actual animals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
see actual animals in their natural habitat (nhìn thấy động vật thực sự trong môi trường sống tự nhiên của chúng)
-
work with actual animals, not just read about them (làm việc với động vật thật, chứ không chỉ đọc về chúng trong sách)
-
protect actual animals from extinction (bảo vệ các loài động vật thực sự khỏi nguy cơ tuyệt chủng)
-
not just toys, but actual animals (không chỉ là đồ chơi, mà là động vật thật)
-
drawings of dinosaurs versus actual animals (hình vẽ khủng long so với các loài động vật có thật)
-
mythical creatures or actual animals? (sinh vật thần thoại hay là động vật có thật?)
Idioms
-
This isn't a cartoon; these are actual animals.
Đây là một cách nói để nhấn mạnh rằng động vật trong đời thực có nhu cầu và hành vi phức tạp, không giống như các nhân vật hoạt hình được nhân cách hóa.
"You can't just leave a raccoon in your house. This isn't a cartoon; these are actual animals with wild instincts."
(Bạn không thể cứ để một con gấu mèo trong nhà được. Đây không phải phim hoạt hình; chúng là những động vật thực sự với bản năng hoang dã.)
-
More than pictures on a screen, we need to save actual animals.
Cụm từ này được dùng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn, nhấn mạnh sự cấp thiết của việc hành động trong thế giới thực thay vì chỉ chia sẻ hình ảnh hoặc video về động vật hoang dã.
"Donating to a wildlife fund is important. More than pictures on a screen, we need to save actual animals."
(Quyên góp cho một quỹ động vật hoang dã là rất quan trọng. Hơn cả những hình ảnh trên màn hình, chúng ta cần cứu lấy những động vật thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
actual animals
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actual animals".
