(Top Banner Ad)
bone growth
B2
Danh từ B2 Y học

bone growth

UK: /bəʊn ɡrəʊθ/ • US: /boʊn ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển xương tăng trưởng xương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of increasing the size and density of bones.

Vietnamese Meaning

Quá trình tăng kích thước và mật độ của xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper nutrition is essential for healthy bone growth in children."

    "Dinh dưỡng phù hợp là điều cần thiết cho sự phát triển xương khỏe mạnh ở trẻ em."

  • "Doctors monitor bone growth in adolescents to detect any potential problems."

    "Các bác sĩ theo dõi sự phát triển xương ở thanh thiếu niên để phát hiện bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào."

  • "Growth hormone is important for bone growth."

    "Hormone tăng trưởng rất quan trọng cho sự phát triển xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bone Xương, hài cốt
Verb grow Lớn lên, phát triển
Adjective bony Thuộc về xương; gầy trơ xương
Noun overgrowth Sự phát triển quá mức, sự tăng trưởng dư thừa (thường là bệnh lý)
Noun growth factor Yếu tố tăng trưởng (sinh học)

Synonyms

skeletal growth (sự phát triển xương)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhon-
Proto-Germanic
*bainam
Old English
bān (bone)
Old English
grōwþ (growth)
Modern English
bone growth

Nguồn gốc của 'Xương' (Bone)

Phần từ 'bone' (xương) có nguồn gốc rất cổ, từ Proto-Germanic (*bainam), chỉ vật liệu cứng bên trong cơ thể. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'bān' và không thay đổi nhiều về ý nghĩa cơ bản qua hàng nghìn năm.

Sự kết hợp đơn giản

Cụm từ 'bone growth' là một danh từ ghép hiện đại (khoảng thế kỷ 19) được hình thành bằng cách ghép danh từ chỉ bộ phận ('bone') và danh từ chỉ quá trình ('growth', bắt nguồn từ động từ 'to grow'). Nó mô tả chính xác quá trình sinh học, không mang ý nghĩa ẩn dụ.

Usage Note

Cụm từ 'bone growth' thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển của trẻ em và thanh thiếu niên, cũng như trong các nghiên cứu về các bệnh liên quan đến xương như loãng xương hoặc ung thư xương. Nó đề cập đến cả sự tăng trưởng chiều dài và độ dày của xương.

Prepositions

in of

- 'in bone growth': được sử dụng khi nói về vai trò của một yếu tố nào đó trong quá trình tăng trưởng xương. Ví dụ: 'Vitamin D plays a crucial role in bone growth.'
- 'of bone growth': được sử dụng để chỉ bản chất của quá trình tăng trưởng xương. Ví dụ: 'The study focuses on the mechanisms of bone growth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone growth
  • rapid rapid bone growth
    (Sự phát triển xương nhanh chóng)
  • abnormal abnormal bone growth
    (Sự tăng trưởng xương bất thường)
  • stunted stunted bone growth
    (Sự chậm phát triển xương, sự còi cọc xương)
Verb + bone growth
  • stimulate stimulate bone growth
    (Kích thích sự phát triển xương)
  • inhibit inhibit bone growth
    (Ức chế sự phát triển xương)
  • promote promote healthy bone growth
    (Thúc đẩy sự phát triển xương khỏe mạnh)
Noun + bone growth (Context/Mechanism)
  • factors affecting factors affecting bone growth
    (Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển xương)
  • plate the bone growth plate
    (Tấm tăng trưởng xương (sụn tiếp hợp))

Idioms

  • epiphyseal bone growth plate

    Tấm tăng trưởng xương ở đầu xương (vùng sụn quyết định chiều cao)

    "Damage to the epiphyseal bone growth plate in childhood can permanently stunt height."

    (Tổn thương tấm tăng trưởng xương ở trẻ em có thể làm chiều cao bị còi cọc vĩnh viễn.)

  • hormones regulating bone growth

    Các hormone điều chỉnh/kiểm soát sự phát triển của xương

    "Estrogen and testosterone are essential hormones regulating bone growth during adolescence."

    (Estrogen và testosterone là các hormone thiết yếu điều chỉnh sự phát triển xương trong giai đoạn vị thành niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone growth

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tăng kích thước và mật độ của xương.

"Proper nutrition is essential for healthy bone growth in children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone growth".

Dinh dưỡng và Chiều cao

Ở các nước phương Tây, 'bone growth' gắn liền với tầm quan trọng của việc tiêu thụ Canxi và Vitamin D. Quảng cáo sữa thường nhấn mạnh lợi ích của chúng trong việc giúp trẻ em có xương chắc khỏe và đạt được chiều cao tối đa. Đây là một yếu tố văn hóa quan trọng liên quan đến hình ảnh khỏe mạnh và cao lớn.

Công nghệ Y học Tăng trưởng

Vì chiều cao được đánh giá cao trong nhiều xã hội, y học phương Tây đã phát triển các phương pháp can thiệp trực tiếp vào quá trình 'bone growth'. Ví dụ, Hormone Tăng trưởng Con người (HGH) được sử dụng để điều trị các vấn đề phát triển xương ở trẻ em, phản ánh sự tập trung của văn hóa hiện đại vào việc tối ưu hóa tiềm năng thể chất.