(Top Banner Ad)
oak nut
B1
Danh từ B1 Thực vật học

oak nut

UK: /əʊk nʌt/ • US: /oʊk nʌt/

Nghĩa tiếng Việt

hạt sồi quả sồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acorn of an oak tree.

Vietnamese Meaning

Hạt sồi, quả của cây sồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Squirrels often bury oak nuts to store food for the winter."

    "Những con sóc thường chôn hạt sồi để dự trữ thức ăn cho mùa đông."

  • "The forest floor was covered in oak nuts."

    "Mặt đất rừng được bao phủ bởi hạt sồi."

  • "Many animals depend on oak nuts as a food source."

    "Nhiều loài động vật phụ thuộc vào hạt sồi như một nguồn thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oak cây sồi
Noun nut quả hạch, hạt
Adjective oaken làm bằng gỗ sồi
Adjective nutty có vị hạt; chứa hạt; điên rồ (thông tục)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
āc (oak)
Modern English
oak
Old English
hnutu (nut)
Modern English
nut
Modern English (Compound)
oak nut

Nguồn gốc từ ghép

Từ "oak nut" là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ "oak" (cây sồi) và "nut" (quả hạch). Từ "oak" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "āc", chỉ loài cây sồi hùng vĩ. Từ "nut" cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hnutu", chỉ loại quả có vỏ cứng. Ghép lại, "oak nut" mô tả chính xác quả của cây sồi, hay còn gọi là quả sồi (acorn), nhấn mạnh đặc điểm của nó như một loại hạt.

Usage Note

“Oak nut” là một cách gọi khác của “acorn”. Acorn là quả hạch đặc trưng của cây sồi. Chúng thường có dạng hình bầu dục hoặc hình trứng, với một phần mũ bao phủ. Acorns là một nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật hoang dã.

Prepositions

of from

“Oak nut of…” dùng để chỉ hạt sồi của một loại cây sồi cụ thể. “Oak nut from…” dùng để chỉ hạt sồi đến từ đâu (ví dụ: một khu rừng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oak nut
  • ripe ripe oak nut
    (quả sồi chín)
  • green green oak nut
    (quả sồi xanh)
  • fallen fallen oak nut
    (quả sồi rụng)
Verb + oak nut
  • gather gather oak nuts
    (thu lượm quả sồi)
  • plant plant an oak nut
    (trồng một quả sồi (để cây mọc))
  • eat eat oak nuts
    (ăn quả sồi (thường là động vật))

Idioms

  • From a small oak nut, a mighty oak grows.

    Từ một quả sồi nhỏ bé, một cây sồi vĩ đại sẽ trưởng thành. (Ám chỉ những điều lớn lao có thể bắt nguồn từ khởi đầu khiêm tốn. Lưu ý: thành ngữ này thường dùng với từ 'acorn' hơn.)

    "Their small startup has grown into a multinational corporation; truly, from a small oak nut, a mighty oak grows."

    (Công ty khởi nghiệp nhỏ bé của họ đã phát triển thành một tập đoàn đa quốc gia; thực sự là từ một quả sồi nhỏ bé, một cây sồi vĩ đại sẽ trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oak nut

Danh từ
Lật mặt

Hạt sồi, quả của cây sồi.

"Squirrels often bury oak nuts to store food for the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oak nut".

Thức ăn cho động vật hoang dã

Quả sồi (oak nut) là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật hoang dã ở các khu rừng ôn đới, đặc biệt là sóc, hươu, gấu và một số loài chim. Chúng cung cấp năng lượng cần thiết, giúp các loài này tích trữ chất béo để sống sót qua mùa đông.

Biểu tượng của tiềm năng và sức mạnh

Giống như câu thành ngữ đã nêu, quả sồi nhỏ bé mang trong mình tiềm năng to lớn để phát triển thành cây sồi khổng lồ, vững chãi. Do đó, 'oak nut' thường được dùng làm biểu tượng cho sự khởi đầu khiêm tốn nhưng chứa đựng sức mạnh tiềm ẩn, sự tăng trưởng và khả năng đạt được những điều vĩ đại.