(Top Banner Ad)
act fairly
B2
Verb + Adverb B2 Pháp luật, Đạo đức, Kinh doanh

act fairly

UK: /ækt ˈfeə.li/ • US: /ækt ˈfer.li/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử công bằng đối xử công bằng cư xử công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a just and equitable manner; to treat others without prejudice or bias.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách công bằng và chính trực; đối xử với người khác mà không có thành kiến hoặc thiên vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company must act fairly towards all its employees."

    "Công ty phải hành xử công bằng với tất cả nhân viên của mình."

  • "The judge acted fairly by considering all the evidence."

    "Thẩm phán đã hành xử công bằng bằng cách xem xét tất cả các bằng chứng."

  • "It's important to act fairly in negotiations."

    "Điều quan trọng là phải hành xử công bằng trong các cuộc đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, đóng vai
Noun act hành động, đạo luật, màn biểu diễn
Noun action hành động, hoạt động, tác động
Adjective active tích cực, năng động
Adverb actively một cách tích cực, năng động
Noun activity hoạt động
Adjective fair công bằng, hợp lý, tốt đẹp
Adverb fairly một cách công bằng, khá là
Noun fairness sự công bằng
Adjective unfair không công bằng
Adverb unfairly một cách không công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do, drive')
Old English
fæger ('beautiful, pleasing, just')
Middle English
acten ('to do')
Middle English
feirly ('in a fair manner')

Nguồn gốc của 'Act'

Từ 'act' có nguồn gốc từ động từ 'agere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'làm, hành động' hoặc 'lái, thúc đẩy'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('acte'), giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về việc thực hiện một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Fairly'

Từ 'fair' (và sau đó là 'fairly') xuất phát từ 'fæger' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'đẹp, dễ chịu' nhưng cũng mang ý nghĩa 'phù hợp, chính đáng'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'công bằng, hợp lý', và 'fairly' là dạng trạng từ, chỉ cách hành xử công bằng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, kinh doanh, hoặc các tình huống đạo đức, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng và minh bạch trong hành động. Nó khác với việc chỉ đơn giản 'be fair' (công bằng), 'act fairly' nhấn mạnh hành động chủ động để đảm bảo sự công bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + act fairly
  • try to try to act fairly
    (cố gắng hành động công bằng)
  • choose to choose to act fairly
    (chọn hành động công bằng)
  • expect to expect to act fairly
    (mong đợi hành động công bằng)
  • refuse to refuse to act fairly
    (từ chối hành động công bằng)
Adverb + act fairly
  • always always act fairly
    (luôn luôn hành động công bằng)
  • generally generally act fairly
    (thường xuyên/nhìn chung hành động công bằng)
  • consistently consistently act fairly
    (hành động công bằng một cách nhất quán)
  • struggle to struggle to act fairly
    (khó khăn trong việc hành động công bằng)
act fairly + Prepositional Phrase
  • towards someone act fairly towards someone
    (hành động công bằng với ai đó)
  • by all sides act fairly by all sides
    (hành động công bằng với tất cả các bên)

Idioms

  • act fairly towards someone

    Đối xử công bằng với ai đó; hành xử chính trực với một người hoặc một nhóm người cụ thể.

    "It's crucial for a judge to act fairly towards all defendants, regardless of their background."

    (Điều quan trọng đối với một thẩm phán là phải đối xử công bằng với tất cả các bị cáo, bất kể xuất thân của họ.)

  • to be seen to act fairly

    Được nhìn nhận là hành động công bằng; không chỉ hành động công bằng mà còn đảm bảo người khác thấy được sự công bằng đó.

    "In a leadership role, it's not enough to act fairly; you must also be seen to act fairly by your team."

    (Ở vai trò lãnh đạo, không chỉ cần hành động công bằng mà bạn còn phải được đội nhóm của mình nhìn nhận là hành động công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act fairly

Verb + Adverb
Lật mặt

Hành xử một cách công bằng và chính trực; đối xử với người khác mà không có thành kiến hoặc thiên vị.

"The company must act fairly towards all its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acts fairly in all his dealings, doesn't he?
Anh ấy hành xử công bằng trong mọi giao dịch của mình, phải không?
Phủ định
They don't act fairly when money is involved, do they?
Họ không hành xử công bằng khi có tiền bạc liên quan, phải không?
Nghi vấn
You will act fairly in this situation, won't you?
Bạn sẽ hành xử công bằng trong tình huống này, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to act fairly in all her business dealings.
Cô ấy từng hành xử công bằng trong tất cả các giao dịch kinh doanh của mình.
Phủ định
He didn't use to act fairly when he was younger; he was quite selfish.
Anh ấy đã không hành xử công bằng khi còn trẻ; anh ấy khá ích kỷ.
Nghi vấn
Did they use to act fairly towards their employees before the new management took over?
Họ có từng đối xử công bằng với nhân viên của mình trước khi ban quản lý mới tiếp quản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act fairly".

Tinh thần 'Fair Play'

Khái niệm 'Fair Play' (chơi đẹp, chơi công bằng) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao. Nó không chỉ ám chỉ việc tuân thủ luật lệ mà còn bao gồm tinh thần tôn trọng đối thủ, chấp nhận thất bại và thi đấu với sự chính trực, không gian lận. Điều này mở rộng ra cả các mối quan hệ xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'act fairly' trong mọi khía cạnh cuộc sống.

Quy tắc Vàng (The Golden Rule)

Nguyên tắc đạo đức 'The Golden Rule' (Quy tắc Vàng) – 'Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn họ đối xử với mình' ('Do unto others as you would have them do unto you') – là một trụ cột của nhiều nền văn hóa và tôn giáo phương Tây. Nó trực tiếp liên quan đến việc 'act fairly', khuyến khích mọi người hành động một cách công bằng, đồng cảm và có trách nhiệm với những người xung quanh, coi trọng sự bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau.