(Top Banner Ad)
acquire all
B2
Động từ + Đại từ B2 Tổng quát

acquire all

UK: /əˈkwaɪər ɔːl/ • US: /əˈkwaɪər ɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

thu thập tất cả mua lại toàn bộ giành được tất cả có được tất cả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obtain or get possession of everything available or offered.

Vietnamese Meaning

Thu được, giành được hoặc có được quyền sở hữu tất cả mọi thứ có sẵn hoặc được cung cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to acquire all the shares of its competitor."

    "Công ty có kế hoạch mua lại toàn bộ cổ phần của đối thủ cạnh tranh."

  • "The museum is trying to acquire all of the artist's early works."

    "Bảo tàng đang cố gắng thu thập tất cả các tác phẩm ban đầu của nghệ sĩ."

  • "She wants to acquire all the necessary skills for the job."

    "Cô ấy muốn có được tất cả các kỹ năng cần thiết cho công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acquisition sự thâu tóm, sự mua lại, tài sản có được
Noun acquirer người/tổ chức thâu tóm, người mua lại
Adjective acquisitive ham muốn sở hữu, có tính thâu tóm
Verb reacquire mua lại, giành lại, lấy lại

Synonyms

obtain everything (đạt được mọi thứ)secure all (đảm bảo tất cả)gain all (giành được tất cả)

Antonyms

lose all (mất tất cả)forfeit all (từ bỏ tất cả)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷes-
Latin
quaerere
Latin
acquīrere
Old French
aquerre
Middle English
aqueren
Modern English
acquire

Nguồn gốc từ 'Acquire'

Từ 'acquire' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'acquīrere', được tạo thành từ 'ad-' (nghĩa là 'tới, về phía') và 'quaerere' (nghĩa là 'tìm kiếm, có được'). Điều này thể hiện rõ ý nghĩa gốc của việc nỗ lực tìm kiếm và đạt được một thứ gì đó. Sau đó, từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Phần 'all' trong cụm 'acquire all' đơn giản hơn, đến từ tiếng Anh cổ 'eall', mang ý nghĩa 'toàn bộ, tất cả'.

Usage Note

Cụm "acquire all" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, mua bán, hoặc thu thập dữ liệu, tài sản. Nó nhấn mạnh việc đạt được toàn bộ số lượng hoặc phạm vi của một thứ gì đó. So với "acquire something," "acquire all" mang ý nghĩa toàn diện và đầy đủ hơn.

Ví dụ:
- "acquire all assets" (mua lại toàn bộ tài sản)
- "acquire all data" (thu thập tất cả dữ liệu)

Cần phân biệt với "acquire everything," mặc dù ý nghĩa tương tự, "acquire all" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, đặc biệt trong kinh doanh hoặc pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often preceding 'acquire all'
  • attempt to attempt to acquire all the market share
    (cố gắng thâu tóm toàn bộ thị phần)
  • strive to strive to acquire all the required knowledge
    (nỗ lực tiếp thu tất cả kiến thức cần thiết)
  • manage to manage to acquire all the necessary permits
    (xoay sở để có được tất cả các giấy phép cần thiết)
'acquire all' + Noun/Phrase
  • information acquire all the information
    (thu thập tất cả thông tin)
  • resources acquire all the necessary resources
    (có được tất cả các nguồn lực cần thiết)
  • shares acquire all the remaining shares
    (thâu tóm tất cả số cổ phiếu còn lại)
  • skills acquire all the new skills
    (tiếp thu tất cả các kỹ năng mới)

Idioms

  • acquire all the pieces of the puzzle

    thu thập tất cả các mảnh ghép của bức tranh/vấn đề (để hiểu rõ toàn bộ tình hình)

    "Before making a final decision, we need to acquire all the pieces of the puzzle."

    (Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, chúng ta cần thu thập tất cả các mảnh ghép của vấn đề.)

  • acquire all the tools of the trade

    có được tất cả các công cụ/kỹ năng cần thiết để làm một nghề nghiệp cụ thể nào đó một cách thành thạo

    "To become a successful programmer, one must acquire all the tools of the trade."

    (Để trở thành một lập trình viên thành công, người ta phải có được tất cả các công cụ/kỹ năng của nghề.)

  • acquire all the rights and responsibilities

    có được/tiếp nhận tất cả các quyền và trách nhiệm (thường đi kèm với một vai trò, vị trí, hoặc tài sản)

    "Upon signing the contract, the new owner will acquire all the rights and responsibilities."

    (Sau khi ký hợp đồng, chủ sở hữu mới sẽ có được tất cả các quyền và trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquire all

Động từ + Đại từ
Lật mặt

Thu được, giành được hoặc có được quyền sở hữu tất cả mọi thứ có sẵn hoặc được cung cấp.

"The company plans to acquire all the shares of its competitor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I strive to acquire all the necessary skills to excel in my career.
Tôi cố gắng đạt được tất cả các kỹ năng cần thiết để thành công trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
It's important not to acquire all the information from a single source; diversify your research.
Điều quan trọng là không thu thập tất cả thông tin từ một nguồn duy nhất; hãy đa dạng hóa nghiên cứu của bạn.
Nghi vấn
Do you intend to acquire all the shares of the company?
Bạn có ý định mua lại tất cả cổ phần của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire all".

Chủ nghĩa tiêu dùng và Sở hữu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ là 'mua sắm' và 'sở hữu tất cả' mọi thứ, từ vật chất đến thông tin. Điều này phản ánh chủ nghĩa tiêu dùng và đôi khi là nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO - Fear Of Missing Out), thúc đẩy mong muốn tích lũy tối đa để không thua kém người khác hoặc để có cảm giác đầy đủ.

Thâu tóm thị trường và Độc quyền

Trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, hành động 'thâu tóm tất cả' (acquire all) có thể liên quan đến việc một công ty mua lại hoặc kiểm soát toàn bộ một phân khúc thị trường, dẫn đến tình trạng độc quyền. Điều này thường là chủ đề của các cuộc tranh luận về luật chống độc quyền và cạnh tranh công bằng, do lo ngại về việc hạn chế lựa chọn của người tiêu dùng và sự đổi mới.