short stature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition of being abnormally short in height.
Vietnamese Meaning
Tình trạng chiều cao thấp hơn đáng kể so với mức trung bình so với người cùng tuổi và giới tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor is investigating the cause of the child's short stature."
"Bác sĩ đang điều tra nguyên nhân gây ra tình trạng chiều cao khiêm tốn của đứa trẻ."
-
"Short stature can sometimes be a sign of an underlying medical condition."
"Tình trạng chiều cao khiêm tốn đôi khi có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn."
-
"Genetic factors often play a role in determining a person's stature."
"Các yếu tố di truyền thường đóng một vai trò trong việc xác định tầm vóc của một người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Short stature" là một thuật ngữ y học mô tả chiều cao thấp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ tình trạng chiều cao của một người thấp hơn đáng kể so với mức trung bình cho độ tuổi và giới tính của họ. Không nên nhầm lẫn với 'dwarfism' (chứng lùn), mặc dù đôi khi hai thuật ngữ này được sử dụng không chính xác thay thế cho nhau. 'Dwarfism' ám chỉ một loạt các tình trạng di truyền hoặc y tế dẫn đến chiều cao thấp, thường đi kèm với các đặc điểm thể chất khác biệt. 'Short stature' là một mô tả chung hơn, có thể do nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, dinh dưỡng, bệnh tật hoặc các tình trạng y tế khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild mild short stature (tầm vóc thấp bé nhẹ)
-
extreme extreme short stature (tầm vóc cực kỳ thấp bé)
-
familial familial short stature (tầm vóc thấp bé do di truyền gia đình)
-
constitutional constitutional short stature (tầm vóc thấp bé theo thể chất (không phải bệnh lý))
-
have have short stature (có tầm vóc thấp bé)
-
exhibit exhibit short stature (biểu hiện tầm vóc thấp bé)
-
present with present with short stature (được chẩn đoán/có triệu chứng tầm vóc thấp bé)
-
is characterized by is characterized by short stature (được đặc trưng bởi tầm vóc thấp bé)
-
a person with a person with short stature (người có tầm vóc thấp bé)
-
the condition of the condition of short stature (tình trạng tầm vóc thấp bé)
Idioms
-
familial short stature
tầm vóc thấp bé do di truyền gia đình (chiều cao thấp do gen di truyền, không phải bệnh lý)
"Her doctor determined that she has familial short stature, as both her parents are also short."
(Bác sĩ xác định cô bé có tầm vóc thấp bé do di truyền gia đình, vì cả bố và mẹ cô bé cũng thấp.)
-
constitutional short stature
tầm vóc thấp bé theo thể chất (một biến thể bình thường của sự phát triển, không liên quan đến bệnh tật)
"Despite his short stature, he is perfectly healthy, which is often seen in cases of constitutional short stature."
(Mặc dù có tầm vóc thấp bé, anh ấy hoàn toàn khỏe mạnh, điều này thường thấy ở các trường hợp tầm vóc thấp bé theo thể chất.)
-
pathological short stature
tầm vóc thấp bé bệnh lý (chiều cao thấp do một tình trạng bệnh lý hoặc rối loạn y tế)
"The child's growth delay and pathological short stature required further investigation by specialists."
(Tình trạng chậm phát triển và tầm vóc thấp bé bệnh lý của đứa trẻ cần được các chuyên gia điều tra thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short stature
Danh từTình trạng chiều cao thấp hơn đáng kể so với mức trung bình so với người cùng tuổi và giới tính.
"The doctor is investigating the cause of the child's short stature."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short stature".
