(Top Banner Ad)
genetic disease
B2
noun phrase B2 Y học

genetic disease

UK: /dʒəˈnetɪk dɪˈziːz/ • US: /dʒəˈnetɪk dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh di truyền bệnh có yếu tố di truyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease caused by an abnormality in an individual's genes or chromosomes.

Vietnamese Meaning

Bệnh di truyền là bệnh gây ra bởi sự bất thường trong gen hoặc nhiễm sắc thể của một cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cystic fibrosis is a common genetic disease."

    "Xơ nang là một bệnh di truyền phổ biến."

  • "Many genetic diseases have no cure."

    "Nhiều bệnh di truyền không có cách chữa trị."

  • "Genetic testing can help identify individuals at risk for certain genetic diseases."

    "Xét nghiệm di truyền có thể giúp xác định những người có nguy cơ mắc một số bệnh di truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen
Noun genetics ngành di truyền học
Adverb genetically một cách di truyền
Noun geneticist nhà di truyền học
Adjective diseased bị bệnh, bệnh hoạn
Noun predisposition khuynh hướng dễ mắc bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γένος (genos)
Old French
desaise
German
Gen
English (13th C.)
disease
English (early 20th C.)
gene
English (modern)
genetic disease

Nguồn gốc từ 'genetic'

Từ 'genetic' bắt nguồn từ từ 'gene' trong tiếng Anh, được nhà thực vật học người Đan Mạch Wilhelm Johannsen đặt ra vào năm 1909 để mô tả đơn vị cơ bản của sự di truyền. 'Gene' lại có gốc từ 'genos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'sinh sản', 'chủng tộc' hoặc 'loại', phản ánh vai trò của gen trong việc truyền đạt các đặc điểm di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Nguồn gốc từ 'disease'

Từ 'disease' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'desaise' trong tiếng Pháp cổ. 'Desaise' được tạo thành từ tiền tố 'des-' (nghĩa là 'không', 'thiếu') và 'aise' (nghĩa là 'sự thoải mái', 'sự dễ chịu'). Vì vậy, 'disease' ban đầu có nghĩa là 'sự thiếu thoải mái' hoặc 'khó chịu', mô tả trạng thái không khỏe mạnh hoặc bệnh tật.

Usage Note

Bệnh di truyền có thể được thừa hưởng từ cha mẹ (di truyền) hoặc phát sinh do đột biến gen (mới phát sinh). Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với các bệnh do nhiễm trùng hoặc các yếu tố môi trường gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genetic disease
  • rare rare genetic disease
    (bệnh di truyền hiếm gặp)
  • serious serious genetic disease
    (bệnh di truyền nghiêm trọng)
  • inherited inherited genetic disease
    (bệnh di truyền (thừa hưởng từ cha mẹ))
  • incurable incurable genetic disease
    (bệnh di truyền không thể chữa khỏi)
Verb + genetic disease
  • develop develop a genetic disease
    (mắc một bệnh di truyền)
  • diagnose diagnose a genetic disease
    (chẩn đoán bệnh di truyền)
  • screen for screen for genetic diseases
    (sàng lọc các bệnh di truyền)
  • treat treat a genetic disease
    (điều trị một bệnh di truyền)
Noun + genetic disease
  • risk risk of genetic disease
    (nguy cơ mắc bệnh di truyền)
  • family history family history of genetic disease
    (tiền sử gia đình mắc bệnh di truyền)

Idioms

  • a predisposition to genetic disease

    khuynh hướng dễ mắc bệnh di truyền

    "Some families have a genetic predisposition to certain diseases."

    (Một số gia đình có khuynh hướng di truyền dễ mắc một số bệnh nhất định.)

  • a carrier of a genetic disease

    người mang gen bệnh di truyền

    "She is a carrier of a rare genetic disease, though she doesn't suffer from it herself."

    (Cô ấy là người mang gen của một bệnh di truyền hiếm gặp, dù bản thân cô ấy không mắc bệnh.)

  • breakthroughs in genetic disease research

    những đột phá trong nghiên cứu bệnh di truyền

    "Recent breakthroughs in genetic disease research offer new hope for patients."

    (Những đột phá gần đây trong nghiên cứu bệnh di truyền mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genetic disease

noun phrase
Lật mặt

Bệnh di truyền là bệnh gây ra bởi sự bất thường trong gen hoặc nhiễm sắc thể của một cá nhân.

"Cystic fibrosis is a common genetic disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are trying to find ways to prevent genetic diseases from occurring.
Các nhà khoa học đang cố gắng tìm cách ngăn ngừa các bệnh di truyền xảy ra.
Phủ định
It's crucial not to ignore the risk of developing a genetic disease if there's a family history.
Điều quan trọng là không được bỏ qua nguy cơ mắc bệnh di truyền nếu có tiền sử gia đình.
Nghi vấn
Why is it important to screen for genetic diseases early in life?
Tại sao việc sàng lọc các bệnh di truyền sớm trong đời lại quan trọng?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, genetic diseases can be devastating to families.
Chà, các bệnh di truyền có thể tàn phá các gia đình.
Phủ định
Alas, that isn't a genetic disease; it's caused by environmental factors.
Than ôi, đó không phải là bệnh di truyền; nó gây ra bởi các yếu tố môi trường.
Nghi vấn
Gosh, is that child suffering from a genetic disease?
Trời ơi, đứa trẻ đó có phải đang mắc bệnh di truyền không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If doctors had discovered the genetic disease earlier, they could have developed a treatment that would allow him to live a normal life now.
Nếu các bác sĩ đã phát hiện ra bệnh di truyền sớm hơn, họ có thể đã phát triển một phương pháp điều trị cho phép anh ấy sống một cuộc sống bình thường bây giờ.
Phủ định
If she hadn't inherited the genetic disease, she wouldn't be needing constant medical attention now.
Nếu cô ấy không thừa hưởng căn bệnh di truyền, cô ấy sẽ không cần được chăm sóc y tế liên tục ngay bây giờ.
Nghi vấn
If they had known about the potential for genetic diseases in their family, would they be considering adoption now?
Nếu họ đã biết về khả năng mắc các bệnh di truyền trong gia đình, họ có cân nhắc việc nhận con nuôi bây giờ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to think genetic diseases were very rare.
Mọi người từng nghĩ bệnh di truyền rất hiếm gặp.
Phủ định
Doctors didn't use to have effective treatments for many genetic diseases.
Các bác sĩ đã từng không có các phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiều bệnh di truyền.
Nghi vấn
Did scientists use to understand the causes of genetic diseases as well as they do now?
Các nhà khoa học đã từng hiểu nguyên nhân gây ra bệnh di truyền tốt như bây giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetic disease".

Tầm quan trọng của tư vấn di truyền

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tư vấn di truyền (genetic counseling) là một dịch vụ y tế quan trọng dành cho các cặp vợ chồng hoặc cá nhân có tiền sử gia đình mắc bệnh di truyền. Nó giúp họ hiểu rõ nguy cơ, lựa chọn các xét nghiệm và đưa ra quyết định sáng suốt về sức khỏe sinh sản, nhằm giảm thiểu khả năng truyền bệnh sang thế hệ sau.

Tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị

Những tiến bộ trong khoa học và công nghệ đã cho phép chẩn đoán sớm nhiều bệnh di truyền, đôi khi ngay cả trước khi sinh. Nghiên cứu về liệu pháp gen (gene therapy) cũng đang mở ra hy vọng mới để điều trị hoặc thậm chí chữa khỏi một số bệnh di truyền, thay vì chỉ quản lý triệu chứng, mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn cho người bệnh.