bone growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of increasing the size and density of bones.
Vietnamese Meaning
Quá trình tăng kích thước và mật độ của xương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper nutrition is essential for healthy bone growth in children."
"Dinh dưỡng phù hợp là điều cần thiết cho sự phát triển xương khỏe mạnh ở trẻ em."
-
"Doctors monitor bone growth in adolescents to detect any potential problems."
"Các bác sĩ theo dõi sự phát triển xương ở thanh thiếu niên để phát hiện bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào."
-
"Growth hormone is important for bone growth."
"Hormone tăng trưởng rất quan trọng cho sự phát triển xương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bone | Xương, hài cốt |
| Verb | grow | Lớn lên, phát triển |
| Adjective | bony | Thuộc về xương; gầy trơ xương |
| Noun | overgrowth | Sự phát triển quá mức, sự tăng trưởng dư thừa (thường là bệnh lý) |
| Noun | growth factor | Yếu tố tăng trưởng (sinh học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bone growth' thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển của trẻ em và thanh thiếu niên, cũng như trong các nghiên cứu về các bệnh liên quan đến xương như loãng xương hoặc ung thư xương. Nó đề cập đến cả sự tăng trưởng chiều dài và độ dày của xương.
Prepositions
- 'in bone growth': được sử dụng khi nói về vai trò của một yếu tố nào đó trong quá trình tăng trưởng xương. Ví dụ: 'Vitamin D plays a crucial role in bone growth.'
- 'of bone growth': được sử dụng để chỉ bản chất của quá trình tăng trưởng xương. Ví dụ: 'The study focuses on the mechanisms of bone growth.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid bone growth (Sự phát triển xương nhanh chóng)
-
abnormal abnormal bone growth (Sự tăng trưởng xương bất thường)
-
stunted stunted bone growth (Sự chậm phát triển xương, sự còi cọc xương)
-
stimulate stimulate bone growth (Kích thích sự phát triển xương)
-
inhibit inhibit bone growth (Ức chế sự phát triển xương)
-
promote promote healthy bone growth (Thúc đẩy sự phát triển xương khỏe mạnh)
-
factors affecting factors affecting bone growth (Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển xương)
-
plate the bone growth plate (Tấm tăng trưởng xương (sụn tiếp hợp))
Idioms
-
epiphyseal bone growth plate
Tấm tăng trưởng xương ở đầu xương (vùng sụn quyết định chiều cao)
"Damage to the epiphyseal bone growth plate in childhood can permanently stunt height."
(Tổn thương tấm tăng trưởng xương ở trẻ em có thể làm chiều cao bị còi cọc vĩnh viễn.)
-
hormones regulating bone growth
Các hormone điều chỉnh/kiểm soát sự phát triển của xương
"Estrogen and testosterone are essential hormones regulating bone growth during adolescence."
(Estrogen và testosterone là các hormone thiết yếu điều chỉnh sự phát triển xương trong giai đoạn vị thành niên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bone growth
Danh từQuá trình tăng kích thước và mật độ của xương.
"Proper nutrition is essential for healthy bone growth in children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone growth".
