acorn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạt của cây sồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Squirrels bury acorns to store food for the winter."
"Những con sóc chôn hạt sồi để dự trữ thức ăn cho mùa đông."
-
"The forest floor was covered in acorns."
"Mặt đất rừng được bao phủ bởi hạt sồi."
-
"Deer eat acorns in the fall."
"Hươu ăn hạt sồi vào mùa thu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acorn | hạt sồi |
| Adjective | acorn-shaped | có hình hạt sồi |
| Adjective | acorn-fed | được nuôi bằng hạt sồi (thường nói về lợn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Acorn là hạt của cây sồi, thường có hình bầu dục và một phần được bao phủ bởi một cái chén cứng. Nó là một nguồn thức ăn quan trọng cho động vật hoang dã như sóc, nai và chim. Acorns cần được chế biến trước khi con người có thể ăn được do chứa tannin, một chất gây vị đắng.
Prepositions
'on' (acorns on the tree): chỉ vị trí hạt sồi trên cây. 'from' (acorns from the oak tree): chỉ nguồn gốc hạt sồi từ cây sồi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe ripe acorn (hạt sồi chín)
-
fallen fallen acorn (hạt sồi rụng)
-
tiny tiny acorn (hạt sồi nhỏ bé)
-
gather gather acorns (thu lượm hạt sồi)
-
collect collect acorns (thu thập hạt sồi)
-
eat eat acorns (ăn hạt sồi)
Idioms
-
From tiny acorns mighty oaks grow.
Từ những khởi đầu nhỏ bé, những điều vĩ đại có thể phát triển.
"Don't underestimate that small startup; from tiny acorns mighty oaks grow."
(Đừng đánh giá thấp công ty khởi nghiệp nhỏ bé đó; từ những hạt sồi nhỏ bé, những cây sồi vĩ đại sẽ mọc lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acorn
nounHạt của cây sồi.
"Squirrels bury acorns to store food for the winter."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The squirrel found an acorn in the forest. |
Con sóc tìm thấy một quả đấu trong rừng. |
| Phủ định | There aren't any acorns under the oak tree. |
Không có quả đấu nào dưới gốc cây sồi. |
| Nghi vấn | Did you see the acorns on the ground? |
Bạn có thấy những quả đấu trên mặt đất không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The squirrel buried the acorn for the winter. |
Con sóc chôn hạt sồi cho mùa đông. |
| Phủ định | She didn't see the acorn on the forest floor. |
Cô ấy đã không nhìn thấy hạt sồi trên sàn rừng. |
| Nghi vấn | Did you know an oak tree grew from that tiny acorn? |
Bạn có biết một cây sồi đã mọc lên từ hạt sồi nhỏ bé đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acorn".
