(Top Banner Ad)
act with integrity
B2
Cụm động từ B2 Đạo đức kinh doanh/Đạo đức cá nhân

act with integrity

UK: /ækt wɪθ ɪnˈteɡrəti/ • US: /ækt wɪθ ɪnˈteɡrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử chính trực hành động liêm chính sống ngay thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in an honest and moral way; to consistently do the right thing, even when it is difficult or inconvenient.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách trung thực và đạo đức; luôn luôn làm điều đúng đắn, ngay cả khi điều đó khó khăn hoặc bất tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Leaders should act with integrity and transparency."

    "Các nhà lãnh đạo nên hành động một cách chính trực và minh bạch."

  • "The company promotes a culture where employees are encouraged to act with integrity."

    "Công ty thúc đẩy một nền văn hóa nơi nhân viên được khuyến khích hành xử một cách chính trực."

  • "Even when faced with pressure, she continued to act with integrity."

    "Ngay cả khi đối mặt với áp lực, cô ấy vẫn tiếp tục hành xử một cách chính trực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun integrity sự chính trực, sự liêm chính, sự toàn vẹn
Adjective integral thiết yếu, không thể thiếu, là một phần của sự toàn vẹn
Verb integrate hội nhập, tích hợp
Noun integration sự hội nhập, sự tích hợp
Noun act hành động, hành vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức kinh doanh/Đạo đức cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integer ('whole, complete')
Latin
integritatem ('wholeness, soundness')
Latin
agere ('to do, to act')
Latin
actus ('an act, a doing')
English Phrase
act with integrity

Gốc gác của 'Integrity': Sự Toàn Vẹn

Từ 'integrity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'integer', có nghĩa là 'toàn vẹn' hoặc 'nguyên vẹn' (đây cũng là gốc của từ 'số nguyên' trong toán học). Vì vậy, 'act with integrity' không chỉ có nghĩa là trung thực, mà còn là hành động như một con người 'toàn vẹn'—lời nói, suy nghĩ và hành động của bạn thống nhất với nhau, không bị mâu thuẫn hay chia rẽ.

Gốc gác của 'Act': Hành Động

Từ 'act' đến từ tiếng Latin 'agere', nghĩa là 'làm', 'hành động', hoặc 'thúc đẩy'. Nó mang ý nghĩa của việc thực hiện một điều gì đó cụ thể. Khi kết hợp với 'integrity', cụm từ này nhấn mạnh việc thể hiện sự chính trực của bạn ra bên ngoài thông qua những hành động hữu hình, chứ không chỉ giữ nó trong suy nghĩ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc thực hiện hành động dựa trên các nguyên tắc đạo đức vững chắc. Nó không chỉ đơn thuần là tuân thủ luật pháp mà còn bao gồm việc làm những gì đúng đắn về mặt đạo đức, ngay cả khi không ai quan sát. Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị, và các mối quan hệ cá nhân.

Prepositions

with

Giới từ 'with' ở đây diễn tả phương thức hoặc cách thức hành động, chỉ ra rằng hành động được thực hiện cùng với (with) một phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể, trong trường hợp này là 'integrity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act with integrity
  • always act with integrity.
    (luôn luôn hành động một cách chính trực.)
  • consistently act with integrity.
    (hành động chính trực một cách nhất quán.)
  • unfailingly act with integrity.
    (hành động chính trực một cách tuyệt đối, không bao giờ sai lệch.)
Verb + infinitive phrase
  • strive to act with integrity.
    (phấn đấu/nỗ lực để hành động chính trực.)
  • have a duty to act with integrity.
    (có nghĩa vụ phải hành động chính trực.)
  • be expected to act with integrity.
    (được kỳ vọng sẽ hành động chính trực.)
  • choose to act with integrity.
    (lựa chọn hành động một cách chính trực.)

Idioms

  • practice what you preach

    Nói đi đôi với làm; làm những điều mình khuyên người khác.

    "As a leader, you must practice what you preach and always act with integrity."

    (Là một nhà lãnh đạo, bạn phải nói đi đôi với làm và luôn hành động chính trực.)

  • your word is your bond

    Lời nói của bạn là một cam kết không thể phá vỡ; phải giữ lời hứa.

    "In this industry, your word is your bond. It's crucial to act with integrity."

    (Trong ngành này, lời nói của bạn chính là cam kết. Việc hành động chính trực là cực kỳ quan trọng.)

  • come clean

    Thú nhận sự thật, nói ra sự thật (thường là về một lỗi lầm).

    "He decided to come clean about his mistake, which was a true act of integrity."

    (Anh ấy đã quyết định thú nhận sai lầm của mình, đó là một hành động thực sự chính trực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act with integrity

Cụm động từ
Lật mặt

Hành xử một cách trung thực và đạo đức; luôn luôn làm điều đúng đắn, ngay cả khi điều đó khó khăn hoặc bất tiện.

"Leaders should act with integrity and transparency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always acts with integrity in her dealings with others.
Cô ấy luôn hành xử chính trực trong các giao dịch với người khác.
Phủ định
He does not act with integrity when he lies to protect his friends.
Anh ấy không hành xử chính trực khi anh ấy nói dối để bảo vệ bạn bè của mình.
Nghi vấn
Do they act with integrity in their professional lives?
Họ có hành xử chính trực trong cuộc sống nghề nghiệp của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act with integrity".

Quy Tắc Ứng Xử Chuyên Nghiệp (Professional Codes of Conduct)

Trong văn hóa phương Tây, nhiều ngành nghề như luật, y khoa, và báo chí có các bộ quy tắc ứng xử chính thức. Những quy tắc này yêu cầu các thành viên phải 'act with integrity' như một nghĩa vụ pháp lý và đạo đức. Vi phạm có thể dẫn đến việc bị tước giấy phép hành nghề, cho thấy tầm quan trọng của sự chính trực vượt ra ngoài phạm vi đạo đức cá nhân.

'Whistleblowing' - Vạch Trần Sai Trái

Khái niệm 'whistleblowing' (người tố giác sai phạm trong nội bộ một tổ chức) được xem là một hành động thể hiện sự chính trực ở mức độ cao, ngay cả khi nó đồng nghĩa với việc không trung thành với công ty. Nhiều quốc gia có luật bảo vệ người tố giác, cho thấy sự liêm chính của xã hội đôi khi được ưu tiên hơn lòng trung thành với một tập đoàn.