(Top Banner Ad)
learned
B2
Tính từ B2 Tổng quát

learned

UK: /ˈlɜːnɪd/ • US: /ˈlɜːrnɪd/

Nghĩa tiếng Việt

uyên bác thông thái học được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having acquired much knowledge through study; scholarly.

Vietnamese Meaning

Có được nhiều kiến thức thông qua học tập; uyên bác, thông thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a learned scholar in ancient history."

    "Cô ấy là một học giả uyên bác về lịch sử cổ đại."

  • "He is a highly learned man."

    "Ông ấy là một người có học thức uyên thâm."

  • "She learned to play the piano at a young age."

    "Cô ấy đã học chơi piano từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học, tìm hiểu, ghi nhớ
Noun learner người học, học viên
Noun learning sự học hỏi, việc học
Adjective learning mang tính học thuật, thuộc về học tập
Adjective learned uyên bác, thông thái, có học thức cao (phát âm: /ˈlɜːnɪd/)
Adjective unlearned chưa được học, không có học thức (phát âm: /ʌnˈlɜːnɪd/)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
leornian
Middle English
learnen
Modern English
learn

Từ 'Dấu Chân Tri Thức'

Từ 'learn' (và 'learned') có nguồn gốc từ tiếng German cổ, liên quan đến ý tưởng 'đi theo một dấu vết' hoặc 'theo dõi'. Giống như việc bạn theo dõi dấu chân trên đường để tìm ra hướng đi, 'học' ban đầu mang ý nghĩa 'theo dõi' kiến thức để hiểu và nắm bắt nó. Từ đó, nó phát triển thành nghĩa tiếp thu tri thức và kỹ năng.

Usage Note

Tính từ 'learned' thường được dùng để mô tả một người có kiến thức sâu rộng và uyên bác, thường là do học tập và nghiên cứu chuyên sâu. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'educated' hoặc 'knowledgeable'. Không sử dụng để mô tả hành động học tập. Nó nhấn mạnh kết quả của việc học chứ không phải quá trình học.

Prepositions

in about

Khi đi với 'in', 'learned in' chỉ lĩnh vực mà người đó có kiến thức uyên bác (ví dụ: learned in history). Khi đi với 'about', 'learned about' chỉ việc người đó học hỏi, tìm hiểu về điều gì đó (ví dụ: learned about a new subject).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + learned (như phân từ quá khứ)
  • lesson a lesson learned
    (một bài học kinh nghiệm đã học được)
  • experience a hard-learned experience
    (một kinh nghiệm xương máu đã tích lũy được)
  • skills new skills learned
    (những kỹ năng mới đã học được)
Adverbs + learned (như tính từ)
  • highly highly learned
    (rất uyên bác, có học thức cao)
  • deeply deeply learned
    (sâu sắc về kiến thức, uyên thâm)
'Learned' + Nouns (như tính từ)
  • scholar a learned scholar
    (một học giả uyên bác)
  • society a learned society
    (một hội học giả, một hội khoa học)
  • treatise a learned treatise
    (một luận văn uyên bác)

Idioms

  • a lesson learned

    một bài học kinh nghiệm, một bài học rút ra

    "After losing his wallet, it was a hard lesson learned about being careful."

    (Sau khi mất ví, đó là một bài học kinh nghiệm đắt giá về việc phải cẩn thận hơn.)

  • learned by heart

    học thuộc lòng, học thuộc như cháo

    "She learned the poem by heart for the recitation contest."

    (Cô ấy đã học thuộc lòng bài thơ cho cuộc thi ngâm thơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learned

Tính từ
Lật mặt

Có được nhiều kiến thức thông qua học tập; uyên bác, thông thái.

"She is a learned scholar in ancient history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To learn a new language is a rewarding experience.
Học một ngôn ngữ mới là một trải nghiệm bổ ích.
Phủ định
It is important not to learn incorrect information.
Điều quan trọng là không học những thông tin sai lệch.
Nghi vấn
Is it necessary to learn all these rules?
Có cần thiết phải học tất cả những quy tắc này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lesson was learned by all the students.
Bài học đã được tất cả học sinh tiếp thu.
Phủ định
The poem was not learned by heart.
Bài thơ đã không được học thuộc lòng.
Nghi vấn
Will the new skills be learned quickly?
Liệu những kỹ năng mới có được học một cách nhanh chóng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had learned a lot from the experience.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã học được rất nhiều từ kinh nghiệm đó.
Phủ định
He told me that he had not learned anything new that day.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không học được điều gì mới vào ngày hôm đó.
Nghi vấn
They asked if I had learned to play the piano.
Họ hỏi liệu tôi đã học chơi piano chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a learned professor.
Ông ấy là một giáo sư uyên bác.
Phủ định
Is he not a learned professor?
Ông ấy không phải là một giáo sư uyên bác sao?
Nghi vấn
Is he a learned professor?
Ông ấy có phải là một giáo sư uyên bác không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had learned French before she moved to Paris.
Cô ấy đã học tiếng Pháp trước khi chuyển đến Paris.
Phủ định
They had not learned about the dangers before they went hiking.
Họ đã không biết về những nguy hiểm trước khi họ đi leo núi.
Nghi vấn
Had he learned to play the guitar before he joined the band?
Anh ấy đã học chơi guitar trước khi gia nhập ban nhạc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learned".

Giá trị của Học Thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'learned' (người có học thức, uyên bác) thường được coi trọng và gắn liền với sự khôn ngoan, trí tuệ. Xã hội thường tôn vinh những người có kiến thức sâu rộng và đóng góp cho tri thức chung, xem họ là những trụ cột của nền văn minh.

Học Tập Suốt Đời (Lifelong Learning)

Khái niệm 'học tập suốt đời' rất phổ biến trong giáo dục hiện đại. Nó nhấn mạnh rằng việc học không chỉ giới hạn trong trường lớp mà là một quá trình liên tục diễn ra trong suốt cuộc đời, giúp cá nhân phát triển, thích nghi với thế giới thay đổi và đạt được tiềm năng tối đa của bản thân.