(Top Banner Ad)
strength
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Tâm lý học

strength

UK: /strɛŋθ/ • US: /strɛŋθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh thế mạnh độ bền ưu điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being physically strong.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh thể chất; khả năng chịu đựng hoặc chống lại áp lực, thiệt hại hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He showed great strength in lifting the heavy box."

    "Anh ấy đã thể hiện sức mạnh lớn khi nâng chiếc hộp nặng."

  • "She showed incredible strength in dealing with the loss."

    "Cô ấy đã thể hiện một sức mạnh đáng kinh ngạc khi đối mặt với mất mát."

  • "The strength of his argument convinced the jury."

    "Sức mạnh trong lý lẽ của anh ấy đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strong mạnh mẽ, khỏe mạnh
Adjective strengthen tăng cường, củng cố
Adjective stronghold pháo đài, thành trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strengʰ-
Proto-Germanic
*strangiz
Old English
strengþ

Nguồn gốc của 'Strength'

Từ 'strength' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'strengþ', có nghĩa là 'sức mạnh thể chất, dũng khí, quyền lực'. Nó liên quan đến từ 'strang', nghĩa là 'mạnh mẽ, nghiêm khắc'. Hãy tưởng tượng những chiến binh Viking dũng cảm, những người có 'strengþ' giúp họ chiến thắng trong trận chiến! Từ này đã trải qua một hành trình dài để đến với chúng ta ngày nay.

Usage Note

Chỉ khả năng về mặt thể chất, có thể đo lường được (ví dụ: nâng tạ). Khác với 'power' (quyền lực, sức mạnh tinh thần) và 'force' (lực tác động). 'Strength' nhấn mạnh khả năng chịu đựng lâu dài hơn là bộc phát.

Prepositions

in of

'In strength' thường dùng để chỉ số lượng người hoặc vật đông đảo. 'Strength of' thường dùng để chỉ sức mạnh của vật liệu hoặc lập luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strength
  • great great strength
    (sức mạnh lớn, sức mạnh tuyệt vời)
  • considerable considerable strength
    (sức mạnh đáng kể)
  • physical physical strength
    (sức mạnh thể chất)
Verb + strength
  • gain gain strength
    (lấy lại sức mạnh, tăng thêm sức mạnh)
  • build build strength
    (xây dựng sức mạnh)
  • show show strength
    (thể hiện sức mạnh)

Idioms

  • go from strength to strength

    ngày càng mạnh mẽ hơn, ngày càng thành công hơn

    "The business is going from strength to strength."

    (Công việc kinh doanh ngày càng phát triển mạnh mẽ hơn.)

  • on the strength of something

    dựa vào cái gì đó

    "I got the job on the strength of my experience."

    (Tôi có được công việc này dựa vào kinh nghiệm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strength

danh từ
Lật mặt

Sức mạnh thể chất; khả năng chịu đựng hoặc chống lại áp lực, thiệt hại hoặc khó khăn.

"He showed great strength in lifting the heavy box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strength".

Sức mạnh trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sức mạnh thường được coi trọng, đặc biệt là sức mạnh thể chất và tinh thần. Các vận động viên và những người thành công trong kinh doanh thường được ngưỡng mộ vì sức mạnh và sự kiên trì của họ. Hình ảnh 'người hùng' thường gắn liền với sức mạnh phi thường.