acronyms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviations formed from the initial letters of other words and pronounced as a word (e.g., NASA).
Vietnamese Meaning
Từ viết tắt được tạo thành từ các chữ cái đầu của các từ khác và được phát âm như một từ (ví dụ: NASA).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"NATO is an acronym for North Atlantic Treaty Organization."
"NATO là một từ viết tắt của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương."
-
"LOL is a common acronym used in online communication."
"LOL là một từ viết tắt phổ biến được sử dụng trong giao tiếp trực tuyến."
-
"Many government agencies are known by their acronyms."
"Nhiều cơ quan chính phủ được biết đến bởi các từ viết tắt của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Acronyms are distinct from initialisms, which are also abbreviations formed from initial letters but are pronounced letter by letter (e.g., FBI). The key difference lies in pronunciation: acronyms are spoken as a word, while initialisms are spelled out.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common acronyms (các từ viết tắt phổ biến)
-
military military acronyms (các từ viết tắt trong quân đội)
-
technical technical acronyms (các từ viết tắt chuyên ngành)
-
use use acronyms (sử dụng các từ viết tắt)
-
explain explain acronyms (giải thích các từ viết tắt)
-
avoid avoid acronyms (tránh dùng các từ viết tắt)
-
list of list of acronyms (danh sách các từ viết tắt)
-
glossary of glossary of acronyms (bảng chú giải các từ viết tắt)
Idioms
-
acronym soup
Một cụm từ viết tắt hoặc một tài liệu chứa quá nhiều từ viết tắt khiến người đọc khó hiểu, giống như một 'món súp' hỗn độn.
"The government report was an acronym soup; I couldn't understand half of it without a glossary."
(Bản báo cáo của chính phủ toàn là 'súp từ viết tắt'; tôi không thể hiểu nổi một nửa nếu không có bảng chú giải.)
-
a maze of acronyms
Một tình huống hoặc tài liệu có quá nhiều từ viết tắt phức tạp, gây khó khăn cho việc tìm hiểu hoặc điều hướng, giống như một 'mê cung'.
"Navigating the regulations felt like being lost in a maze of acronyms."
(Việc điều hướng các quy định cứ như lạc vào một mê cung của các từ viết tắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acronyms
nounTừ viết tắt được tạo thành từ các chữ cái đầu của các từ khác và được phát âm như một từ (ví dụ: NASA).
"NATO is an acronym for North Atlantic Treaty Organization."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That acronyms are widely used in business is undeniable. |
Việc các từ viết tắt được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the acronym stood for 'Research and Development' wasn't clear from the context. |
Việc từ viết tắt có nghĩa là 'Nghiên cứu và Phát triển' hay không không rõ ràng từ ngữ cảnh. |
| Nghi vấn | What makes acronyms so convenient for quick communication is their brevity. |
Điều gì khiến từ viết tắt trở nên tiện lợi cho giao tiếp nhanh chóng là sự ngắn gọn của chúng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acronyms".
