(Top Banner Ad)
short stature
B2
Danh từ B2 Y học

short stature

UK: /ʃɔːt ˈstætʃər/ • US: /ʃɔːrt ˈstætʃər/

Nghĩa tiếng Việt

chiều cao khiêm tốn tầm vóc thấp bé vóc dáng nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition of being abnormally short in height.

Vietnamese Meaning

Tình trạng chiều cao thấp hơn đáng kể so với mức trung bình so với người cùng tuổi và giới tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor is investigating the cause of the child's short stature."

    "Bác sĩ đang điều tra nguyên nhân gây ra tình trạng chiều cao khiêm tốn của đứa trẻ."

  • "Short stature can sometimes be a sign of an underlying medical condition."

    "Tình trạng chiều cao khiêm tốn đôi khi có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn."

  • "Genetic factors often play a role in determining a person's stature."

    "Các yếu tố di truyền thường đóng một vai trò trong việc xác định tầm vóc của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn lại
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Adverb shortly sắp sửa, trong thời gian ngắn
Adjective statuesque cao lớn, oai vệ (như tượng); có dáng người đẹp và cân đối
Noun statuette tượng nhỏ

Synonyms

small size (kích thước nhỏ)undersized (nhỏ bé)

Antonyms

tall stature (tầm vóc cao)long stature (tầm vóc cao)

Related Words

dwarfism (chứng lùn)growth hormone (hormone tăng trưởng)height percentile (phân vị chiều cao)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skurt-
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Modern English
short
Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
statura
Old French
stature
Middle English
stature
Modern English
stature

Nguồn gốc 'short'

Từ 'short' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort', mang nghĩa 'ngắn' hoặc 'ngắn ngủi'. Nó bắt nguồn sâu hơn từ Proto-Germanic *skurtaz, có thể liên quan đến ý tưởng 'cắt' hoặc 'rút ngắn'. Đây là một từ mô tả kích thước cơ bản đã có từ rất lâu trong ngôn ngữ German.

Nguồn gốc 'stature'

Từ 'stature' (tầm vóc) đến từ tiếng Latin 'statura', có nghĩa là 'chiều cao, kích thước' hoặc 'sự đứng thẳng'. Gốc từ Latin 'stare' có nghĩa là 'đứng'. Vì vậy, 'stature' ban đầu ám chỉ đến dáng đứng và chiều cao tổng thể của một người, thường mang ý nghĩa trang trọng hơn chiều cao đơn thuần.

Usage Note

"Short stature" là một thuật ngữ y học mô tả chiều cao thấp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ tình trạng chiều cao của một người thấp hơn đáng kể so với mức trung bình cho độ tuổi và giới tính của họ. Không nên nhầm lẫn với 'dwarfism' (chứng lùn), mặc dù đôi khi hai thuật ngữ này được sử dụng không chính xác thay thế cho nhau. 'Dwarfism' ám chỉ một loạt các tình trạng di truyền hoặc y tế dẫn đến chiều cao thấp, thường đi kèm với các đặc điểm thể chất khác biệt. 'Short stature' là một mô tả chung hơn, có thể do nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, dinh dưỡng, bệnh tật hoặc các tình trạng y tế khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short stature
  • mild mild short stature
    (tầm vóc thấp bé nhẹ)
  • extreme extreme short stature
    (tầm vóc cực kỳ thấp bé)
  • familial familial short stature
    (tầm vóc thấp bé do di truyền gia đình)
  • constitutional constitutional short stature
    (tầm vóc thấp bé theo thể chất (không phải bệnh lý))
Verb + short stature
  • have have short stature
    (có tầm vóc thấp bé)
  • exhibit exhibit short stature
    (biểu hiện tầm vóc thấp bé)
  • present with present with short stature
    (được chẩn đoán/có triệu chứng tầm vóc thấp bé)
  • is characterized by is characterized by short stature
    (được đặc trưng bởi tầm vóc thấp bé)
Noun + short stature
  • a person with a person with short stature
    (người có tầm vóc thấp bé)
  • the condition of the condition of short stature
    (tình trạng tầm vóc thấp bé)

Idioms

  • familial short stature

    tầm vóc thấp bé do di truyền gia đình (chiều cao thấp do gen di truyền, không phải bệnh lý)

    "Her doctor determined that she has familial short stature, as both her parents are also short."

    (Bác sĩ xác định cô bé có tầm vóc thấp bé do di truyền gia đình, vì cả bố và mẹ cô bé cũng thấp.)

  • constitutional short stature

    tầm vóc thấp bé theo thể chất (một biến thể bình thường của sự phát triển, không liên quan đến bệnh tật)

    "Despite his short stature, he is perfectly healthy, which is often seen in cases of constitutional short stature."

    (Mặc dù có tầm vóc thấp bé, anh ấy hoàn toàn khỏe mạnh, điều này thường thấy ở các trường hợp tầm vóc thấp bé theo thể chất.)

  • pathological short stature

    tầm vóc thấp bé bệnh lý (chiều cao thấp do một tình trạng bệnh lý hoặc rối loạn y tế)

    "The child's growth delay and pathological short stature required further investigation by specialists."

    (Tình trạng chậm phát triển và tầm vóc thấp bé bệnh lý của đứa trẻ cần được các chuyên gia điều tra thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short stature

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng chiều cao thấp hơn đáng kể so với mức trung bình so với người cùng tuổi và giới tính.

"The doctor is investigating the cause of the child's short stature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short stature".

Nhận thức xã hội về chiều cao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chiều cao thường được liên hệ với sự quyền lực, sức hấp dẫn và thành công. Điều này đôi khi dẫn đến những định kiến xã hội hoặc thách thức đối với những người có tầm vóc thấp bé. Tuy nhiên, nhận thức này đang dần thay đổi, và các phong trào ủng hộ sự đa dạng về cơ thể đang nỗ lực thúc đẩy sự chấp nhận và bình đẳng.

Thuật ngữ và sự tôn trọng

Trong y học và các nhóm vận động, các thuật ngữ như 'people of short stature' (người có tầm vóc thấp bé) hoặc 'little people' (người nhỏ) thường được ưu tiên hơn so với 'dwarves' (người lùn) hoặc 'midgets' (người tí hon), vốn có thể bị coi là xúc phạm. Sự lựa chọn từ ngữ thể hiện sự tôn trọng và tập trung vào con người hơn là tình trạng thể chất của họ.