(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ action word
B1

action word

Noun

Nghĩa tiếng Việt

động từ chỉ hành động từ chỉ hành động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Action word'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một động từ, đặc biệt khi nhấn mạnh chức năng mô tả một hành động của nó.

Definition (English Meaning)

A verb, especially when emphasizing its function of describing an action.

Ví dụ Thực tế với 'Action word'

  • "In grammar, an action word tells what the subject does."

    "Trong ngữ pháp, một động từ hành động cho biết chủ ngữ làm gì."

  • "Identify the action words in the sentence."

    "Xác định các động từ hành động trong câu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Action word'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: action word
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

verb(động từ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Action word'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'action word' thường được sử dụng trong ngữ cảnh dạy và học ngữ pháp, đặc biệt là khi giới thiệu các loại từ cho người học tiếng Anh. Nó tập trung vào chức năng của động từ trong việc diễn tả hành động, trái ngược với trạng thái (ví dụ: 'to be') hoặc sự sở hữu (ví dụ: 'to have'). Trong nhiều trường hợp, người ta sử dụng trực tiếp từ 'verb' thay vì 'action word'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Action word'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)