state verb
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'State verb'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một động từ mô tả trạng thái tồn tại, suy nghĩ hoặc cảm xúc hơn là một hành động.
Definition (English Meaning)
A verb that describes a state of being, thought, or emotion rather than an action.
Ví dụ Thực tế với 'State verb'
-
"'Believe' is a state verb, so we usually don't say 'I am believing'."
"'Believe' là một động từ trạng thái, vì vậy chúng ta thường không nói 'I am believing'."
-
"The verb 'to be' is a classic example of a state verb."
"Động từ 'to be' là một ví dụ điển hình của động từ trạng thái."
-
"State verbs often express opinions or beliefs, such as 'think' or 'doubt'."
"Động từ trạng thái thường diễn tả ý kiến hoặc niềm tin, ví dụ như 'think' hoặc 'doubt'."
Từ loại & Từ liên quan của 'State verb'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'State verb'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ trạng thái (state verbs) thường không được sử dụng ở các thì tiếp diễn vì chúng diễn tả trạng thái tĩnh, không phải hành động đang diễn ra. Một số động từ có thể là động từ trạng thái hoặc động từ hành động tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'to have' là động từ trạng thái khi mang nghĩa 'sở hữu' (I have a car) nhưng là động từ hành động khi mang nghĩa 'ăn' hoặc 'uống' (I'm having lunch).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'State verb'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She believes that this is the right decision.
|
Cô ấy tin rằng đây là quyết định đúng đắn. |
| Phủ định |
They do not understand what you are saying.
|
Họ không hiểu những gì bạn đang nói. |
| Nghi vấn |
Does he recognize himself in that old photo?
|
Anh ấy có nhận ra chính mình trong bức ảnh cũ đó không? |