(Top Banner Ad)
fundamental attribution error
C1
Noun C1 Psychology

fundamental attribution error

UK: /ˌfʌndəˈmentəl ætrɪˈbjuːʃən ˈerər/ • US: /ˌfʌndəˈmentəl ætrɪˈbjuːʃən ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi quy kết cơ bản sai lầm quy kết cơ bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to overemphasize dispositional or personality-based explanations for behaviors observed in others while underemphasizing situational explanations.

Vietnamese Meaning

Xu hướng đánh giá quá cao các giải thích dựa trên tính cách hoặc khuynh hướng cá nhân cho hành vi được quan sát ở người khác, đồng thời đánh giá thấp các giải thích dựa trên tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jury's decision was influenced by the fundamental attribution error, as they attributed the defendant's actions to his character rather than considering the circumstances."

    "Quyết định của bồi thẩm đoàn bị ảnh hưởng bởi lỗi quy kết cơ bản, vì họ quy hành động của bị cáo cho tính cách của anh ta hơn là xem xét các tình huống."

  • "A common example of the fundamental attribution error is assuming someone is lazy because they are unemployed, without considering economic factors."

    "Một ví dụ phổ biến về lỗi quy kết cơ bản là cho rằng ai đó lười biếng vì họ thất nghiệp, mà không xem xét các yếu tố kinh tế."

  • "Researchers have identified cultural differences in the prevalence of the fundamental attribution error."

    "Các nhà nghiên cứu đã xác định sự khác biệt về văn hóa trong sự phổ biến của lỗi quy kết cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fundamental Liên quan đến những nguyên tắc hoặc phần cơ bản nhất; cốt lõi.
Adv fundamentally Một cách cơ bản; về bản chất.
Verb attribute Gán cho; quy cho; coi là do.
Noun attribution Sự quy kết; sự gán cho.
Adj erroneous Sai lầm; không đúng.

Synonyms

correspondence bias (thiên kiến tương ứng)

Antonyms

situational attribution (quy kết tình huống)

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundamentalis
English (c. 14th C.)
fundamental
Latin
attributio
English (c. 15th C.)
attribution
Latin
error
Old French (c. 13th C.)
errour
English
error
English (Coined by Lee Ross, 1977)
fundamental attribution error

Nguồn gốc của một khái niệm tâm lý

Thuật ngữ "lỗi quy kết cơ bản" (fundamental attribution error) được nhà tâm lý học xã hội Lee Ross đặt ra vào năm 1977. Ông dùng nó để mô tả một thiên kiến nhận thức phổ biến, nơi chúng ta có xu hướng giải thích hành vi của người khác bằng những đặc điểm tính cách bên trong (tính cách, thái độ) trong khi lại giải thích hành vi của bản thân bằng các yếu tố bên ngoài (hoàn cảnh, tình huống). Khái niệm này đã trở thành nền tảng trong lĩnh vực tâm lý học xã hội hiện đại.

Usage Note

Lỗi này xảy ra khi chúng ta cho rằng hành vi của người khác là do bản chất con người họ (ví dụ, 'anh ta vụng về') thay vì do hoàn cảnh (ví dụ, 'sàn nhà trơn'). Nó phổ biến hơn khi đánh giá người khác, trong khi khi đánh giá bản thân, chúng ta thường đổ lỗi cho hoàn cảnh hơn. Cần phân biệt với 'actor-observer bias', mặc dù có liên quan, nhưng 'fundamental attribution error' chỉ tập trung vào việc đánh giá người khác, trong khi 'actor-observer bias' bao gồm cả việc đánh giá bản thân và người khác.

Prepositions

in about

The phrase can be used with 'in' to describe the error in a specific context (e.g., 'The fundamental attribution error in this situation...'). 'About' can be used when discussing the error in general (e.g., 'A discussion about the fundamental attribution error...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamental attribution error
  • classic a classic fundamental attribution error
    (một lỗi quy kết cơ bản điển hình)
  • common a common fundamental attribution error
    (một lỗi quy kết cơ bản phổ biến)
  • cognitive the cognitive fundamental attribution error
    (lỗi quy kết cơ bản về nhận thức)
Verb + fundamental attribution error
  • commit commit the fundamental attribution error
    (mắc phải lỗi quy kết cơ bản)
  • explain explain the fundamental attribution error
    (giải thích lỗi quy kết cơ bản)
  • avoid avoid the fundamental attribution error
    (tránh lỗi quy kết cơ bản)
Noun phrase + fundamental attribution error
  • example an example of the fundamental attribution error
    (một ví dụ về lỗi quy kết cơ bản)
  • impact the impact of the fundamental attribution error
    (tác động của lỗi quy kết cơ bản)

Idioms

  • fall victim to the fundamental attribution error

    mắc phải lỗi quy kết cơ bản

    "She fell victim to the fundamental attribution error when judging her colleague's lateness."

    (Cô ấy đã mắc phải lỗi quy kết cơ bản khi đánh giá việc đồng nghiệp đi làm muộn.)

  • demonstrate the fundamental attribution error

    thể hiện lỗi quy kết cơ bản

    "His quick judgment of the stranger's character demonstrated the fundamental attribution error."

    (Việc anh ấy nhanh chóng đánh giá tính cách người lạ đã thể hiện lỗi quy kết cơ bản.)

  • overcome the fundamental attribution error

    vượt qua lỗi quy kết cơ bản

    "To foster empathy, we must learn to overcome the fundamental attribution error."

    (Để nuôi dưỡng sự đồng cảm, chúng ta phải học cách vượt qua lỗi quy kết cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental attribution error

Noun
Lật mặt

Xu hướng đánh giá quá cao các giải thích dựa trên tính cách hoặc khuynh hướng cá nhân cho hành vi được quan sát ở người khác, đồng thời đánh giá thấp các giải thích dựa trên tình huống.

"The jury's decision was influenced by the fundamental attribution error, as they attributed the defendant's actions to his character rather than considering the circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental attribution error".

Hiểu lầm trong đánh giá người khác

Lỗi quy kết cơ bản là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học xã hội, giúp giải thích tại sao chúng ta thường xuyên đánh giá sai hành vi của người khác. Nó cho thấy xu hướng đổ lỗi cho tính cách của họ thay vì xem xét hoàn cảnh bên ngoài, dẫn đến những phán xét thiếu công bằng hoặc hiểu lầm trong các mối quan hệ xã hội.

Ảnh hưởng đến sự đồng cảm và giải quyết xung đột

Nhận thức về lỗi quy kết cơ bản có thể giúp chúng ta phát triển sự đồng cảm hơn. Khi hiểu rằng hành vi của một người có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bên ngoài, chúng ta sẽ ít phán xét hơn và có khả năng giải quyết xung đột hiệu quả hơn, thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau trong giao tiếp và tương tác xã hội.