action word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A verb, especially when emphasizing its function of describing an action.
Vietnamese Meaning
Một động từ, đặc biệt khi nhấn mạnh chức năng mô tả một hành động của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In grammar, an action word tells what the subject does."
"Trong ngữ pháp, một động từ hành động cho biết chủ ngữ làm gì."
-
"Identify the action words in the sentence."
"Xác định các động từ hành động trong câu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | act | hành động, diễn xuất |
| Noun | action | hành động, hành vi |
| Adjective | active | năng động, tích cực |
| Verb | activate | kích hoạt, làm cho hoạt động |
| Noun | actor / actress | diễn viên (nam / nữ) |
| Noun | interaction | sự tương tác |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'action word' thường được sử dụng trong ngữ cảnh dạy và học ngữ pháp, đặc biệt là khi giới thiệu các loại từ cho người học tiếng Anh. Nó tập trung vào chức năng của động từ trong việc diễn tả hành động, trái ngược với trạng thái (ví dụ: 'to be') hoặc sự sở hữu (ví dụ: 'to have'). Trong nhiều trường hợp, người ta sử dụng trực tiếp từ 'verb' thay vì 'action word'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find the action word in the sentence (tìm động từ hành động trong câu)
-
identify the action word (xác định động từ hành động)
-
underline the action word (gạch chân động từ hành động)
-
use a strong action word (sử dụng một động từ hành động mạnh mẽ)
-
choose the correct action word (chọn động từ hành động đúng)
-
add an action word to the sentence (thêm một động từ hành động vào câu)
Idioms
-
Actions speak louder than words
Hành động胜于 lời nói. (Việc làm có giá trị và ý nghĩa hơn lời nói suông).
"He keeps promising to help, but actions speak louder than words, and he hasn't done anything yet."
(Anh ấy cứ hứa sẽ giúp, nhưng hành động胜于 lời nói, và anh ấy vẫn chưa làm gì cả.)
-
A man/woman of action
Người của hành động (người thích làm hơn là nói).
"She's a true woman of action; while everyone was just talking, she had already started the project."
(Cô ấy là một người phụ nữ của hành động thực thụ; trong khi mọi người chỉ bàn tán, cô ấy đã bắt đầu dự án rồi.)
-
Take action
Bắt tay vào hành động; hành động để giải quyết vấn đề.
"The government needs to take action on climate change immediately."
(Chính phủ cần phải hành động ngay lập tức về vấn đề biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
action word
NounMột động từ, đặc biệt khi nhấn mạnh chức năng mô tả một hành động của nó.
"In grammar, an action word tells what the subject does."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action word".
