(Top Banner Ad)
act honorably
C1
Cụm động từ (Verb Phrase) C1 Đạo đức, Hành vi

act honorably

UK: /ˈækt ˈɒnərəbli/ • US: /ˈɑːkt ˈɑːnərəbli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử một cách danh dự hành động một cách chính trực ăn ở có đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is morally correct and deserving of respect; to act with integrity and fairness.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách đạo đức, đúng đắn và đáng được tôn trọng; hành động với sự chính trực và công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A soldier must always act honorably, even in the face of the enemy."

    "Một người lính phải luôn hành xử một cách danh dự, ngay cả khi đối mặt với kẻ thù."

  • "The CEO promised to act honorably and transparently with all stakeholders."

    "Giám đốc điều hành hứa sẽ hành xử một cách danh dự và minh bạch với tất cả các bên liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, hành xử
Noun action hành động
Noun honor danh dự, niềm vinh dự
Verb honor tôn vinh, giữ lời hứa
Adjective honorable đáng kính, danh giá
Noun dishonor sự ô nhục, sự hổ thẹn
Adjective dishonorable không trong sạch, đáng khinh

Synonyms

Antonyms

act dishonorably (hành xử không danh dự)act corruptly (hành xử tham nhũng)

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do, drive') + honor ('dignity, respect')
Old French
acte + honorable
Middle English
act + honourable
Modern English
act + honorably

Nguồn gốc của 'Hành động' và 'Danh dự'

Cụm từ 'act honorably' là sự kết hợp của hai gốc từ Latinh mạnh mẽ. 'Act' (hành động) bắt nguồn từ 'agere', nghĩa là 'làm' hoặc 'thúc đẩy', nhấn mạnh việc thực hiện một điều gì đó. 'Honorably' (một cách danh dự) đến từ 'honor', có nghĩa là 'phẩm giá' hoặc 'sự kính trọng'. Vì vậy, 'act honorably' theo nghĩa đen có nghĩa là 'hành động theo cách xứng đáng được tôn trọng'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động dựa trên nguyên tắc đạo đức cao, ngay cả khi gặp khó khăn hoặc cám dỗ. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến trách nhiệm, nghĩa vụ và sự tin cậy. So với 'act ethically' (hành xử có đạo đức), 'act honorably' có ý nghĩa trang trọng và nhấn mạnh hơn đến danh dự cá nhân và uy tín.

Collocations (Từ đi kèm)

Luôn luôn / Cố gắng (Always / Try)
  • always act honorably
    (luôn hành xử một cách danh dự)
  • try to act honorably
    (cố gắng hành xử một cách danh dự)
  • choose to act honorably
    (chọn hành xử một cách danh dự)
Bổn phận / Kỳ vọng (Duty / Expectation)
  • a duty to act honorably
    (có nghĩa vụ phải hành xử một cách danh dự)
  • be expected to act honorably
    (được kỳ vọng sẽ hành xử một cách danh dự)
  • fail to act honorably
    (không hành xử một cách danh dự)
Trong các mối quan hệ (In relationships)
  • act honorably towards others
    (hành xử danh dự với người khác)
  • act honorably in all dealings
    (hành xử danh dự trong mọi giao dịch)

Idioms

  • take the high road

    chọn cách hành xử cao thượng, quang minh chính đại (thay vì trả đũa)

    "Instead of arguing, she decided to take the high road and simply stated the facts."

    (Thay vì tranh cãi, cô ấy đã quyết định chọn cách hành xử cao thượng và chỉ nêu ra sự thật.)

  • do the right thing

    làm điều đúng đắn, hành động theo đạo đức

    "He knew it would be difficult, but he felt compelled to do the right thing and tell the truth."

    (Anh biết điều đó sẽ khó khăn, nhưng anh cảm thấy buộc phải làm điều đúng đắn và nói ra sự thật.)

  • one's word is one's bond

    lời nói là sự đảm bảo, phải giữ lời hứa (một khía cạnh của việc hành xử danh dự)

    "You can trust her completely; her word is her bond."

    (Bạn có thể hoàn toàn tin tưởng cô ấy; lời nói của cô ấy là sự đảm bảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act honorably

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Hành xử một cách đạo đức, đúng đắn và đáng được tôn trọng; hành động với sự chính trực và công bằng.

"A soldier must always act honorably, even in the face of the enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act honorably".

Quy tắc của người quân tử (The Gentleman's Code)

Trong lịch sử phương Tây, các khái niệm như tinh thần hiệp sĩ (chivalry) của các kỵ sĩ hay 'quy tắc của người quân tử' vào thế kỷ 18-19 đã đặt ra các chuẩn mực về hành vi danh dự. Điều này bao gồm việc giữ lời, bảo vệ kẻ yếu, trung thực trong kinh doanh và giữ gìn danh tiếng. Hành xử một cách danh dự là nền tảng để trở thành một thành viên được kính trọng trong xã hội.

Lời thề nghề nghiệp (Professional Oaths)

Nhiều ngành nghề ở phương Tây, như bác sĩ, luật sư và quan chức nhà nước, phải tuyên thệ chính thức để hành động một cách danh dự và có đạo đức. Ví dụ, bác sĩ có Lời thề Hippocrates, hứa sẽ ưu tiên sức khỏe của bệnh nhân. Điều này cho thấy 'hành xử danh dự' là một yêu cầu chính thức trong nhiều công việc quan trọng.