strength
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being physically strong.
Vietnamese Meaning
Sức mạnh thể chất; khả năng chịu đựng hoặc chống lại áp lực, thiệt hại hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He showed great strength in lifting the heavy box."
"Anh ấy đã thể hiện sức mạnh lớn khi nâng chiếc hộp nặng."
-
"She showed incredible strength in dealing with the loss."
"Cô ấy đã thể hiện một sức mạnh đáng kinh ngạc khi đối mặt với mất mát."
-
"The strength of his argument convinced the jury."
"Sức mạnh trong lý lẽ của anh ấy đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strong | mạnh mẽ, khỏe mạnh |
| Adjective | strengthen | tăng cường, củng cố |
| Adjective | stronghold | pháo đài, thành trì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khả năng về mặt thể chất, có thể đo lường được (ví dụ: nâng tạ). Khác với 'power' (quyền lực, sức mạnh tinh thần) và 'force' (lực tác động). 'Strength' nhấn mạnh khả năng chịu đựng lâu dài hơn là bộc phát.
Prepositions
'In strength' thường dùng để chỉ số lượng người hoặc vật đông đảo. 'Strength of' thường dùng để chỉ sức mạnh của vật liệu hoặc lập luận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great strength (sức mạnh lớn, sức mạnh tuyệt vời)
-
considerable considerable strength (sức mạnh đáng kể)
-
physical physical strength (sức mạnh thể chất)
-
gain gain strength (lấy lại sức mạnh, tăng thêm sức mạnh)
-
build build strength (xây dựng sức mạnh)
-
show show strength (thể hiện sức mạnh)
Idioms
-
go from strength to strength
ngày càng mạnh mẽ hơn, ngày càng thành công hơn
"The business is going from strength to strength."
(Công việc kinh doanh ngày càng phát triển mạnh mẽ hơn.)
-
on the strength of something
dựa vào cái gì đó
"I got the job on the strength of my experience."
(Tôi có được công việc này dựa vào kinh nghiệm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strength
danh từSức mạnh thể chất; khả năng chịu đựng hoặc chống lại áp lực, thiệt hại hoặc khó khăn.
"He showed great strength in lifting the heavy box."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strength".
