(Top Banner Ad)
dwarfism
C1
danh từ C1 Y học

dwarfism

UK: /ˈdwɔːfɪzəm/ • US: /ˈdwɔːrfɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chứng lùn bệnh lùn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical condition characterized by abnormally short stature, typically resulting from a genetic or medical disorder.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi chiều cao thấp bất thường, thường là kết quả của rối loạn di truyền hoặc bệnh lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achondroplasia is the most common form of dwarfism."

    "Chứng loạn sản sụn là dạng lùn phổ biến nhất."

  • "Dwarfism can present unique challenges, but also offers opportunities for resilience and adaptation."

    "Chứng lùn có thể mang đến những thách thức đặc biệt, nhưng cũng tạo cơ hội cho sự kiên cường và thích nghi."

  • "The actor with dwarfism advocated for better representation in media."

    "Nam diễn viên mắc chứng lùn đã lên tiếng ủng hộ sự đại diện tốt hơn trên các phương tiện truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dwarf người lùn; vật nhỏ bé; sao lùn
Verb dwarf làm cho cái gì đó trông nhỏ bé, làm lu mờ; ngăn cản sự phát triển
Adjective dwarfish lùn, nhỏ bé (thường dùng để miêu tả hình dáng hoặc kích thước)
Adjective dwarfed bị làm cho nhỏ bé, bị lu mờ (bởi cái gì lớn hơn)
Noun/Gerund dwarfing sự làm cho nhỏ bé, sự lu mờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhwergʰ-
Proto-Germanic
*dwergaz
Old English
dweorg
Middle English
dwerf
Modern English
dwarf + -ism

Nguồn gốc từ "dwarfism"

"Dwarfism" là một thuật ngữ y học để chỉ tình trạng cơ thể lùn. Bản thân từ "dwarf" (người lùn) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ các ngôn ngữ German cổ và xa hơn nữa là gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*dhwergʰ-). Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ những sinh vật nhỏ bé trong thần thoại hoặc những người có tầm vóc thấp. Hậu tố "-ism" được thêm vào sau này, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp (-ismos) thông qua tiếng Latin và tiếng Pháp, để biến nó thành một danh từ chỉ một tình trạng, hội chứng hoặc đặc điểm nhất định.

Usage Note

Dwarfism không chỉ đơn thuần là 'lùn', mà là một tình trạng y khoa có nguyên nhân rõ ràng và ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh sức khỏe. Nó khác với việc chỉ đơn giản là có chiều cao thấp so với trung bình. Cần phân biệt với 'short stature' (chiều cao thấp) - một thuật ngữ chung chung hơn.

Prepositions

in with

‘In dwarfism’ được sử dụng để chỉ ra các đặc điểm hoặc tình trạng cụ thể xảy ra trong bệnh lùn. Ví dụ: ‘Certain skeletal abnormalities are common in dwarfism.’ ‘With dwarfism’ được sử dụng để mô tả người mắc bệnh lùn hoặc đề cập đến việc sống chung với tình trạng này. Ví dụ: ‘Children with dwarfism often require specialized medical care.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dwarfism
  • Achondroplastic Achondroplastic dwarfism
    (chứng lùn loạn sản sụn (loại phổ biến nhất))
  • Pituitary Pituitary dwarfism
    (chứng lùn tuyến yên (do thiếu hormone tăng trưởng))
  • Primordial Primordial dwarfism
    (chứng lùn nguyên thủy (rất hiếm, cơ thể nhỏ bé từ khi sinh ra))
  • Disproportionate Disproportionate dwarfism
    (chứng lùn không cân đối (một số bộ phận cơ thể phát triển không đồng đều))
  • Proportionate Proportionate dwarfism
    (chứng lùn cân đối (tất cả các bộ phận cơ thể đều nhỏ nhưng cân xứng))
  • Genetic Genetic dwarfism
    (chứng lùn do gen)
  • Severe Severe dwarfism
    (chứng lùn nặng)
Verb + dwarfism
  • Experience experience dwarfism
    (mắc chứng lùn)
  • Suffer from suffer from dwarfism
    (bị mắc chứng lùn)
  • Diagnose diagnose dwarfism
    (chẩn đoán chứng lùn)
  • Treat treat dwarfism
    (điều trị chứng lùn)
  • Cause cause dwarfism
    (gây ra chứng lùn)
Noun + of + dwarfism
  • Causes causes of dwarfism
    (các nguyên nhân gây chứng lùn)
  • Types types of dwarfism
    (các loại chứng lùn)

