vào ban đêm và mở cổng cho quân đội Hy Lạp. 2. (Tin học) một chương trình có vẻ hấp dẫn nhưng thực chất chứa đựng điều gì đó có hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The latest virus was disguised as a trojan horse."
"Virus mới nhất được ngụy trang dưới dạng một con ngựa Trojan."
-
"The email contained a trojan horse designed to steal passwords."
"Email đó chứa một con ngựa Trojan được thiết kế để đánh cắp mật khẩu."
-
"The software update was actually a trojan horse that installed spyware on my computer."
"Bản cập nhật phần mềm thực chất là một con ngựa Trojan đã cài đặt phần mềm gián điệp trên máy tính của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen liên quan đến câu chuyện về cuộc chiến thành Troy. Nghĩa bóng trong tin học chỉ một loại phần mềm độc hại ẩn mình dưới dạng một chương trình hữu ích.
Prepositions
Ví dụ: 'The soldiers were hidden *in* the Trojan Horse.' 'The Trojan Horse was brought *into* the city.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital Trojan horse (Ngựa thành Troy kỹ thuật số)
-
malicious Trojan horse (Ngựa thành Troy độc hại)
-
download a trojan horse (Tải xuống một con ngựa thành Troy (virus))
-
install a trojan horse (Cài đặt một con ngựa thành Troy (virus))
-
detect a trojan horse (Phát hiện một con ngựa thành Troy (virus))
Idioms
-
Trojan horse
Một người hoặc vật có vẻ vô hại nhưng thực chất lại gây hại từ bên trong.
"The seemingly harmless software update turned out to be a Trojan horse, installing malware on our computers."
(Bản cập nhật phần mềm tưởng chừng vô hại hóa ra lại là một con ngựa thành Troy, cài đặt phần mềm độc hại vào máy tính của chúng tôi.)
-
Beware of Greeks bearing gifts
Hãy cẩn thận với những người lạ mang quà đến (ám chỉ có thể có ý đồ xấu).
"He offered me a free trip, but I remembered the saying 'Beware of Greeks bearing gifts' and declined."
(Anh ta đề nghị cho tôi một chuyến đi miễn phí, nhưng tôi nhớ câu 'Hãy cẩn thận với người lạ mang quà đến' và từ chối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trojan horse
noun1. (Trong truyền thuyết Hy Lạp) một hình nhân bằng gỗ rỗng lớn hình con ngựa (chứa đầy binh lính Hy Lạp) bị quân Hy Lạp bỏ lại bên ngoài thành Troy trong Chiến tranh Trojan. Quân Trojan đã đưa nó vào thành phố, và những người lính ẩn náu bên trong đã xuất hiện vào ban đêm và mở cổng cho quân đội Hy Lạp. 2. (Tin học) một chương trình có vẻ hấp dẫn nhưng thực chất chứa đựng điều gì đó có hại.
"The latest virus was disguised as a trojan horse."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the city gates were opened, the Trojan horse allowed enemy soldiers to infiltrate, leading to its downfall. |
Sau khi cổng thành được mở, con ngựa thành Troy đã cho phép binh lính địch xâm nhập, dẫn đến sự sụp đổ của nó. |
| Phủ định | Even though they were warned, the citizens did not realize that the large wooden structure was actually a Trojan horse until it was too late. |
Mặc dù đã được cảnh báo, người dân không nhận ra rằng cấu trúc gỗ lớn thực sự là một con ngựa thành Troy cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Before accepting the gift, did they consider that the elaborate offering might be a Trojan horse designed to deceive them? |
Trước khi chấp nhận món quà, liệu họ có cân nhắc rằng lễ vật công phu đó có thể là một con ngựa thành Troy được thiết kế để lừa dối họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trojan horse".
