(Top Banner Ad)
action word
B1
Noun B1 Ngôn ngữ học

action word

Nghĩa tiếng Việt

động từ chỉ hành động từ chỉ hành động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A verb, especially when emphasizing its function of describing an action.

Vietnamese Meaning

Một động từ, đặc biệt khi nhấn mạnh chức năng mô tả một hành động của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In grammar, an action word tells what the subject does."

    "Trong ngữ pháp, một động từ hành động cho biết chủ ngữ làm gì."

  • "Identify the action words in the sentence."

    "Xác định các động từ hành động trong câu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn xuất
Noun action hành động, hành vi
Adjective active năng động, tích cực
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun actor / actress diễn viên (nam / nữ)
Noun interaction sự tương tác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actiō (a doing) + verbum (word)
Old French
accion
Old English
word
Modern English
action word

Một Tên Gọi Thân Thiện Của 'Động Từ'

'Action word' không phải là một thuật ngữ ngôn ngữ học chính thức. Thay vào đó, đây là một cách gọi đơn giản và thân thiện của 'verb' (động từ), thường được dùng để dạy ngữ pháp cho trẻ em và người mới bắt đầu học tiếng Anh. Tên gọi này nhấn mạnh vào khía cạnh 'hành động' của động từ, giúp người học dễ hình dung và ghi nhớ chức năng của chúng trong câu.

Usage Note

Cụm từ 'action word' thường được sử dụng trong ngữ cảnh dạy và học ngữ pháp, đặc biệt là khi giới thiệu các loại từ cho người học tiếng Anh. Nó tập trung vào chức năng của động từ trong việc diễn tả hành động, trái ngược với trạng thái (ví dụ: 'to be') hoặc sự sở hữu (ví dụ: 'to have'). Trong nhiều trường hợp, người ta sử dụng trực tiếp từ 'verb' thay vì 'action word'.

Collocations (Từ đi kèm)

Identifying an action word
  • find the action word in the sentence
    (tìm động từ hành động trong câu)
  • identify the action word
    (xác định động từ hành động)
  • underline the action word
    (gạch chân động từ hành động)
Using an action word
  • use a strong action word
    (sử dụng một động từ hành động mạnh mẽ)
  • choose the correct action word
    (chọn động từ hành động đúng)
  • add an action word to the sentence
    (thêm một động từ hành động vào câu)

Idioms

  • Actions speak louder than words

    Hành động胜于 lời nói. (Việc làm có giá trị và ý nghĩa hơn lời nói suông).

    "He keeps promising to help, but actions speak louder than words, and he hasn't done anything yet."

    (Anh ấy cứ hứa sẽ giúp, nhưng hành động胜于 lời nói, và anh ấy vẫn chưa làm gì cả.)

  • A man/woman of action

    Người của hành động (người thích làm hơn là nói).

    "She's a true woman of action; while everyone was just talking, she had already started the project."

    (Cô ấy là một người phụ nữ của hành động thực thụ; trong khi mọi người chỉ bàn tán, cô ấy đã bắt đầu dự án rồi.)

  • Take action

    Bắt tay vào hành động; hành động để giải quyết vấn đề.

    "The government needs to take action on climate change immediately."

    (Chính phủ cần phải hành động ngay lập tức về vấn đề biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

action word

Noun
Lật mặt

Một động từ, đặc biệt khi nhấn mạnh chức năng mô tả một hành động của nó.

"In grammar, an action word tells what the subject does."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action word".

Phương Pháp 'Learning by Doing' (Học đi đôi với hành)

Việc sử dụng thuật ngữ 'action word' phản ánh một triết lý giáo dục phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, đó là 'learning by doing'. Phương pháp này nhấn mạnh việc học thông qua trải nghiệm và hành động thực tế thay vì chỉ học lý thuyết. Bằng cách gọi 'verb' là 'action word', giáo viên khuyến khích học sinh liên tưởng ngữ pháp với các hành động cụ thể, hữu hình.

Chủ Nghĩa Thực Dụng và Tinh Thần 'Can-Do'

Văn hóa Mỹ và nhiều nước phương Tây khác coi trọng chủ nghĩa thực dụng (pragmatism) và tinh thần 'can-do' (có thể làm được). Người ta thường đánh giá cao những người chủ động, giải quyết vấn đề và tạo ra kết quả. Việc tập trung vào 'hành động' (action) trong cả ngôn ngữ giảng dạy phản ánh giá trị văn hóa này, nơi việc 'làm' thường được coi là quan trọng hơn việc 'nói'.