(Top Banner Ad)
oak tree
A2
danh từ A2 Thực vật học

oak tree

UK: /əʊk triː/ • US: /oʊk triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây sồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tree of the genus Quercus, typically having lobed leaves or leaves with spiny margins, and acorns as fruits.

Vietnamese Meaning

Một cây thuộc chi Quercus, thường có lá thùy hoặc lá có mép gai, và quả đấu (acorn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat under the oak tree for shade."

    "Chúng tôi ngồi dưới gốc cây sồi để tránh nắng."

  • "The old oak tree stood majestically in the field."

    "Cây sồi già đứng uy nghi trên cánh đồng."

  • "The children built a treehouse in the oak tree."

    "Bọn trẻ xây một ngôi nhà trên cây sồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oaken Làm bằng gỗ sồi
Noun acorn Quả sồi (hạt của cây sồi)
Noun oakwood Gỗ sồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aiks
Old English
āc
Middle English
oke
Modern English
oak

Nguồn Gốc Của 'Oak Tree'

Từ 'oak' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*aiks', sau đó phát triển thành 'āc' trong tiếng Anh cổ và 'oke' trong tiếng Anh trung đại. 'Tree' là một từ có nguồn gốc Germanic chung, và 'oak tree' là sự kết hợp trực tiếp để chỉ loài cây này. Cây sồi từ lâu đã là biểu tượng của sức mạnh, sự bền bỉ và tuổi thọ.

Usage Note

Cây sồi là một loại cây gỗ cứng, được biết đến với độ bền và tuổi thọ cao. Gỗ sồi được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, đóng đồ nội thất, và sản xuất thùng rượu. Cụm từ 'oak tree' thường được dùng để chỉ một cây sồi trưởng thành, có kích thước đáng kể.

Prepositions

under in near

Các giới từ này thường được dùng để chỉ vị trí của một người hoặc vật liên quan đến cây sồi. Ví dụ: 'under the oak tree' (dưới gốc cây sồi), 'in the oak tree' (trên cây sồi - không phổ biến, có thể chỉ chim hoặc vật gì đó ở trên cây), 'near the oak tree' (gần cây sồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + oak tree
  • ancient an ancient oak tree
    (một cây sồi cổ thụ)
  • mighty a mighty oak tree
    (một cây sồi hùng vĩ)
  • sturdy a sturdy oak tree
    (một cây sồi chắc chắn)
  • spreading a spreading oak tree
    (một cây sồi tán rộng)
Động từ + oak tree
  • plant plant an oak tree
    (trồng một cây sồi)
  • cut down cut down an oak tree
    (đốn hạ một cây sồi)
  • sit under sit under an oak tree
    (ngồi dưới gốc cây sồi)

Idioms

  • Mighty oaks from little acorns grow.

    Những điều vĩ đại, lớn lao thường bắt đầu từ những khởi đầu nhỏ bé.

    "Our company started with just two people, proving that mighty oaks from little acorns grow."

    (Công ty chúng ta khởi đầu chỉ với hai người, điều đó chứng tỏ những điều vĩ đại thường bắt đầu từ những khởi đầu nhỏ bé.)

  • Sturdy as an oak.

    Kiên cố, vững chãi như cây sồi (chỉ sự mạnh mẽ, bền bỉ, khỏe khoắn).

    "Despite his old age, he's still sturdy as an oak."

    (Mặc dù đã già nhưng ông ấy vẫn khỏe mạnh, vững chãi như cây sồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oak tree

danh từ
Lật mặt

Một cây thuộc chi Quercus, thường có lá thùy hoặc lá có mép gai, và quả đấu (acorn).

"We sat under the oak tree for shade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the garden stood an oak tree, its branches reaching towards the sky.
Trong khu vườn đứng một cây sồi, cành của nó vươn tới bầu trời.
Phủ định
Never before have I seen such a magnificent oak tree.
Chưa bao giờ tôi thấy một cây sồi nào tráng lệ đến thế.
Nghi vấn
Had I known about the ancient oak tree, I would have visited it sooner.
Nếu tôi biết về cây sồi cổ thụ, tôi đã đến thăm nó sớm hơn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oak tree provides shade for the picnic area.
Cây sồi tạo bóng mát cho khu vực dã ngoại.
Phủ định
That isn't an oak tree; it's a maple.
Đó không phải là cây sồi; đó là cây phong.
Nghi vấn
Is that a young oak tree or a different species?
Đó là một cây sồi non hay một loài khác?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The squirrels will be nesting in that oak tree this spring.
Những con sóc sẽ làm tổ trên cây sồi đó vào mùa xuân này.
Phủ định
That old oak tree won't be providing shade anymore after it's cut down.
Cây sồi già đó sẽ không còn cung cấp bóng mát nữa sau khi nó bị chặt hạ.
Nghi vấn
Will the wind be blowing leaves off the oak tree all night?
Liệu gió có thổi lá rụng khỏi cây sồi suốt đêm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have planted an oak tree in the garden.
Họ đã trồng một cây sồi trong vườn.
Phủ định
She hasn't seen such a large oak tree before.
Cô ấy chưa từng thấy một cây sồi lớn như vậy trước đây.
Nghi vấn
Have you ever climbed an oak tree?
Bạn đã bao giờ trèo lên cây sồi chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have been playing under the oak tree for hours.
Những đứa trẻ đã chơi dưới gốc cây sồi hàng giờ rồi.
Phủ định
The lumberjack hasn't been cutting down the oak tree.
Người đốn gỗ đã không đốn hạ cây sồi.
Nghi vấn
Have you been carving your initials into the oak tree?
Bạn có khắc tên viết tắt của mình vào cây sồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oak tree".

Biểu Tượng Của Sức Mạnh và Tuổi Thọ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nền văn minh Celtic và Norse cổ đại, cây sồi được coi là linh thiêng, biểu tượng của sức mạnh, sự bền bỉ, tuổi thọ và trí tuệ. Người Druid coi sồi là 'vua của rừng' và thường thực hiện nghi lễ dưới những cây sồi cổ thụ.

Sử Dụng Trong Ngành Rượu

Gỗ sồi là vật liệu được ưa chuộng để làm thùng ủ rượu whisky, rượu vang và rượu cognac. Việc ủ rượu trong thùng gỗ sồi không chỉ giúp bảo quản mà còn truyền cho rượu hương vị đặc trưng, màu sắc và độ phức hợp, tạo nên những sản phẩm chất lượng cao.