(Top Banner Ad)
acne therapy
B2
Noun Phrase B2 Y học

acne therapy

UK: /ˈækni ˈθerəpi/ • US: /ˈækni ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp trị mụn trứng cá điều trị mụn trứng cá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treatment for acne, a skin condition characterized by pimples, blackheads, and inflammation.

Vietnamese Meaning

Liệu pháp điều trị mụn trứng cá, một tình trạng da đặc trưng bởi mụn nhọt, mụn đầu đen và viêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dermatologist recommended a combination of topical creams and oral antibiotics as acne therapy."

    "Bác sĩ da liễu khuyên dùng kết hợp kem bôi ngoài da và thuốc kháng sinh đường uống để điều trị mụn trứng cá."

  • "Early acne therapy can prevent scarring."

    "Điều trị mụn trứng cá sớm có thể ngăn ngừa sẹo."

  • "She is undergoing acne therapy to improve her skin condition."

    "Cô ấy đang trải qua liệu pháp điều trị mụn trứng cá để cải thiện tình trạng da của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acne mụn trứng cá
Noun therapy liệu pháp, sự trị liệu
Noun therapist chuyên gia trị liệu
Adjective therapeutic có tính trị liệu, chữa bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκμή (akmē)
Latin
acne
English
acne
Ancient Greek
θεραπεία (therapeia)
Latin
therapia
English
therapy

Nguồn gốc của 'Acne'

Từ 'acne' (mụn trứng cá) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'akmē', có nghĩa là 'đỉnh điểm' hoặc 'chấm'. Một số nhà sử học cho rằng từ 'acne' hiện đại có thể xuất phát từ một lỗi đánh máy trong một văn bản y học Latin vào thế kỷ 18, khi từ 'acme' (nghĩa là điểm cao nhất) bị viết nhầm thành 'acne'.

Nguồn gốc của 'Therapy'

Từ 'therapy' (trị liệu) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'therapeia', có nghĩa là 'sự chữa lành', 'sự phục vụ' hoặc 'sự chăm sóc'. Nó liên quan đến việc chăm sóc và điều trị bệnh tật, sau này phát triển thành ý nghĩa rộng hơn về các phương pháp điều trị y tế và tâm lý.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng trong bối cảnh y học, da liễu, và chăm sóc sức khỏe. Nó đề cập đến các phương pháp điều trị khác nhau nhằm mục đích giảm hoặc loại bỏ mụn trứng cá. 'Acne' là danh từ chỉ tình trạng da, và 'therapy' chỉ phương pháp điều trị. Có thể sử dụng các liệu pháp khác nhau như bôi kem, uống thuốc, hoặc chiếu tia laser.

Prepositions

for with

'Acne therapy for...' được sử dụng để chỉ mục đích của liệu pháp, ví dụ 'acne therapy for teenagers'. 'Acne therapy with...' được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng, ví dụ 'acne therapy with laser'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acne therapy
  • effective effective acne therapy
    (liệu pháp trị mụn hiệu quả)
  • topical topical acne therapy
    (liệu pháp trị mụn bôi ngoài da)
  • light light acne therapy
    (liệu pháp trị mụn bằng ánh sáng)
  • systemic systemic acne therapy
    (liệu pháp trị mụn toàn thân)
Verb + acne therapy
  • undergo undergo acne therapy
    (trải qua liệu pháp trị mụn)
  • receive receive acne therapy
    (nhận liệu pháp trị mụn)
  • begin begin acne therapy
    (bắt đầu liệu pháp trị mụn)

Idioms

  • undergo acne therapy

    trải qua liệu pháp trị mụn

    "Many teenagers undergo acne therapy to improve their skin."

    (Nhiều thanh thiếu niên trải qua liệu pháp trị mụn để cải thiện làn da của họ.)

  • respond to acne therapy

    đáp ứng với liệu pháp trị mụn

    "Some people respond well to acne therapy, while others need different approaches."

    (Một số người đáp ứng tốt với liệu pháp trị mụn, trong khi những người khác cần các phương pháp tiếp cận khác.)

  • seek acne therapy

    tìm kiếm liệu pháp trị mụn

    "If over-the-counter products don't work, it's advisable to seek professional acne therapy."

    (Nếu các sản phẩm không kê đơn không hiệu quả, nên tìm kiếm liệu pháp trị mụn chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acne therapy

Noun Phrase
Lật mặt

Liệu pháp điều trị mụn trứng cá, một tình trạng da đặc trưng bởi mụn nhọt, mụn đầu đen và viêm.

"The dermatologist recommended a combination of topical creams and oral antibiotics as acne therapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acne therapy".

Tác động đến lòng tự trọng

Mụn trứng cá, đặc biệt là trong giai đoạn dậy thì, có thể ảnh hưởng đáng kể đến lòng tự trọng và hình ảnh bản thân của một người. Việc tìm kiếm liệu pháp trị mụn không chỉ là để cải thiện sức khỏe làn da mà còn là để nâng cao sự tự tin và chất lượng cuộc sống xã hội.

Tiêu chuẩn làm đẹp và Mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, các tiêu chuẩn làm đẹp thường được thúc đẩy bởi mạng xã hội, nơi làn da mịn màng, không tì vết được coi trọng. Điều này làm tăng áp lực và nhu cầu tìm kiếm các liệu pháp trị mụn tiên tiến, từ các phương pháp truyền thống đến công nghệ hiện đại, để đạt được vẻ ngoài mong muốn.