acquire all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To obtain or get possession of everything available or offered.
Vietnamese Meaning
Thu được, giành được hoặc có được quyền sở hữu tất cả mọi thứ có sẵn hoặc được cung cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company plans to acquire all the shares of its competitor."
"Công ty có kế hoạch mua lại toàn bộ cổ phần của đối thủ cạnh tranh."
-
"The museum is trying to acquire all of the artist's early works."
"Bảo tàng đang cố gắng thu thập tất cả các tác phẩm ban đầu của nghệ sĩ."
-
"She wants to acquire all the necessary skills for the job."
"Cô ấy muốn có được tất cả các kỹ năng cần thiết cho công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acquisition | sự thâu tóm, sự mua lại, tài sản có được |
| Noun | acquirer | người/tổ chức thâu tóm, người mua lại |
| Adjective | acquisitive | ham muốn sở hữu, có tính thâu tóm |
| Verb | reacquire | mua lại, giành lại, lấy lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "acquire all" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, mua bán, hoặc thu thập dữ liệu, tài sản. Nó nhấn mạnh việc đạt được toàn bộ số lượng hoặc phạm vi của một thứ gì đó. So với "acquire something," "acquire all" mang ý nghĩa toàn diện và đầy đủ hơn.
Ví dụ:
- "acquire all assets" (mua lại toàn bộ tài sản)
- "acquire all data" (thu thập tất cả dữ liệu)
Cần phân biệt với "acquire everything," mặc dù ý nghĩa tương tự, "acquire all" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, đặc biệt trong kinh doanh hoặc pháp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to acquire all the market share (cố gắng thâu tóm toàn bộ thị phần)
-
strive to strive to acquire all the required knowledge (nỗ lực tiếp thu tất cả kiến thức cần thiết)
-
manage to manage to acquire all the necessary permits (xoay sở để có được tất cả các giấy phép cần thiết)
-
information acquire all the information (thu thập tất cả thông tin)
-
resources acquire all the necessary resources (có được tất cả các nguồn lực cần thiết)
-
shares acquire all the remaining shares (thâu tóm tất cả số cổ phiếu còn lại)
-
skills acquire all the new skills (tiếp thu tất cả các kỹ năng mới)
Idioms
-
acquire all the pieces of the puzzle
thu thập tất cả các mảnh ghép của bức tranh/vấn đề (để hiểu rõ toàn bộ tình hình)
"Before making a final decision, we need to acquire all the pieces of the puzzle."
(Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, chúng ta cần thu thập tất cả các mảnh ghép của vấn đề.)
-
acquire all the tools of the trade
có được tất cả các công cụ/kỹ năng cần thiết để làm một nghề nghiệp cụ thể nào đó một cách thành thạo
"To become a successful programmer, one must acquire all the tools of the trade."
(Để trở thành một lập trình viên thành công, người ta phải có được tất cả các công cụ/kỹ năng của nghề.)
-
acquire all the rights and responsibilities
có được/tiếp nhận tất cả các quyền và trách nhiệm (thường đi kèm với một vai trò, vị trí, hoặc tài sản)
"Upon signing the contract, the new owner will acquire all the rights and responsibilities."
(Sau khi ký hợp đồng, chủ sở hữu mới sẽ có được tất cả các quyền và trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquire all
Động từ + Đại từThu được, giành được hoặc có được quyền sở hữu tất cả mọi thứ có sẵn hoặc được cung cấp.
"The company plans to acquire all the shares of its competitor."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I strive to acquire all the necessary skills to excel in my career. |
Tôi cố gắng đạt được tất cả các kỹ năng cần thiết để thành công trong sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | It's important not to acquire all the information from a single source; diversify your research. |
Điều quan trọng là không thu thập tất cả thông tin từ một nguồn duy nhất; hãy đa dạng hóa nghiên cứu của bạn. |
| Nghi vấn | Do you intend to acquire all the shares of the company? |
Bạn có ý định mua lại tất cả cổ phần của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire all".
