(Top Banner Ad)
state verb
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

state verb

UK: /steɪt vɜːb/ • US: /steɪt vɜːrb/

Nghĩa tiếng Việt

động từ trạng thái động từ tĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A verb that describes a state of being, thought, or emotion rather than an action.

Vietnamese Meaning

Một động từ mô tả trạng thái tồn tại, suy nghĩ hoặc cảm xúc hơn là một hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "'Believe' is a state verb, so we usually don't say 'I am believing'."

    "'Believe' là một động từ trạng thái, vì vậy chúng ta thường không nói 'I am believing'."

  • "The verb 'to be' is a classic example of a state verb."

    "Động từ 'to be' là một ví dụ điển hình của động từ trạng thái."

  • "State verbs often express opinions or beliefs, such as 'think' or 'doubt'."

    "Động từ trạng thái thường diễn tả ý kiến hoặc niềm tin, ví dụ như 'think' hoặc 'doubt'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state trạng thái, tình trạng; tiểu bang
Verb state phát biểu, tuyên bố
Noun statement lời phát biểu, bản kê khai
Noun verb động từ
Adjective verbal bằng lời nói; thuộc về động từ
Adverb verbally bằng lời nói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
Modern English
state
Latin
verbum
Old French
verbe
Middle English
verbe
Modern English
verb

Nguồn Gốc Của 'State Verb'

Cụm từ 'state verb' là một thuật ngữ ngữ pháp hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'state' (trạng thái) và 'verb' (động từ). 'State' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'vị trí'. 'Verb' cũng đến từ tiếng Latin 'verbum', có nghĩa là 'từ' hoặc 'lời nói', sau này được dùng để chỉ loại từ diễn tả hành động hay trạng thái. Khi kết hợp lại, 'state verb' chỉ những động từ mô tả một trạng thái, cảm xúc, giác quan, sở hữu hoặc một đặc điểm cố định, chứ không phải một hành động đang diễn ra. Việc đặt tên như vậy giúp người học dễ dàng phân biệt chúng với 'action verbs' (động từ chỉ hành động).

Usage Note

Động từ trạng thái (state verbs) thường không được sử dụng ở các thì tiếp diễn vì chúng diễn tả trạng thái tĩnh, không phải hành động đang diễn ra. Một số động từ có thể là động từ trạng thái hoặc động từ hành động tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'to have' là động từ trạng thái khi mang nghĩa 'sở hữu' (I have a car) nhưng là động từ hành động khi mang nghĩa 'ăn' hoặc 'uống' (I'm having lunch).

Collocations (Từ đi kèm)

Using & Identifying State Verbs
  • recognize recognize a state verb
    (nhận ra một động từ chỉ trạng thái)
  • use use state verbs correctly
    (sử dụng động từ chỉ trạng thái đúng cách)
  • list of a list of state verbs
    (một danh sách các động từ chỉ trạng thái)
  • common common state verbs
    (các động từ chỉ trạng thái phổ biến)
Describing State Verbs
  • describe state verbs describe conditions
    (động từ chỉ trạng thái mô tả các điều kiện)
  • express state verbs express feelings
    (động từ chỉ trạng thái diễn tả cảm xúc)
  • refer to state verbs refer to a state of being
    (động từ chỉ trạng thái đề cập đến một trạng thái tồn tại)

Idioms

  • State verbs typically don't take continuous forms.

    Động từ chỉ trạng thái thường không dùng ở các thì tiếp diễn.

    "She *knows* the answer, not 'She is knowing the answer'. This is because 'know' is a state verb and typically doesn't take continuous forms."

    (Cô ấy *biết* câu trả lời, không phải 'Cô ấy đang biết câu trả lời'. Điều này là vì 'know' là một động từ chỉ trạng thái và thường không dùng ở các thì tiếp diễn.)

  • Distinguish between state and action verbs.

    Phân biệt giữa động từ chỉ trạng thái và động từ chỉ hành động.

    "Learning to distinguish between state and action verbs is crucial for mastering English tenses and speaking more naturally."

    (Học cách phân biệt giữa động từ chỉ trạng thái và động từ chỉ hành động rất quan trọng để thành thạo các thì trong tiếng Anh và nói tự nhiên hơn.)

  • State verbs express senses, emotions, possession, and abstract ideas.

    Động từ chỉ trạng thái diễn tả các giác quan, cảm xúc, sở hữu và ý tưởng trừu tượng.

    "'Love', 'believe', and 'own' are classic examples because state verbs express senses, emotions, possession, and abstract ideas."

    ('Love', 'believe', và 'own' là những ví dụ kinh điển vì động từ chỉ trạng thái diễn tả các giác quan, cảm xúc, sở hữu và ý tưởng trừu tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state verb

Danh từ
Lật mặt

Một động từ mô tả trạng thái tồn tại, suy nghĩ hoặc cảm xúc hơn là một hành động.

"'Believe' is a state verb, so we usually don't say 'I am believing'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes that this is the right decision.
Cô ấy tin rằng đây là quyết định đúng đắn.
Phủ định
They do not understand what you are saying.
Họ không hiểu những gì bạn đang nói.
Nghi vấn
Does he recognize himself in that old photo?
Anh ấy có nhận ra chính mình trong bức ảnh cũ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state verb".

Hiểu Đúng Trạng Thái, Nói Tự Nhiên Hơn

Trong văn hóa nói tiếng Anh, việc sử dụng đúng các thì và loại động từ là chìa khóa để giao tiếp tự nhiên và hiệu quả. Việc phân biệt 'state verbs' (động từ chỉ trạng thái) với 'action verbs' (động từ chỉ hành động) giúp người học tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến, đặc biệt là khi dùng các thì tiếp diễn. Nắm vững quy tắc này không chỉ giúp bạn nói đúng ngữ pháp mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về sắc thái của ngôn ngữ, điều mà người bản xứ thường đánh giá cao.

Ngôn Ngữ Và Cách Chúng Ta Nhận Thức Thế Giới

Cách các ngôn ngữ phân loại và sử dụng động từ thường phản ánh cách một nền văn hóa nhận thức về thế giới. Trong tiếng Anh, sự phân biệt rõ ràng giữa 'state verbs' (mô tả những gì là ổn định, bền vững – như 'know', 'believe', 'love') và 'action verbs' (mô tả những gì là tạm thời, có thể thay đổi – như 'run', 'eat', 'read') cho thấy tầm quan trọng của việc phân định giữa các trạng thái tồn tại và các hành động đang diễn ra. Điều này giúp người nói diễn đạt một cách chính xác về sự liên tục và thay đổi trong cuộc sống.