acting for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Representing or substituting for someone else, especially in a professional capacity.
Vietnamese Meaning
Đại diện hoặc thay thế cho ai đó, đặc biệt là trong một vai trò chuyên nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer is acting for the defendant in this case."
"Luật sư đang đại diện cho bị cáo trong vụ án này."
-
"She is acting for the CEO while he is on vacation."
"Cô ấy đang thay mặt cho Giám đốc điều hành khi ông ấy đi nghỉ."
-
"The company is acting for several clients in the real estate market."
"Công ty đang đại diện cho một số khách hàng trên thị trường bất động sản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một người tạm thời hoặc chính thức đảm nhận vai trò hoặc trách nhiệm của người khác. Nó nhấn mạnh tính chất đại diện hoặc thay thế. So với các cụm từ như 'representing', 'standing in for', 'acting for' thường mang sắc thái trang trọng hơn, đặc biệt khi đề cập đến các vấn đề pháp lý hoặc kinh doanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
officially acting for the company (đại diện chính thức cho công ty)
-
legally acting for their client (đại diện hợp pháp cho khách hàng của họ)
-
temporarily acting for the manager (tạm thời thay mặt cho người quản lý)
-
The lawyer acting for the defendant... (Vị luật sư đại diện cho bị cáo...)
-
The agent acting for the artist... (Người đại diện cho nghệ sĩ...)
-
The diplomat acting for the government... (Nhà ngoại giao đại diện cho chính phủ...)
Idioms
-
acting for and on behalf of
Đại diện và thay mặt (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng để nhấn mạnh tính chính thức).
"The signatory is acting for and on behalf of the corporation."
(Người ký tên đang đại diện và thay mặt cho tập đoàn.)
-
acting for [someone] in the capacity of [a role]
Đại diện cho [ai đó] với tư cách/vai trò là [một chức vụ].
"She will be acting for the director in the capacity of interim project lead."
(Cô ấy sẽ đại diện cho giám đốc với tư cách là trưởng dự án tạm thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acting for
Verb PhraseĐại diện hoặc thay thế cho ai đó, đặc biệt là trong một vai trò chuyên nghiệp.
"The lawyer is acting for the defendant in this case."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Acting for the CEO, she signed the contract, finalized the deal, and celebrated the victory. |
Thay mặt CEO, cô ấy đã ký hợp đồng, hoàn tất thỏa thuận và ăn mừng chiến thắng. |
| Phủ định | Though he was asked to act for the manager, he refused, citing a conflict of interest, and maintained his neutrality. |
Mặc dù được yêu cầu thay mặt người quản lý, anh ấy đã từ chối, viện dẫn xung đột lợi ích, và giữ vững sự trung lập của mình. |
| Nghi vấn | Sarah, acting for the company, are you authorized to approve this budget, or do we need higher approval? |
Sarah, thay mặt công ty, bạn có được quyền phê duyệt ngân sách này không, hay chúng ta cần phê duyệt cao hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acting for".
