(Top Banner Ad)
microfilament protein
C1
Danh từ C1 Sinh học tế bào

microfilament protein

Nghĩa tiếng Việt

protein vi sợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of protein that forms microfilaments, which are thin, thread-like structures found in the cytoplasm of eukaryotic cells, crucial for cell shape, movement, and division.

Vietnamese Meaning

Một loại protein tạo thành vi sợi, là các cấu trúc mỏng, dạng sợi được tìm thấy trong tế bào chất của tế bào nhân thực, rất quan trọng cho hình dạng, sự di chuyển và phân chia tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Actin is a key microfilament protein that polymerizes to form microfilaments."

    "Actin là một protein vi sợi quan trọng polymer hóa để tạo thành vi sợi."

  • "The expression of this microfilament protein is increased during cell migration."

    "Sự biểu hiện của protein vi sợi này tăng lên trong quá trình di chuyển tế bào."

  • "Microfilament proteins are essential for maintaining cell shape and integrity."

    "Protein vi sợi rất cần thiết để duy trì hình dạng và tính toàn vẹn của tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microfilament Sợi nhỏ (một thành phần của tế bào)
Noun protein Chất đạm, protein
Adjective filamentous Có dạng sợi, thuộc về sợi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros (small) + filum (thread)
Latin
proteinum (primary substance)
English
microfilament protein

Câu chuyện về sợi nhỏ

Từ 'microfilament protein' bắt nguồn từ việc các nhà khoa học quan sát thấy những sợi protein cực nhỏ trong tế bào, nhỏ đến mức chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi. Chúng được gọi là 'microfilaments' (sợi nhỏ) và 'protein' (chất đạm), kết hợp lại tạo thành 'microfilament protein', một thành phần thiết yếu cho cấu trúc và chức năng của tế bào.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một loại protein cụ thể chứ không phải một nhóm protein rộng lớn. Nó liên quan đến chức năng cơ bản của tế bào và thường được thảo luận trong bối cảnh sinh học tế bào, sinh hóa và di truyền học.

Prepositions

of in

"of" được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., "protein of microfilaments"). "in" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò (e.g., "role in cell motility").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microfilament protein
  • actin actin microfilament protein
    (protein sợi actin)
  • cellular cellular microfilament protein
    (protein sợi nhỏ tế bào)
  • cytoskeletal cytoskeletal microfilament protein
    (protein sợi nhỏ của khung tế bào)
Verb + microfilament protein
  • study study microfilament protein
    (nghiên cứu protein sợi nhỏ)
  • analyze analyze microfilament protein
    (phân tích protein sợi nhỏ)
  • observe observe microfilament protein
    (quan sát protein sợi nhỏ)

Idioms

  • be intertwined with microfilament proteins

    liên kết chặt chẽ với protein sợi nhỏ

    "The cellular process is intertwined with microfilament proteins for structural integrity."

    (Quá trình tế bào liên kết chặt chẽ với protein sợi nhỏ để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc.)

  • dependent on microfilament proteins

    phụ thuộc vào protein sợi nhỏ

    "Cell motility is dependent on microfilament proteins."

    (Sự di chuyển của tế bào phụ thuộc vào protein sợi nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microfilament protein

Danh từ
Lật mặt

Một loại protein tạo thành vi sợi, là các cấu trúc mỏng, dạng sợi được tìm thấy trong tế bào chất của tế bào nhân thực, rất quan trọng cho hình dạng, sự di chuyển và phân chia tế bào.

"Actin is a key microfilament protein that polymerizes to form microfilaments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists are going to study how microfilament protein affects cell motility.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu cách protein vi sợi ảnh hưởng đến khả năng vận động của tế bào.
Phủ định
We are not going to ignore the role of microfilament protein in this process.
Chúng ta sẽ không bỏ qua vai trò của protein vi sợi trong quá trình này.
Nghi vấn
Are they going to analyze the structure of this microfilament protein?
Họ có định phân tích cấu trúc của protein vi sợi này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microfilament protein".

Ứng dụng trong y học

Nghiên cứu về 'microfilament protein' đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các bệnh liên quan đến tế bào, như ung thư và các bệnh thoái hóa thần kinh. Hiểu rõ về cấu trúc và chức năng của chúng có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị mới hiệu quả hơn.