(Top Banner Ad)
trojan horse
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Lịch sử, Chính trị

trojan horse

UK: /ˈtrəʊ.dʒən ˌhɔːs/ • US: /ˈtroʊ.dʒən ˌhɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

ngựa thành Troy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. (In Greek legend) a large hollow wooden figure of a horse (filled with Greek soldiers) left by the Greeks outside Troy during the Trojan War. The Trojans took it into the city, and the soldiers concealed inside emerged at night and opened the gates to the Greek army. 2. (Computing) a program that appears desirable but actually contains something harmful.

Vietnamese Meaning

1. (Trong truyền thuyết Hy Lạp) một hình nhân bằng gỗ rỗng lớn hình con ngựa (chứa đầy binh lính Hy Lạp) bị quân Hy Lạp bỏ lại bên ngoài thành Troy trong Chiến tranh Trojan. Quân Trojan đã đưa nó vào thành phố, và những người lính ẩn náu bên trong đã xuất hiện vào ban đêm và mở cổng cho quân đội Hy Lạp. 2. (Tin học) một chương trình có vẻ hấp dẫn nhưng thực chất chứa đựng điều gì đó có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest virus was disguised as a trojan horse."

    "Virus mới nhất được ngụy trang dưới dạng một con ngựa Trojan."

  • "The email contained a trojan horse designed to steal passwords."

    "Email đó chứa một con ngựa Trojan được thiết kế để đánh cắp mật khẩu."

  • "The software update was actually a trojan horse that installed spyware on my computer."

    "Bản cập nhật phần mềm thực chất là một con ngựa Trojan đã cài đặt phần mềm gián điệp trên máy tính của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Trojan Người thành Troy
Adjective Trojan Thuộc về thành Troy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Δούρειος ἵππος (Doúreios híppos)
Latin
Equus Troianus
English
Trojan horse

Nguồn gốc Con Ngựa Thành Troy

Trong chiến tranh thành Troy, người Hy Lạp đã vờ rút lui, để lại một con ngựa gỗ khổng lồ. Quân Troy tưởng đó là quà tặng và kéo nó vào thành. Ban đêm, lính Hy Lạp trốn bên trong con ngựa chui ra, mở cổng thành cho quân đội vào đánh chiếm.

Usage Note

Nghĩa đen liên quan đến câu chuyện về cuộc chiến thành Troy. Nghĩa bóng trong tin học chỉ một loại phần mềm độc hại ẩn mình dưới dạng một chương trình hữu ích.

Prepositions

in into

Ví dụ: 'The soldiers were hidden *in* the Trojan Horse.' 'The Trojan Horse was brought *into* the city.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Trojan horse
  • digital Trojan horse
    (Ngựa thành Troy kỹ thuật số)
  • malicious Trojan horse
    (Ngựa thành Troy độc hại)
Verb + Trojan horse
  • download a trojan horse
    (Tải xuống một con ngựa thành Troy (virus))
  • install a trojan horse
    (Cài đặt một con ngựa thành Troy (virus))
  • detect a trojan horse
    (Phát hiện một con ngựa thành Troy (virus))

Idioms

  • Trojan horse

    Một người hoặc vật có vẻ vô hại nhưng thực chất lại gây hại từ bên trong.

    "The seemingly harmless software update turned out to be a Trojan horse, installing malware on our computers."

    (Bản cập nhật phần mềm tưởng chừng vô hại hóa ra lại là một con ngựa thành Troy, cài đặt phần mềm độc hại vào máy tính của chúng tôi.)

  • Beware of Greeks bearing gifts

    Hãy cẩn thận với những người lạ mang quà đến (ám chỉ có thể có ý đồ xấu).

    "He offered me a free trip, but I remembered the saying 'Beware of Greeks bearing gifts' and declined."

    (Anh ta đề nghị cho tôi một chuyến đi miễn phí, nhưng tôi nhớ câu 'Hãy cẩn thận với người lạ mang quà đến' và từ chối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trojan horse

noun
Lật mặt

1. (Trong truyền thuyết Hy Lạp) một hình nhân bằng gỗ rỗng lớn hình con ngựa (chứa đầy binh lính Hy Lạp) bị quân Hy Lạp bỏ lại bên ngoài thành Troy trong Chiến tranh Trojan. Quân Trojan đã đưa nó vào thành phố, và những người lính ẩn náu bên trong đã xuất hiện vào ban đêm và mở cổng cho quân đội Hy Lạp. 2. (Tin học) một chương trình có vẻ hấp dẫn nhưng thực chất chứa đựng điều gì đó có hại.

"The latest virus was disguised as a trojan horse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the city gates were opened, the Trojan horse allowed enemy soldiers to infiltrate, leading to its downfall.
Sau khi cổng thành được mở, con ngựa thành Troy đã cho phép binh lính địch xâm nhập, dẫn đến sự sụp đổ của nó.
Phủ định
Even though they were warned, the citizens did not realize that the large wooden structure was actually a Trojan horse until it was too late.
Mặc dù đã được cảnh báo, người dân không nhận ra rằng cấu trúc gỗ lớn thực sự là một con ngựa thành Troy cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Before accepting the gift, did they consider that the elaborate offering might be a Trojan horse designed to deceive them?
Trước khi chấp nhận món quà, liệu họ có cân nhắc rằng lễ vật công phu đó có thể là một con ngựa thành Troy được thiết kế để lừa dối họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trojan horse".

Câu Chuyện Thành Troy

Câu chuyện về con ngựa thành Troy là một phần quan trọng của thần thoại Hy Lạp, được kể lại trong Iliad và Odyssey của Homer. Nó tượng trưng cho sự lừa dối và nguy hiểm tiềm ẩn.

Ảnh Hưởng Trong Văn Hóa

Hình ảnh 'ngựa thành Troy' đã trở thành một phép ẩn dụ phổ biến trong văn hóa hiện đại, thường được sử dụng để mô tả các chương trình máy tính độc hại hoặc các chiến thuật kinh doanh lừa đảo.