transactinide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of the chemical elements with atomic numbers greater than that of actinium (89) and thus following actinium in the periodic table, specifically those elements heavier than lawrencium (atomic number 103).
Vietnamese Meaning
Bất kỳ nguyên tố hóa học nào có số nguyên tử lớn hơn số của actini (89) và do đó đứng sau actini trong bảng tuần hoàn, đặc biệt là các nguyên tố nặng hơn lawrencium (số nguyên tử 103).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Transactinides are synthetic elements that are extremely unstable."
"Các nguyên tố transactinide là các nguyên tố tổng hợp cực kỳ không ổn định."
-
"The study of transactinides requires specialized equipment."
"Nghiên cứu về các nguyên tố transactinide đòi hỏi thiết bị chuyên dụng."
-
"Some transactinides are produced by bombarding lighter elements with ions."
"Một số nguyên tố transactinide được tạo ra bằng cách bắn phá các nguyên tố nhẹ hơn bằng các ion."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | actinide | Dãy actini (một nhóm các nguyên tố hóa học phóng xạ, từ Actinium đến Lawrencium) |
| Noun | actinium | Nguyên tố Actini (Ac), nguyên tố đầu tiên trong dãy actini |
| Adjective | radioactive | Có tính phóng xạ |
| Noun | superheavy element | Nguyên tố siêu nặng (một thuật ngữ chung cho các nguyên tố có số nguyên tử rất cao, thường là từ Z=104 trở lên) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'transactinide' thường được sử dụng để chỉ các nguyên tố siêu nặng, tổng hợp nhân tạo. Chúng có tính phóng xạ cao và thời gian tồn tại rất ngắn. Các nguyên tố này thường được nghiên cứu trong các phòng thí nghiệm vật lý hạt nhân và hóa học hạt nhân.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ bản chất, thành phần hoặc thuộc tính của transactinide. Ví dụ: 'properties of transactinides'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new transactinide elements (các nguyên tố transactinide mới)
-
heavy heavy transactinide elements (các nguyên tố transactinide nặng)
-
synthesized synthesized transactinide (nguyên tố transactinide được tổng hợp)
-
element transactinide element (nguyên tố transactinide)
-
chemistry transactinide chemistry (hóa học của các nguyên tố transactinide)
-
synthesize synthesize transactinide elements (tổng hợp các nguyên tố transactinide)
-
discover discover new transactinides (khám phá các nguyên tố transactinide mới)
-
study study transactinide properties (nghiên cứu các tính chất của transactinide)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transactinide
Danh từBất kỳ nguyên tố hóa học nào có số nguyên tử lớn hơn số của actini (89) và do đó đứng sau actini trong bảng tuần hoàn, đặc biệt là các nguyên tố nặng hơn lawrencium (số nguyên tử 103).
"Transactinides are synthetic elements that are extremely unstable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transactinide".
