(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ creation
B1

creation

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự sáng tạo tác phẩm sự tạo dựng sự hình thành
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Creation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó.

Definition (English Meaning)

The act of process of bringing something into existence.

Ví dụ Thực tế với 'Creation'

  • "The creation of the universe is a mystery."

    "Sự tạo ra vũ trụ là một điều bí ẩn."

  • "The museum has a stunning collection of modern art creations."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập tuyệt đẹp các tác phẩm nghệ thuật hiện đại."

  • "The company's new product is a remarkable creation of engineering."

    "Sản phẩm mới của công ty là một sáng tạo kỹ thuật đáng chú ý."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Creation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Creation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'creation' thường được dùng để chỉ sự tạo ra một cái gì đó mới mẻ, độc đáo hoặc có giá trị. Nó có thể ám chỉ sự sáng tạo nghệ thuật, phát minh khoa học hoặc sự hình thành của thế giới. So với 'invention' (phát minh), 'creation' mang tính trừu tượng và rộng hơn, trong khi 'invention' thường liên quan đến việc tạo ra một thiết bị hoặc quy trình cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc người tạo ra cái gì đó (ví dụ: 'the creation of God'). in: thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh của sự sáng tạo (ví dụ: 'a creation in art').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Creation'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)