(Top Banner Ad)
weak point
B1
Danh từ B1 Chung

weak point

UK: /ˈwiːk pɔɪnt/ • US: /ˈwiːk pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm yếu nhược điểm điểm sơ hở chỗ yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vulnerability or flaw in a person, system, or thing.

Vietnamese Meaning

Một điểm yếu, lỗ hổng hoặc khuyết điểm trong một người, hệ thống hoặc vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lack of funding is the project's weak point."

    "Thiếu vốn là điểm yếu của dự án."

  • "Their weak point is their lack of experience."

    "Điểm yếu của họ là thiếu kinh nghiệm."

  • "We need to find the weak point in their argument."

    "Chúng ta cần tìm ra điểm yếu trong lập luận của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu đuối, không mạnh
Noun weakness điểm yếu, sự yếu đuối
Adverb weakly một cách yếu ớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Weak Point'

Cụm từ 'weak point' có nghĩa đen là 'điểm yếu'. Nó xuất phát từ việc kết hợp từ 'weak' (yếu) và 'point' (điểm), đơn giản chỉ ra một vị trí hoặc khía cạnh dễ bị tổn thương hoặc không mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ 'weak point' thường được dùng để chỉ những điểm mà đối phương có thể lợi dụng để tấn công hoặc khai thác. Nó có thể ám chỉ điểm yếu về kỹ năng, kiến thức, tính cách của một người, hoặc điểm yếu trong một hệ thống, kế hoạch, sản phẩm. Khác với 'weakness' là một phẩm chất nói chung, 'weak point' thường chỉ một điểm cụ thể có thể xác định và tấn công được. Ví dụ, 'His weakness is his temper' (Điểm yếu của anh ta là tính nóng nảy) chỉ phẩm chất chung, còn 'His weak point is his left shoulder after the injury' (Điểm yếu của anh ta là vai trái sau chấn thương) chỉ một điểm cụ thể.

Prepositions

in of

'In' thường dùng để chỉ điểm yếu nằm trong một lĩnh vực, hệ thống lớn hơn: 'The weak point in their defense'. 'Of' thường dùng để chỉ điểm yếu thuộc về bản chất của ai/cái gì: 'A weak point of the design'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weak point
  • major a major weak point
    (một điểm yếu lớn)
  • serious a serious weak point
    (một điểm yếu nghiêm trọng)
  • obvious an obvious weak point
    (một điểm yếu hiển nhiên)
Verb + weak point
  • exploit exploit a weak point
    (khai thác một điểm yếu)
  • attack attack a weak point
    (tấn công vào một điểm yếu)
  • identify identify a weak point
    (xác định một điểm yếu)

Idioms

  • a weak point in someone's armor

    một điểm yếu trong vỏ bọc của ai đó (ý chỉ một khía cạnh dễ bị tổn thương hoặc phê phán)

    "His lack of experience was a weak point in his armor during the interview."

    (Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy là một điểm yếu trong vỏ bọc của anh ấy trong buổi phỏng vấn.)

  • play on someone's weak point

    lợi dụng điểm yếu của ai đó

    "The bully always tried to play on the other children's weak points."

    (Kẻ bắt nạt luôn cố gắng lợi dụng điểm yếu của những đứa trẻ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak point

Danh từ
Lật mặt

Một điểm yếu, lỗ hổng hoặc khuyết điểm trong một người, hệ thống hoặc vật gì đó.

"Lack of funding is the project's weak point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes the course, he will have identified his weak point and started working on it.
Đến lúc anh ấy hoàn thành khóa học, anh ấy sẽ xác định được điểm yếu của mình và bắt đầu khắc phục nó.
Phủ định
She won't have overcome her weak point in public speaking by the next presentation.
Cô ấy sẽ chưa khắc phục được điểm yếu về diễn thuyết trước công chúng vào buổi thuyết trình tới.
Nghi vấn
Will they have addressed their weak point in customer service by the end of the quarter?
Liệu họ đã giải quyết được điểm yếu trong dịch vụ khách hàng vào cuối quý này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak point".

Điểm yếu trong chiến lược

Trong nhiều nền văn hóa, việc nhận diện và che giấu điểm yếu của bản thân, đồng thời tìm ra điểm yếu của đối thủ là một phần quan trọng của chiến lược, không chỉ trong kinh doanh mà còn trong các khía cạnh khác của cuộc sống.