(Top Banner Ad)
transactinide
C1
Danh từ C1 Hóa học

transactinide

UK: /ˌtrænsˈæktɪˌnaɪd/ • US: /ˌtrænsˈæktɪˌnaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố siêu actini
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the chemical elements with atomic numbers greater than that of actinium (89) and thus following actinium in the periodic table, specifically those elements heavier than lawrencium (atomic number 103).

Vietnamese Meaning

Bất kỳ nguyên tố hóa học nào có số nguyên tử lớn hơn số của actini (89) và do đó đứng sau actini trong bảng tuần hoàn, đặc biệt là các nguyên tố nặng hơn lawrencium (số nguyên tử 103).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Transactinides are synthetic elements that are extremely unstable."

    "Các nguyên tố transactinide là các nguyên tố tổng hợp cực kỳ không ổn định."

  • "The study of transactinides requires specialized equipment."

    "Nghiên cứu về các nguyên tố transactinide đòi hỏi thiết bị chuyên dụng."

  • "Some transactinides are produced by bombarding lighter elements with ions."

    "Một số nguyên tố transactinide được tạo ra bằng cách bắn phá các nguyên tố nhẹ hơn bằng các ion."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun actinide Dãy actini (một nhóm các nguyên tố hóa học phóng xạ, từ Actinium đến Lawrencium)
Noun actinium Nguyên tố Actini (Ac), nguyên tố đầu tiên trong dãy actini
Adjective radioactive Có tính phóng xạ
Noun superheavy element Nguyên tố siêu nặng (một thuật ngữ chung cho các nguyên tố có số nguyên tử rất cao, thường là từ Z=104 trở lên)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aktis (ἀκτίς)
New Latin
actinium
English
actinide
Latin prefix
trans-
English
transactinide

Nguồn gốc tên gọi 'transactinide'

Từ 'transactinide' là sự kết hợp của tiền tố 'trans-' (có nghĩa là 'vượt qua', 'ở phía bên kia' trong tiếng Latin) và 'actinide' (dãy actini). Dãy actini là một nhóm các nguyên tố hóa học, bắt đầu từ actini (actinium), nổi tiếng với tính phóng xạ. Do đó, 'transactinide' chỉ các nguyên tố có số nguyên tử cao hơn các nguyên tố trong dãy actini, tức là 'vượt ra ngoài dãy actini'.

Usage Note

Thuật ngữ 'transactinide' thường được sử dụng để chỉ các nguyên tố siêu nặng, tổng hợp nhân tạo. Chúng có tính phóng xạ cao và thời gian tồn tại rất ngắn. Các nguyên tố này thường được nghiên cứu trong các phòng thí nghiệm vật lý hạt nhân và hóa học hạt nhân.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ bản chất, thành phần hoặc thuộc tính của transactinide. Ví dụ: 'properties of transactinides'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transactinide
  • new new transactinide elements
    (các nguyên tố transactinide mới)
  • heavy heavy transactinide elements
    (các nguyên tố transactinide nặng)
  • synthesized synthesized transactinide
    (nguyên tố transactinide được tổng hợp)
Noun + transactinide
  • element transactinide element
    (nguyên tố transactinide)
  • chemistry transactinide chemistry
    (hóa học của các nguyên tố transactinide)
Verb + transactinide
  • synthesize synthesize transactinide elements
    (tổng hợp các nguyên tố transactinide)
  • discover discover new transactinides
    (khám phá các nguyên tố transactinide mới)
  • study study transactinide properties
    (nghiên cứu các tính chất của transactinide)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transactinide

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ nguyên tố hóa học nào có số nguyên tử lớn hơn số của actini (89) và do đó đứng sau actini trong bảng tuần hoàn, đặc biệt là các nguyên tố nặng hơn lawrencium (số nguyên tử 103).

"Transactinides are synthetic elements that are extremely unstable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transactinide".

Khám phá ranh giới của Bảng tuần hoàn

Các nguyên tố transactinide là những nguyên tố siêu nặng được tạo ra nhân tạo trong phòng thí nghiệm thông qua các phản ứng hạt nhân. Việc nghiên cứu chúng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cấu trúc hạt nhân, giới hạn của bảng tuần hoàn và kiểm tra các mô hình vật lý hạt nhân. Chúng thường có thời gian bán rã cực kỳ ngắn, chỉ tồn tại trong mili giây hoặc micro giây, khiến việc nghiên cứu chúng trở thành một thách thức lớn và cần đến sự hợp tác quốc tế giữa các phòng thí nghiệm lớn trên thế giới.

Giả thuyết 'Đảo bền vững'

Một trong những khái niệm thú vị liên quan đến transactinide là 'đảo bền vững' (island of stability). Đây là một giả thuyết trong vật lý hạt nhân cho rằng có những đồng vị siêu nặng nhất định (trong số các transactinide) có thể có thời gian bán rã dài hơn đáng kể so với các đồng vị lân cận, tạo thành một 'hòn đảo' bền vững trong 'biển' các hạt nhân không bền. Việc tìm kiếm và xác nhận 'đảo bền vững' là một mục tiêu chính trong nghiên cứu transactinide, với hy vọng khám phá các nguyên tố mới có thể tồn tại lâu hơn để nghiên cứu.