creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The creation of the universe is a mystery."
"Sự tạo ra vũ trụ là một điều bí ẩn."
-
"The museum has a stunning collection of modern art creations."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập tuyệt đẹp các tác phẩm nghệ thuật hiện đại."
-
"The company's new product is a remarkable creation of engineering."
"Sản phẩm mới của công ty là một sáng tạo kỹ thuật đáng chú ý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'creation' thường được dùng để chỉ sự tạo ra một cái gì đó mới mẻ, độc đáo hoặc có giá trị. Nó có thể ám chỉ sự sáng tạo nghệ thuật, phát minh khoa học hoặc sự hình thành của thế giới. So với 'invention' (phát minh), 'creation' mang tính trừu tượng và rộng hơn, trong khi 'invention' thường liên quan đến việc tạo ra một thiết bị hoặc quy trình cụ thể.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc người tạo ra cái gì đó (ví dụ: 'the creation of God'). in: thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh của sự sáng tạo (ví dụ: 'a creation in art').
Collocations (Từ đi kèm)
-
artistic creation (tác phẩm nghệ thuật, sự sáng tạo nghệ thuật)
-
original creation (sáng tạo độc đáo, tác phẩm nguyên bản)
-
divine creation (sự sáng tạo thiêng liêng, tạo vật của thần thánh)
-
a magnificent creation (một sáng tạo/tác phẩm tuyệt đẹp, tráng lệ)
-
inspire creation (truyền cảm hứng sáng tạo)
-
oversee the creation of something (giám sát việc tạo ra cái gì đó)
-
fund the creation of something (tài trợ cho việc thành lập/tạo ra cái gì đó)
-
job creation (sự tạo ra việc làm)
-
wealth creation (sự tạo ra của cải)
-
the creation of the universe (sự hình thành vũ trụ)
Idioms
-
a creation of one's own imagination
một sản phẩm của trí tưởng tượng
"The magical land in her novel was a creation of her own imagination."
(Vùng đất ma thuật trong cuốn tiểu thuyết của cô ấy là một sản phẩm của trí tưởng tượng của chính cô.)
-
the crowning creation
kiệt tác đỉnh cao, thành tựu lớn nhất
"Many critics consider this film to be the director's crowning creation."
(Nhiều nhà phê bình coi bộ phim này là kiệt tác đỉnh cao của vị đạo diễn.)
-
since the dawn of creation
từ thuở khai thiên lập địa, từ rất xa xưa
"Mankind has gazed at the stars and wondered about their place in the universe since the dawn of creation."
(Nhân loại đã ngắm nhìn các vì sao và tự hỏi về vị trí của mình trong vũ trụ từ thuở khai thiên lập địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creation
Danh từHành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó.
"The creation of the universe is a mystery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creation".
