(Top Banner Ad)
acting for
B2
Verb Phrase B2 Pháp luật, Kinh doanh, Tổng quát

acting for

UK: /ˈæktɪŋ fɔːr/ • US: /ˈæktɪŋ fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

đại diện cho thay mặt cho thay thế cho thay quyền cho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Representing or substituting for someone else, especially in a professional capacity.

Vietnamese Meaning

Đại diện hoặc thay thế cho ai đó, đặc biệt là trong một vai trò chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer is acting for the defendant in this case."

    "Luật sư đang đại diện cho bị cáo trong vụ án này."

  • "She is acting for the CEO while he is on vacation."

    "Cô ấy đang thay mặt cho Giám đốc điều hành khi ông ấy đi nghỉ."

  • "The company is acting for several clients in the real estate market."

    "Công ty đang đại diện cho một số khách hàng trên thị trường bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act Hành động, đại diện, diễn xuất
Noun action Hành động, việc làm
Noun agent Người đại diện, đại lý
Noun actor / actress Diễn viên (nam / nữ)
Adjective active Năng động, tích cực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag-
Latin
agere
Latin
actus
Middle English
acten
Modern English
act -> acting for

Từ Sân Khấu Đến Phòng Xử Án

Từ 'act' trong 'acting for' bắt nguồn từ 'agere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm' hoặc 'thực hiện'. Ban đầu, nó mang hai ý nghĩa chính: diễn một vai trên sân khấu và thực hiện một hành động pháp lý. Vì vậy, cụm từ 'acting for someone' (đại diện cho ai đó) mang ý nghĩa thực hiện một hành động thay mặt người khác, giống như một luật sư đại diện cho thân chủ tại tòa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một người tạm thời hoặc chính thức đảm nhận vai trò hoặc trách nhiệm của người khác. Nó nhấn mạnh tính chất đại diện hoặc thay thế. So với các cụm từ như 'representing', 'standing in for', 'acting for' thường mang sắc thái trang trọng hơn, đặc biệt khi đề cập đến các vấn đề pháp lý hoặc kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + acting for
  • officially acting for the company
    (đại diện chính thức cho công ty)
  • legally acting for their client
    (đại diện hợp pháp cho khách hàng của họ)
  • temporarily acting for the manager
    (tạm thời thay mặt cho người quản lý)
Subject (Role) + acting for
  • The lawyer acting for the defendant...
    (Vị luật sư đại diện cho bị cáo...)
  • The agent acting for the artist...
    (Người đại diện cho nghệ sĩ...)
  • The diplomat acting for the government...
    (Nhà ngoại giao đại diện cho chính phủ...)

Idioms

  • acting for and on behalf of

    Đại diện và thay mặt (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng để nhấn mạnh tính chính thức).

    "The signatory is acting for and on behalf of the corporation."

    (Người ký tên đang đại diện và thay mặt cho tập đoàn.)

  • acting for [someone] in the capacity of [a role]

    Đại diện cho [ai đó] với tư cách/vai trò là [một chức vụ].

    "She will be acting for the director in the capacity of interim project lead."

    (Cô ấy sẽ đại diện cho giám đốc với tư cách là trưởng dự án tạm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acting for

Verb Phrase
Lật mặt

Đại diện hoặc thay thế cho ai đó, đặc biệt là trong một vai trò chuyên nghiệp.

"The lawyer is acting for the defendant in this case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Acting for the CEO, she signed the contract, finalized the deal, and celebrated the victory.
Thay mặt CEO, cô ấy đã ký hợp đồng, hoàn tất thỏa thuận và ăn mừng chiến thắng.
Phủ định
Though he was asked to act for the manager, he refused, citing a conflict of interest, and maintained his neutrality.
Mặc dù được yêu cầu thay mặt người quản lý, anh ấy đã từ chối, viện dẫn xung đột lợi ích, và giữ vững sự trung lập của mình.
Nghi vấn
Sarah, acting for the company, are you authorized to approve this budget, or do we need higher approval?
Sarah, thay mặt công ty, bạn có được quyền phê duyệt ngân sách này không, hay chúng ta cần phê duyệt cao hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acting for".

Power of Attorney: Trao Quyền Đại Diện

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, một người có thể ký một văn bản gọi là 'Power of Attorney' (Giấy Ủy Quyền) để chỉ định người khác ('agent' hoặc 'attorney-in-fact') 'acting for' (đại diện) cho mình trong các vấn đề tài chính hoặc y tế. Đây là một thỏa thuận pháp lý rất nghiêm túc và có tính ràng buộc cao.

Diplomatic Representation: Đại Diện Ngoại Giao

Một đại sứ ở nước ngoài không chỉ là một cá nhân. Họ đang chính thức 'acting for' (đại diện) cho toàn bộ chính phủ và quốc gia của mình. Lời nói và hành động của họ được coi là lập trường chính thức của đất nước họ.