adam and eve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first man and woman according to the Bible.
Vietnamese Meaning
Người đàn ông và người phụ nữ đầu tiên theo Kinh Thánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The story of Adam and Eve is central to Christian theology."
"Câu chuyện về Adam và Eva là trọng tâm của thần học Cơ đốc giáo."
-
"The painting depicts Adam and Eve in the Garden of Eden."
"Bức tranh miêu tả Adam và Eva trong Vườn Địa Đàng."
-
"Since Adam and Eve, people have struggled with temptation."
"Kể từ thời Adam và Eva, con người đã phải vật lộn với sự cám dỗ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ nguồn gốc của loài người, sự ngây thơ ban đầu, hoặc sự sa ngã. Trong văn hóa, 'Adam and Eve' thường được dùng để ám chỉ một cặp đôi trong một hoàn cảnh quan trọng hoặc mang tính biểu tượng.
Thường dùng trong các thành ngữ như "since Adam and Eve" để nhấn mạnh một điều gì đó đã tồn tại từ rất lâu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
created God created Adam and Eve (Chúa tạo ra Adam và Eve)
-
expelled Adam and Eve were expelled from the Garden of Eden (Adam và Eve bị đuổi khỏi Vườn Địa Đàng)
-
tempted The serpent tempted Adam and Eve (Con rắn cám dỗ Adam và Eve)
-
story of the story of Adam and Eve (câu chuyện về Adam và Eve)
-
fall of the fall of Adam and Eve (sự sa ngã của Adam và Eve)
Idioms
-
since Adam and Eve
từ rất xa xưa, từ thuở hồng hoang (ý nói từ khi loài người bắt đầu xuất hiện)
"People have been complaining about this problem since Adam and Eve."
(Mọi người đã phàn nàn về vấn đề này từ thuở xa xưa rồi.)
-
in Adam and Eve's clothing
trần truồng, không mặc gì
"He ran out into the garden in Adam and Eve's clothing."
(Anh ta chạy ra vườn trong tình trạng không mảnh vải che thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adam and eve
Danh từNgười đàn ông và người phụ nữ đầu tiên theo Kinh Thánh.
"The story of Adam and Eve is central to Christian theology."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher said that Adam and Eve had lived in the Garden of Eden. |
Giáo viên nói rằng Adam và Eva đã sống trong Vườn Địa Đàng. |
| Phủ định | She said that Adam and Eve did not eat the forbidden fruit at first. |
Cô ấy nói rằng Adam và Eva ban đầu đã không ăn trái cấm. |
| Nghi vấn | He asked if Adam and Eve had really existed. |
Anh ấy hỏi liệu Adam và Eva có thực sự tồn tại hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adam and eve".
