(Top Banner Ad)
acorn
A2
noun A2 Thực vật học

acorn

UK: /ˈeɪ.kɔːn/ • US: /ˈeɪ.kɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

hạt sồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The nut of the oak tree.

Vietnamese Meaning

Hạt của cây sồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Squirrels bury acorns to store food for the winter."

    "Những con sóc chôn hạt sồi để dự trữ thức ăn cho mùa đông."

  • "The forest floor was covered in acorns."

    "Mặt đất rừng được bao phủ bởi hạt sồi."

  • "Deer eat acorns in the fall."

    "Hươu ăn hạt sồi vào mùa thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acorn hạt sồi
Adjective acorn-shaped có hình hạt sồi
Adjective acorn-fed được nuôi bằng hạt sồi (thường nói về lợn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*akraną
Old English
æcern
Middle English
akern
Modern English
acorn

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'acorn' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'æcern' trong tiếng Anh cổ. 'Æcern' có nghĩa là 'quả của cây sồi' hoặc 'quả của cánh đồng/cây'. Phần '-corn' trong 'acorn' không liên quan đến ngô (corn) mà có nghĩa là 'hạt, quả', tương tự như trong các từ 'peppercorn' (hạt tiêu) hay 'barleycorn' (hạt lúa mạch). Do đó, 'acorn' thực chất là một 'hạt sồi'.

Usage Note

Acorn là hạt của cây sồi, thường có hình bầu dục và một phần được bao phủ bởi một cái chén cứng. Nó là một nguồn thức ăn quan trọng cho động vật hoang dã như sóc, nai và chim. Acorns cần được chế biến trước khi con người có thể ăn được do chứa tannin, một chất gây vị đắng.

Prepositions

on from

'on' (acorns on the tree): chỉ vị trí hạt sồi trên cây. 'from' (acorns from the oak tree): chỉ nguồn gốc hạt sồi từ cây sồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acorn
  • ripe ripe acorn
    (hạt sồi chín)
  • fallen fallen acorn
    (hạt sồi rụng)
  • tiny tiny acorn
    (hạt sồi nhỏ bé)
Verb + acorn
  • gather gather acorns
    (thu lượm hạt sồi)
  • collect collect acorns
    (thu thập hạt sồi)
  • eat eat acorns
    (ăn hạt sồi)

Idioms

  • From tiny acorns mighty oaks grow.

    Từ những khởi đầu nhỏ bé, những điều vĩ đại có thể phát triển.

    "Don't underestimate that small startup; from tiny acorns mighty oaks grow."

    (Đừng đánh giá thấp công ty khởi nghiệp nhỏ bé đó; từ những hạt sồi nhỏ bé, những cây sồi vĩ đại sẽ mọc lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acorn

noun
Lật mặt

Hạt của cây sồi.

"Squirrels bury acorns to store food for the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The squirrel found an acorn in the forest.
Con sóc tìm thấy một quả đấu trong rừng.
Phủ định
There aren't any acorns under the oak tree.
Không có quả đấu nào dưới gốc cây sồi.
Nghi vấn
Did you see the acorns on the ground?
Bạn có thấy những quả đấu trên mặt đất không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The squirrel buried the acorn for the winter.
Con sóc chôn hạt sồi cho mùa đông.
Phủ định
She didn't see the acorn on the forest floor.
Cô ấy đã không nhìn thấy hạt sồi trên sàn rừng.
Nghi vấn
Did you know an oak tree grew from that tiny acorn?
Bạn có biết một cây sồi đã mọc lên từ hạt sồi nhỏ bé đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acorn".

Biểu tượng của sự phát triển và tiềm năng

Hạt sồi (acorn) thường được xem là biểu tượng mạnh mẽ của sự khởi đầu khiêm tốn nhưng tiềm ẩn sức mạnh vĩ đại và tiềm năng phát triển to lớn. Nó đại diện cho ý tưởng rằng những điều lớn lao có thể bắt nguồn từ những điều nhỏ bé, như câu tục ngữ 'From tiny acorns mighty oaks grow'.

Giá trị trong tự nhiên và văn hóa dân gian

Hạt sồi là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật hoang dã như sóc, hươu và chim. Trong văn hóa dân gian, đặc biệt ở các nước phương Tây, hạt sồi cũng thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, tượng trưng cho sự sung túc, may mắn và sức sống bền bỉ. Trong thần thoại Bắc Âu, nó được xem là thiêng liêng đối với thần Thor.