achondroplasia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genetic disorder of bone growth that causes dwarfism. It is characterized by short limbs, a relatively large head, and specific facial features.
Vietnamese Meaning
Một rối loạn di truyền về sự phát triển xương gây ra chứng lùn. Nó được đặc trưng bởi chân tay ngắn, đầu tương đối lớn và các đặc điểm khuôn mặt cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Achondroplasia is usually diagnosed in infancy or early childhood."
"Chứng achondroplasia thường được chẩn đoán ở giai đoạn sơ sinh hoặc đầu đời."
-
"Children with achondroplasia often require specialized medical care."
"Trẻ em mắc chứng achondroplasia thường cần được chăm sóc y tế chuyên biệt."
-
"Research into achondroplasia is ongoing to develop better treatments."
"Nghiên cứu về achondroplasia vẫn đang tiếp tục để phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | achondroplasia | Chứng loạn sản sụn, một dạng lùn bẩm sinh do xương sụn không phát triển bình thường. |
| Adjective | achondroplastic | Liên quan đến chứng loạn sản sụn; người mắc chứng loạn sản sụn. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Achondroplasia là dạng lùn phổ biến nhất. Nó chủ yếu là kết quả của đột biến gen FGFR3. Mặc dù đôi khi được gọi là 'dwarfism', thuật ngữ này có thể mang tính xúc phạm; 'person of short stature' (người có tầm vóc thấp) thường được ưu tiên hơn.
Prepositions
‘with achondroplasia’ được dùng để chỉ người mắc bệnh (ví dụ: 'The child was born with achondroplasia'). 'in achondroplasia' có thể dùng khi thảo luận về nghiên cứu hoặc khía cạnh cụ thể của bệnh (ví dụ: 'The role of FGFR3 in achondroplasia').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe achondroplasia (chứng loạn sản sụn thể nặng)
-
mild mild achondroplasia (chứng loạn sản sụn thể nhẹ)
-
genetic genetic achondroplasia (chứng loạn sản sụn do di truyền)
-
diagnosed diagnosed achondroplasia (chứng loạn sản sụn được chẩn đoán)
-
diagnose diagnose achondroplasia (chẩn đoán chứng loạn sản sụn)
-
manage manage achondroplasia (quản lý/điều trị chứng loạn sản sụn)
-
have have achondroplasia (mắc chứng loạn sản sụn)
-
features features of achondroplasia (các đặc điểm của chứng loạn sản sụn)
-
diagnosis diagnosis of achondroplasia (chẩn đoán chứng loạn sản sụn)
-
management management of achondroplasia (quản lý/điều trị chứng loạn sản sụn)
Idioms
-
a child with achondroplasia
một đứa trẻ mắc chứng loạn sản sụn
"The hospital provides specialized care for a child with achondroplasia."
(Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyên biệt cho một đứa trẻ mắc chứng loạn sản sụn.)
-
living with achondroplasia
sống chung với chứng loạn sản sụn
"Many individuals are living with achondroplasia and lead fulfilling lives."
(Nhiều cá nhân đang sống chung với chứng loạn sản sụn và có một cuộc sống trọn vẹn.)
-
understanding achondroplasia
hiểu về chứng loạn sản sụn
"Understanding achondroplasia is crucial for providing proper support."
(Hiểu về chứng loạn sản sụn là rất quan trọng để cung cấp sự hỗ trợ phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
achondroplasia
nounMột rối loạn di truyền về sự phát triển xương gây ra chứng lùn. Nó được đặc trưng bởi chân tay ngắn, đầu tương đối lớn và các đặc điểm khuôn mặt cụ thể.
"Achondroplasia is usually diagnosed in infancy or early childhood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achondroplasia".
