(Top Banner Ad)
acquired disease
C1
noun C1 Y học

acquired disease

UK: /əˈkwaɪəd dɪˈziːz/ • US: /əˈkwaɪərd dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh mắc phải bệnh thu được bệnh có được bệnh không di truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease that begins after birth and is not caused by genetic factors. It is contracted or developed during one's lifetime.

Vietnamese Meaning

Một bệnh phát sinh sau khi sinh ra và không do yếu tố di truyền gây ra. Nó bị mắc phải hoặc phát triển trong suốt cuộc đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pneumonia is often an acquired disease, especially in elderly individuals."

    "Viêm phổi thường là một bệnh mắc phải, đặc biệt ở người lớn tuổi."

  • "Diabetes is often an acquired disease related to lifestyle choices."

    "Bệnh tiểu đường thường là một bệnh mắc phải liên quan đến lựa chọn lối sống."

  • "An acquired disease can result from exposure to environmental toxins."

    "Một bệnh mắc phải có thể là kết quả của việc tiếp xúc với các chất độc môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire có được, đạt được, thu thập
Noun acquisition sự có được, sự thu nhận
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh
Noun disease bệnh tật, bệnh dịch

Synonyms

contracted disease (bệnh lây nhiễm)non-hereditary disease (bệnh không di truyền)

Antonyms

congenital disease (bệnh bẩm sinh)genetic disease (bệnh di truyền)

Related Words

infectious disease (bệnh truyền nhiễm)lifestyle disease (bệnh do lối sống)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acquīrere
Old French
aquerir
Middle English
acquiren
Modern English
acquire
Old French
desaise
Middle English
disese
Modern English
disease
Modern English
acquired disease (compound)

Nguồn gốc của 'acquired disease'

Cụm từ 'acquired disease' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Acquired' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acquīrere', có nghĩa là 'có được, thu được'. 'Disease' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desaise', mang ý nghĩa 'thiếu sự thoải mái, khó chịu'. Khi ghép lại, 'acquired disease' mô tả một tình trạng bệnh lý mà một người không mắc phải từ khi sinh ra (không di truyền hay bẩm sinh) mà 'thu được' hoặc 'phát triển' trong cuộc đời do các yếu tố bên ngoài như nhiễm trùng, lối sống hoặc môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với bệnh di truyền (genetic disease) hoặc bệnh bẩm sinh (congenital disease). Nó nhấn mạnh rằng bệnh là do các yếu tố bên ngoài hoặc do lối sống gây ra, không phải do di truyền từ cha mẹ. Ví dụ, bệnh AIDS là một bệnh mắc phải, trong khi bệnh Down là một bệnh di truyền.

Prepositions

of from

Ví dụ: 'Risk of acquired disease' (Nguy cơ mắc bệnh). 'Acquired from contaminated sources' (Mắc phải từ các nguồn lây nhiễm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acquired disease
  • sexually sexually acquired disease
    (bệnh lây truyền qua đường tình dục)
  • hospital- hospital-acquired disease
    (bệnh mắc phải tại bệnh viện)
  • community- community-acquired disease
    (bệnh mắc phải trong cộng đồng)
  • chronic chronic acquired disease
    (bệnh mắc phải mạn tính)
Verb + acquired disease
  • contract contract an acquired disease
    (mắc phải một căn bệnh)
  • diagnose diagnose an acquired disease
    (chẩn đoán một căn bệnh mắc phải)
  • treat treat an acquired disease
    (điều trị một căn bệnh mắc phải)
  • prevent prevent an acquired disease
    (ngăn ngừa một căn bệnh mắc phải)

Idioms

  • Sexually Acquired Disease (SAD)

    Bệnh lây truyền qua đường tình dục (một thuật ngữ y khoa, thường được thay thế bằng STI/STD)

    "Public health campaigns aim to reduce the incidence of sexually acquired diseases."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích giảm tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)

  • Hospital-Acquired Disease

    Bệnh mắc phải tại bệnh viện (nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc sức khỏe)

    "Implementing strict hygiene protocols is crucial to prevent hospital-acquired diseases."

    (Việc thực hiện các quy trình vệ sinh nghiêm ngặt rất quan trọng để ngăn ngừa các bệnh mắc phải tại bệnh viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquired disease

noun
Lật mặt

Một bệnh phát sinh sau khi sinh ra và không do yếu tố di truyền gây ra. Nó bị mắc phải hoặc phát triển trong suốt cuộc đời.

"Pneumonia is often an acquired disease, especially in elderly individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acquired the disease through a blood transfusion, didn't he?
Anh ấy mắc bệnh do truyền máu, phải không?
Phủ định
She hasn't acquired any new acquired diseases since her treatment, has she?
Cô ấy không mắc thêm bất kỳ bệnh mắc phải mới nào kể từ khi điều trị, phải không?
Nghi vấn
Having an acquired immune deficiency is devastating, isn't it?
Bị suy giảm miễn dịch mắc phải là rất tàn khốc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquired disease".

Sự khác biệt với bệnh bẩm sinh

Trong y học, việc phân biệt 'bệnh mắc phải' (acquired disease) với 'bệnh bẩm sinh' (congenital disease) hoặc 'bệnh di truyền' (genetic disease) là rất quan trọng. Bệnh mắc phải phát triển sau khi sinh do các yếu tố môi trường, lối sống, hoặc nhiễm trùng, trong khi bệnh bẩm sinh/di truyền có mặt từ khi sinh ra. Sự phân loại này ảnh hưởng đến phương pháp chẩn đoán, điều trị, và các chiến lược phòng ngừa.

Tầm quan trọng của sức khỏe cộng đồng

Nhiều bệnh mắc phải, đặc biệt là các bệnh truyền nhiễm, có thể lây lan trong cộng đồng. Do đó, việc hiểu rõ và kiểm soát chúng là nền tảng của sức khỏe cộng đồng. Các biện pháp như tiêm chủng, vệ sinh môi trường, giáo dục về lối sống lành mạnh và truy vết tiếp xúc đều nhằm mục đích ngăn chặn sự lây lan và mắc phải các căn bệnh này.