Idioms

  • living with dwarfism

    sống chung với chứng lùn (ám chỉ những người mắc chứng lùn và cách họ hòa nhập cuộc sống)

    "Many individuals are living with dwarfism and advocating for better accessibility."

    (Nhiều người đang sống chung với chứng lùn và ủng hộ việc cải thiện khả năng tiếp cận.)

  • raising awareness about dwarfism

    nâng cao nhận thức về chứng lùn (thường liên quan đến việc giáo dục cộng đồng và xóa bỏ định kiến)

    "Organizations work to raise awareness about dwarfism and combat stereotypes."

    (Các tổ chức hoạt động để nâng cao nhận thức về chứng lùn và chống lại những định kiến.)

  • people with dwarfism

    người mắc chứng lùn (thuật ngữ lịch sự và được chấp nhận để chỉ những người có tình trạng này)

    "The term 'people with dwarfism' is preferred over 'dwarfs' or 'midgets' as it is more respectful."

    (Thuật ngữ 'người mắc chứng lùn' được ưa dùng hơn 'dwarfs' hoặc 'midgets' vì nó thể hiện sự tôn trọng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dwarfism

danh từ
Lật mặt

Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi chiều cao thấp bất thường, thường là kết quả của rối loạn di truyền hoặc bệnh lý.

"Achondroplasia is the most common form of dwarfism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The girl, who suffers from dwarfism, is incredibly talented at playing the piano.
Cô gái, người mắc chứng lùn, có tài năng đáng kinh ngạc trong việc chơi piano.
Phủ định
The research on dwarfism, which many scientists have contributed to, has not yet found a definitive cure.
Nghiên cứu về bệnh lùn, mà nhiều nhà khoa học đã đóng góp, vẫn chưa tìm ra phương pháp chữa trị dứt điểm.
Nghi vấn
Is dwarfism, which is often caused by genetic mutations, always diagnosed at birth?
Bệnh lùn, thường do đột biến gen gây ra, có phải luôn được chẩn đoán khi mới sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwarfism".

Người lùn trong truyện cổ tích và giả tưởng

Trong văn hóa phương Tây, những nhân vật 'người lùn' thường xuất hiện trong truyện cổ tích, thần thoại và các tác phẩm giả tưởng. Ví dụ nổi tiếng nhất là Bảy Chú Lùn trong 'Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn' hay các chủng tộc người lùn trong thần thoại Bắc Âu và các tiểu thuyết giả tưởng như 'Chúa tể những chiếc nhẫn'. Những nhân vật này đôi khi được miêu tả với trí tuệ đặc biệt, kỹ năng thủ công cao hoặc sức mạnh siêu nhiên, nhưng đôi khi cũng bị gắn với hình ảnh yếu đuối hoặc bị cô lập.

Vận động vì quyền và sự chấp nhận

Trong xã hội hiện đại, đã có những nỗ lực đáng kể để thay đổi nhận thức và thái độ đối với những người mắc chứng lùn. Các tổ chức như Little People of America (LPA) vận động cho quyền lợi, sự bình đẳng, khả năng tiếp cận tốt hơn và xóa bỏ định kiến. Họ khuyến khích sử dụng thuật ngữ 'người mắc chứng lùn' (people with dwarfism) thay vì các từ có thể gây xúc phạm, nhấn mạnh rằng chứng lùn là một đặc điểm thể chất, không phải là một định danh làm giảm giá trị con người.