(Top Banner Ad)
acronyms
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

acronyms

UK: /ˈækrɒnɪmz/ • US: /ˈækrənɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

từ viết tắt (đọc như một từ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviations formed from the initial letters of other words and pronounced as a word (e.g., NASA).

Vietnamese Meaning

Từ viết tắt được tạo thành từ các chữ cái đầu của các từ khác và được phát âm như một từ (ví dụ: NASA).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "NATO is an acronym for North Atlantic Treaty Organization."

    "NATO là một từ viết tắt của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương."

  • "LOL is a common acronym used in online communication."

    "LOL là một từ viết tắt phổ biến được sử dụng trong giao tiếp trực tuyến."

  • "Many government agencies are known by their acronyms."

    "Nhiều cơ quan chính phủ được biết đến bởi các từ viết tắt của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acronym
Noun acronyms
Adjective acronymic

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
akros (άκρος)
Greek
onyma (ὄνυμα)
English
acronym

Nguồn gốc từ 'Tên đỉnh cao'

Từ 'acronym' là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, được tạo ra vào khoảng thập niên 1940. Nó ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'akros' (nghĩa là 'cao nhất, đỉnh điểm, bên ngoài') và 'onyma' (nghĩa là 'tên'). Điều này phản ánh cách một acronym được tạo ra từ các chữ cái đầu của một cụm từ dài, và sau đó được phát âm như một từ độc lập (ví dụ: NASA), thay vì đánh vần từng chữ cái (như USA).

Usage Note

Acronyms are distinct from initialisms, which are also abbreviations formed from initial letters but are pronounced letter by letter (e.g., FBI). The key difference lies in pronunciation: acronyms are spoken as a word, while initialisms are spelled out.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acronyms
  • common common acronyms
    (các từ viết tắt phổ biến)
  • military military acronyms
    (các từ viết tắt trong quân đội)
  • technical technical acronyms
    (các từ viết tắt chuyên ngành)
Verb + acronyms
  • use use acronyms
    (sử dụng các từ viết tắt)
  • explain explain acronyms
    (giải thích các từ viết tắt)
  • avoid avoid acronyms
    (tránh dùng các từ viết tắt)
Noun + acronyms
  • list of list of acronyms
    (danh sách các từ viết tắt)
  • glossary of glossary of acronyms
    (bảng chú giải các từ viết tắt)

Idioms

  • acronym soup

    Một cụm từ viết tắt hoặc một tài liệu chứa quá nhiều từ viết tắt khiến người đọc khó hiểu, giống như một 'món súp' hỗn độn.

    "The government report was an acronym soup; I couldn't understand half of it without a glossary."

    (Bản báo cáo của chính phủ toàn là 'súp từ viết tắt'; tôi không thể hiểu nổi một nửa nếu không có bảng chú giải.)

  • a maze of acronyms

    Một tình huống hoặc tài liệu có quá nhiều từ viết tắt phức tạp, gây khó khăn cho việc tìm hiểu hoặc điều hướng, giống như một 'mê cung'.

    "Navigating the regulations felt like being lost in a maze of acronyms."

    (Việc điều hướng các quy định cứ như lạc vào một mê cung của các từ viết tắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acronyms

noun
Lật mặt

Từ viết tắt được tạo thành từ các chữ cái đầu của các từ khác và được phát âm như một từ (ví dụ: NASA).

"NATO is an acronym for North Atlantic Treaty Organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That acronyms are widely used in business is undeniable.
Việc các từ viết tắt được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the acronym stood for 'Research and Development' wasn't clear from the context.
Việc từ viết tắt có nghĩa là 'Nghiên cứu và Phát triển' hay không không rõ ràng từ ngữ cảnh.
Nghi vấn
What makes acronyms so convenient for quick communication is their brevity.
Điều gì khiến từ viết tắt trở nên tiện lợi cho giao tiếp nhanh chóng là sự ngắn gọn của chúng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acronyms".

Tiện ích và thách thức của từ viết tắt

Acronyms được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như quân sự (NATO), công nghệ (BIOS), y tế (MRI) và hành chính (OSHA) ở các nước phương Tây. Chúng giúp giao tiếp nhanh chóng và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nếu lạm dụng, chúng có thể trở thành rào cản, khiến những người không quen thuộc khó hiểu được nội dung, tạo ra 'thuật ngữ chuyên ngành' chỉ một nhóm nhỏ hiểu được.

Từ viết tắt trong giao tiếp kỹ thuật số

Trong kỷ nguyên số, acronyms đã trở thành một phần không thể thiếu của giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong tin nhắn và mạng xã hội. Các ví dụ phổ biến bao gồm 'LOL' (laughing out loud - cười lớn), 'BRB' (be right back - sẽ quay lại ngay) hay 'OMG' (oh my God - ôi Chúa ơi). Chúng giúp tiết kiệm thời gian gõ phím và tạo ra một phong cách giao tiếp thân mật, nhanh gọn.