dwarfism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medical condition characterized by abnormally short stature, typically resulting from a genetic or medical disorder.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi chiều cao thấp bất thường, thường là kết quả của rối loạn di truyền hoặc bệnh lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Achondroplasia is the most common form of dwarfism."
"Chứng loạn sản sụn là dạng lùn phổ biến nhất."
-
"Dwarfism can present unique challenges, but also offers opportunities for resilience and adaptation."
"Chứng lùn có thể mang đến những thách thức đặc biệt, nhưng cũng tạo cơ hội cho sự kiên cường và thích nghi."
-
"The actor with dwarfism advocated for better representation in media."
"Nam diễn viên mắc chứng lùn đã lên tiếng ủng hộ sự đại diện tốt hơn trên các phương tiện truyền thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dwarf | người lùn; vật nhỏ bé; sao lùn |
| Verb | dwarf | làm cho cái gì đó trông nhỏ bé, làm lu mờ; ngăn cản sự phát triển |
| Adjective | dwarfish | lùn, nhỏ bé (thường dùng để miêu tả hình dáng hoặc kích thước) |
| Adjective | dwarfed | bị làm cho nhỏ bé, bị lu mờ (bởi cái gì lớn hơn) |
| Noun/Gerund | dwarfing | sự làm cho nhỏ bé, sự lu mờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dwarfism không chỉ đơn thuần là 'lùn', mà là một tình trạng y khoa có nguyên nhân rõ ràng và ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh sức khỏe. Nó khác với việc chỉ đơn giản là có chiều cao thấp so với trung bình. Cần phân biệt với 'short stature' (chiều cao thấp) - một thuật ngữ chung chung hơn.
Prepositions
‘In dwarfism’ được sử dụng để chỉ ra các đặc điểm hoặc tình trạng cụ thể xảy ra trong bệnh lùn. Ví dụ: ‘Certain skeletal abnormalities are common in dwarfism.’ ‘With dwarfism’ được sử dụng để mô tả người mắc bệnh lùn hoặc đề cập đến việc sống chung với tình trạng này. Ví dụ: ‘Children with dwarfism often require specialized medical care.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
Achondroplastic Achondroplastic dwarfism (chứng lùn loạn sản sụn (loại phổ biến nhất))
-
Pituitary Pituitary dwarfism (chứng lùn tuyến yên (do thiếu hormone tăng trưởng))
-
Primordial Primordial dwarfism (chứng lùn nguyên thủy (rất hiếm, cơ thể nhỏ bé từ khi sinh ra))
-
Disproportionate Disproportionate dwarfism (chứng lùn không cân đối (một số bộ phận cơ thể phát triển không đồng đều))
-
Proportionate Proportionate dwarfism (chứng lùn cân đối (tất cả các bộ phận cơ thể đều nhỏ nhưng cân xứng))
-
Genetic Genetic dwarfism (chứng lùn do gen)
-
Severe Severe dwarfism (chứng lùn nặng)
-
Experience experience dwarfism (mắc chứng lùn)
-
Suffer from suffer from dwarfism (bị mắc chứng lùn)
-
Diagnose diagnose dwarfism (chẩn đoán chứng lùn)
-
Treat treat dwarfism (điều trị chứng lùn)
-
Cause cause dwarfism (gây ra chứng lùn)
-
Causes causes of dwarfism (các nguyên nhân gây chứng lùn)
-
Types types of dwarfism (các loại chứng lùn)
Idioms
-
living with dwarfism
sống chung với chứng lùn (ám chỉ những người mắc chứng lùn và cách họ hòa nhập cuộc sống)
"Many individuals are living with dwarfism and advocating for better accessibility."
(Nhiều người đang sống chung với chứng lùn và ủng hộ việc cải thiện khả năng tiếp cận.)
-
raising awareness about dwarfism
nâng cao nhận thức về chứng lùn (thường liên quan đến việc giáo dục cộng đồng và xóa bỏ định kiến)
"Organizations work to raise awareness about dwarfism and combat stereotypes."
(Các tổ chức hoạt động để nâng cao nhận thức về chứng lùn và chống lại những định kiến.)
-
people with dwarfism
người mắc chứng lùn (thuật ngữ lịch sự và được chấp nhận để chỉ những người có tình trạng này)
"The term 'people with dwarfism' is preferred over 'dwarfs' or 'midgets' as it is more respectful."
(Thuật ngữ 'người mắc chứng lùn' được ưa dùng hơn 'dwarfs' hoặc 'midgets' vì nó thể hiện sự tôn trọng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dwarfism
danh từMột tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi chiều cao thấp bất thường, thường là kết quả của rối loạn di truyền hoặc bệnh lý.
"Achondroplasia is the most common form of dwarfism."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The girl, who suffers from dwarfism, is incredibly talented at playing the piano. |
Cô gái, người mắc chứng lùn, có tài năng đáng kinh ngạc trong việc chơi piano. |
| Phủ định | The research on dwarfism, which many scientists have contributed to, has not yet found a definitive cure. |
Nghiên cứu về bệnh lùn, mà nhiều nhà khoa học đã đóng góp, vẫn chưa tìm ra phương pháp chữa trị dứt điểm. |
| Nghi vấn | Is dwarfism, which is often caused by genetic mutations, always diagnosed at birth? |
Bệnh lùn, thường do đột biến gen gây ra, có phải luôn được chẩn đoán khi mới sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwarfism".
