(Top Banner Ad)
actor-observer bias
C1
noun C1 Psychology

actor-observer bias

UK: /ˈæktər əbˈzɜːvər ˈbaɪəs/ • US: /ˈæktər əbˈzɜrvər ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

Thiên kiến diễn viên-người quan sát Lệch lạc nhận thức diễn viên-người quan sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to attribute one's own actions to external causes while attributing other people's behaviors to internal causes.

Vietnamese Meaning

Xu hướng quy kết hành động của bản thân cho các yếu tố bên ngoài (tình huống, hoàn cảnh), trong khi quy kết hành vi của người khác cho các yếu tố bên trong (tính cách, phẩm chất).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor-observer bias can lead to misunderstandings in interpersonal relationships."

    "Thiên kiến diễn viên-người quan sát có thể dẫn đến hiểu lầm trong các mối quan hệ giữa các cá nhân."

  • "When I failed the test, I blamed it on the difficult questions, but when my friend failed, I assumed he didn't study hard enough."

    "Khi tôi trượt bài kiểm tra, tôi đổ lỗi cho các câu hỏi khó, nhưng khi bạn tôi trượt, tôi cho rằng anh ấy không học hành chăm chỉ."

  • "Companies often fall prey to the actor-observer bias when analyzing their successes and failures."

    "Các công ty thường mắc phải thiên kiến diễn viên-người quan sát khi phân tích thành công và thất bại của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun actor chủ thể hành động, người hành động
Noun observer người quan sát
Noun bias thiên kiến, thành kiến
Verb observe quan sát
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Noun observation sự quan sát

Synonyms

attribution bias (Thiên kiến quy kết)

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actor ('doer') + observare ('to watch over') + Old French biais ('slant')
Modern English (Psychology)
actor-observer bias

Nguồn Gốc Thuật Ngữ Tâm Lý Học

Thuật ngữ 'actor-observer bias' (thiên kiến chủ thể-người quan sát) được các nhà tâm lý học xã hội Edward E. Jones và Richard E. Nisbett đặt ra vào năm 1971. Họ đã sử dụng nó để mô tả một lỗi nhận thức phổ biến: khi giải thích hành vi của chính mình (với tư cách là 'chủ thể'), chúng ta có xu hướng đổ lỗi cho các yếu tố hoàn cảnh bên ngoài. Tuy nhiên, khi giải thích hành vi của người khác (với tư cách là 'người quan sát'), chúng ta lại có xu hướng quy kết cho tính cách hoặc đặc điểm nội tại của họ.

Usage Note

Đây là một thiên kiến nhận thức phổ biến, ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận và giải thích hành vi của bản thân và người khác. Nó xuất phát từ sự khác biệt trong thông tin mà chúng ta có về bản thân và người khác. Chúng ta có nhiều thông tin về hoàn cảnh, cảm xúc và động cơ của bản thân, trong khi chúng ta thường chỉ quan sát hành vi bên ngoài của người khác.

Prepositions

in regarding towards

* in: Sử dụng khi nói về thiên kiến này trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'actor-observer bias in decision making').
* regarding: Sử dụng khi đề cập đến thiên kiến này liên quan đến một vấn đề hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: 'actor-observer bias regarding political opinions').
* towards: Sử dụng khi nói về thái độ hoặc hành vi bị ảnh hưởng bởi thiên kiến này (ví dụ: 'actor-observer bias towards disadvantaged groups').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + actor-observer bias
  • demonstrate the actor-observer bias
    (biểu hiện/chứng tỏ thiên kiến chủ thể-người quan sát)
  • reduce the actor-observer bias
    (giảm thiểu thiên kiến chủ thể-người quan sát)
  • be subject to the actor-observer bias
    (chịu ảnh hưởng của thiên kiến chủ thể-người quan sát)
  • overcome the actor-observer bias
    (vượt qua thiên kiến chủ thể-người quan sát)
Adjective + actor-observer bias
  • a classic actor-observer bias
    (một thiên kiến chủ thể-người quan sát kinh điển)
  • a common actor-observer bias
    (một thiên kiến chủ thể-người quan sát phổ biến)
  • a potential actor-observer bias
    (một thiên kiến chủ thể-người quan sát tiềm ẩn)

Idioms

  • a classic case of the actor-observer bias

    một trường hợp điển hình của thiên kiến chủ thể-người quan sát

    "She said he failed the test because he's lazy, but she failed because the test was too hard. It's a classic case of the actor-observer bias."

    (Cô ấy nói anh ta thi rớt vì lười, còn cô ấy thi rớt là do đề quá khó. Đây là một trường hợp điển hình của thiên kiến chủ thể-người quan sát.)

  • to fall prey to the actor-observer bias

    mắc phải/trở thành nạn nhân của thiên kiến chủ thể-người quan sát

    "When judging our family members, it's very easy to fall prey to the actor-observer bias."

    (Khi phán xét các thành viên trong gia đình, chúng ta rất dễ mắc phải thiên kiến chủ thể-người quan sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actor-observer bias

noun
Lật mặt

Xu hướng quy kết hành động của bản thân cho các yếu tố bên ngoài (tình huống, hoàn cảnh), trong khi quy kết hành vi của người khác cho các yếu tố bên trong (tính cách, phẩm chất).

"The actor-observer bias can lead to misunderstandings in interpersonal relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Sarah had understood the actor-observer bias, she would have been more understanding of John's late arrival.
Nếu Sarah đã hiểu định kiến thiên vị người hành động - người quan sát, cô ấy đã thông cảm hơn cho việc John đến muộn.
Phủ định
If he hadn't been so quick to attribute my mistake to lack of skill, understanding the actor-observer bias, he might not have jumped to conclusions about my abilities.
Nếu anh ấy không vội vàng quy lỗi của tôi cho việc thiếu kỹ năng, hiểu được định kiến thiên vị người hành động - người quan sát, anh ấy có lẽ đã không vội vàng kết luận về khả năng của tôi.
Nghi vấn
Would she have been more forgiving of his outburst if she had considered the actor-observer bias?
Liệu cô ấy có tha thứ cho sự bộc phát của anh ấy hơn nếu cô ấy cân nhắc đến định kiến thiên vị người hành động - người quan sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actor-observer bias".

Chủ Nghĩa Cá Nhân và Chủ Nghĩa Tập Thể

Thiên kiến chủ thể-người quan sát thể hiện rõ rệt hơn trong các nền văn hóa theo chủ nghĩa cá nhân (ví dụ: Mỹ, Tây Âu), nơi mọi người tập trung vào thành tích cá nhân. Ngược lại, trong các nền văn hóa theo chủ nghĩa tập thể (ví dụ: Việt Nam, Nhật Bản), nơi sự hòa hợp nhóm được coi trọng, mọi người có xu hướng xem xét các yếu tố tình huống cho cả hành động của bản thân và của người khác, do đó thiên kiến này ít phổ biến hơn.

Thiên Kiến trong Hệ Thống Pháp Lý

Trong một phiên tòa, thiên kiến chủ thể-người quan sát có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả. Bồi thẩm đoàn (người quan sát) có thể quy kết hành vi của bị cáo là do bản chất xấu xa của họ. Trong khi đó, bị cáo (chủ thể) lại giải thích hành động của mình là do hoàn cảnh xô đẩy. Việc nhận thức được thiên kiến này là rất quan trọng để đảm bảo một phiên tòa công bằng.