(Top Banner Ad)
achondroplasia
C1
noun C1 Y học

achondroplasia

UK: /ˌeɪkɒndrəˈpleɪziə/ • US: /ˌeɪkɑːndroʊˈpleɪziə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng loạn sản sụn bệnh lùn do loạn sản sụn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genetic disorder of bone growth that causes dwarfism. It is characterized by short limbs, a relatively large head, and specific facial features.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn di truyền về sự phát triển xương gây ra chứng lùn. Nó được đặc trưng bởi chân tay ngắn, đầu tương đối lớn và các đặc điểm khuôn mặt cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achondroplasia is usually diagnosed in infancy or early childhood."

    "Chứng achondroplasia thường được chẩn đoán ở giai đoạn sơ sinh hoặc đầu đời."

  • "Children with achondroplasia often require specialized medical care."

    "Trẻ em mắc chứng achondroplasia thường cần được chăm sóc y tế chuyên biệt."

  • "Research into achondroplasia is ongoing to develop better treatments."

    "Nghiên cứu về achondroplasia vẫn đang tiếp tục để phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun achondroplasia Chứng loạn sản sụn, một dạng lùn bẩm sinh do xương sụn không phát triển bình thường.
Adjective achondroplastic Liên quan đến chứng loạn sản sụn; người mắc chứng loạn sản sụn.

Synonyms

Related Words

FGFR3 (Gen thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi 3)genetics (di truyền học)bone growth (sự phát triển xương)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
a-
Ancient Greek
chondros
Ancient Greek
plasis
Ancient Greek
-ia
Modern English
achondroplasia

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'achondroplasia' là một thuật ngữ y học có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ bốn phần: 'a-' có nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu'; 'chondros' có nghĩa là 'sụn'; 'plasis' có nghĩa là 'sự hình thành' hoặc 'sự phát triển'; và hậu tố '-ia' chỉ một tình trạng hoặc bệnh lý. Vì vậy, nghĩa đen của 'achondroplasia' là 'tình trạng thiếu sự hình thành sụn', mô tả chính xác bản chất của tình trạng này.

Usage Note

Achondroplasia là dạng lùn phổ biến nhất. Nó chủ yếu là kết quả của đột biến gen FGFR3. Mặc dù đôi khi được gọi là 'dwarfism', thuật ngữ này có thể mang tính xúc phạm; 'person of short stature' (người có tầm vóc thấp) thường được ưu tiên hơn.

Prepositions

with in

‘with achondroplasia’ được dùng để chỉ người mắc bệnh (ví dụ: 'The child was born with achondroplasia'). 'in achondroplasia' có thể dùng khi thảo luận về nghiên cứu hoặc khía cạnh cụ thể của bệnh (ví dụ: 'The role of FGFR3 in achondroplasia').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + achondroplasia
  • severe severe achondroplasia
    (chứng loạn sản sụn thể nặng)
  • mild mild achondroplasia
    (chứng loạn sản sụn thể nhẹ)
  • genetic genetic achondroplasia
    (chứng loạn sản sụn do di truyền)
  • diagnosed diagnosed achondroplasia
    (chứng loạn sản sụn được chẩn đoán)
Verb + achondroplasia
  • diagnose diagnose achondroplasia
    (chẩn đoán chứng loạn sản sụn)
  • manage manage achondroplasia
    (quản lý/điều trị chứng loạn sản sụn)
  • have have achondroplasia
    (mắc chứng loạn sản sụn)
Noun + of + achondroplasia
  • features features of achondroplasia
    (các đặc điểm của chứng loạn sản sụn)
  • diagnosis diagnosis of achondroplasia
    (chẩn đoán chứng loạn sản sụn)
  • management management of achondroplasia
    (quản lý/điều trị chứng loạn sản sụn)

Idioms

  • a child with achondroplasia

    một đứa trẻ mắc chứng loạn sản sụn

    "The hospital provides specialized care for a child with achondroplasia."

    (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyên biệt cho một đứa trẻ mắc chứng loạn sản sụn.)

  • living with achondroplasia

    sống chung với chứng loạn sản sụn

    "Many individuals are living with achondroplasia and lead fulfilling lives."

    (Nhiều cá nhân đang sống chung với chứng loạn sản sụn và có một cuộc sống trọn vẹn.)

  • understanding achondroplasia

    hiểu về chứng loạn sản sụn

    "Understanding achondroplasia is crucial for providing proper support."

    (Hiểu về chứng loạn sản sụn là rất quan trọng để cung cấp sự hỗ trợ phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

achondroplasia

noun
Lật mặt

Một rối loạn di truyền về sự phát triển xương gây ra chứng lùn. Nó được đặc trưng bởi chân tay ngắn, đầu tương đối lớn và các đặc điểm khuôn mặt cụ thể.

"Achondroplasia is usually diagnosed in infancy or early childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achondroplasia".

Nhận thức và sự hòa nhập

Achondroplasia là dạng phổ biến nhất của bệnh lùn. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những người mắc chứng lùn (dwarfism) đã phải đối mặt với nhiều định kiến và thách thức xã hội. Tuy nhiên, ngày nay, có nhiều phong trào và tổ chức hoạt động nhằm nâng cao nhận thức, thúc đẩy sự hòa nhập và tôn vinh sự đa dạng của những người có tầm vóc nhỏ, giúp họ có tiếng nói và vai trò bình đẳng trong xã hội.

Đại diện trong truyền thông

Những người mắc chứng loạn sản sụn và các dạng lùn khác ngày càng được thể hiện một cách tích cực hơn trong phim ảnh, truyền hình và các phương tiện truyền thông khác. Điều này giúp thay đổi nhận thức của công chúng, phá vỡ những khuôn mẫu cũ và nhấn mạnh rằng người lùn cũng có thể sống một cuộc đời bình thường, đầy đủ và thành công như bất kỳ ai.