(Top Banner Ad)
creation
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

creation

UK: /kriˈeɪʃən/ • US: /kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sáng tạo tác phẩm sự tạo dựng sự hình thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of process of bringing something into existence.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The creation of the universe is a mystery."

    "Sự tạo ra vũ trụ là một điều bí ẩn."

  • "The museum has a stunning collection of modern art creations."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập tuyệt đẹp các tác phẩm nghệ thuật hiện đại."

  • "The company's new product is a remarkable creation of engineering."

    "Sản phẩm mới của công ty là một sáng tạo kỹ thuật đáng chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creator người sáng tạo, đấng sáng tạo
Adjective creative có tính sáng tạo
Noun creativity sự sáng tạo, óc sáng tạo
Noun creature sinh vật, tạo vật
Verb recreate tái tạo, tạo lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ker-
Latin
creāre, creātiō
Old French
creacion
Middle English
creacioun
Modern English
creation

Từ 'Tăng Trưởng' đến 'Sáng Tạo'

Từ 'creation' có một nguồn gốc rất thú vị, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*ker-' có nghĩa là 'lớn lên, tăng trưởng'. Từ gốc này đã phát triển thành từ Latin 'creāre', nghĩa là 'tạo ra, sản sinh'. Ý tưởng cốt lõi là việc 'tạo ra' một thứ gì đó mới cũng giống như việc 'nuôi dưỡng' cho nó lớn lên. Vì vậy, mỗi khi bạn dùng từ 'creation', hãy nhớ rằng bạn đang tiếp nối một ý niệm cổ xưa kết nối sự sáng tạo với sự tăng trưởng của tự nhiên.

Usage Note

Từ 'creation' thường được dùng để chỉ sự tạo ra một cái gì đó mới mẻ, độc đáo hoặc có giá trị. Nó có thể ám chỉ sự sáng tạo nghệ thuật, phát minh khoa học hoặc sự hình thành của thế giới. So với 'invention' (phát minh), 'creation' mang tính trừu tượng và rộng hơn, trong khi 'invention' thường liên quan đến việc tạo ra một thiết bị hoặc quy trình cụ thể.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc người tạo ra cái gì đó (ví dụ: 'the creation of God'). in: thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh của sự sáng tạo (ví dụ: 'a creation in art').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creation
  • artistic creation
    (tác phẩm nghệ thuật, sự sáng tạo nghệ thuật)
  • original creation
    (sáng tạo độc đáo, tác phẩm nguyên bản)
  • divine creation
    (sự sáng tạo thiêng liêng, tạo vật của thần thánh)
  • a magnificent creation
    (một sáng tạo/tác phẩm tuyệt đẹp, tráng lệ)
Verb + creation
  • inspire creation
    (truyền cảm hứng sáng tạo)
  • oversee the creation of something
    (giám sát việc tạo ra cái gì đó)
  • fund the creation of something
    (tài trợ cho việc thành lập/tạo ra cái gì đó)
Noun + creation
  • job creation
    (sự tạo ra việc làm)
  • wealth creation
    (sự tạo ra của cải)
  • the creation of the universe
    (sự hình thành vũ trụ)

Idioms

  • a creation of one's own imagination

    một sản phẩm của trí tưởng tượng

    "The magical land in her novel was a creation of her own imagination."

    (Vùng đất ma thuật trong cuốn tiểu thuyết của cô ấy là một sản phẩm của trí tưởng tượng của chính cô.)

  • the crowning creation

    kiệt tác đỉnh cao, thành tựu lớn nhất

    "Many critics consider this film to be the director's crowning creation."

    (Nhiều nhà phê bình coi bộ phim này là kiệt tác đỉnh cao của vị đạo diễn.)

  • since the dawn of creation

    từ thuở khai thiên lập địa, từ rất xa xưa

    "Mankind has gazed at the stars and wondered about their place in the universe since the dawn of creation."

    (Nhân loại đã ngắm nhìn các vì sao và tự hỏi về vị trí của mình trong vũ trụ từ thuở khai thiên lập địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creation

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó.

"The creation of the universe is a mystery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creation".

Câu Chuyện Sáng Thế trong Kinh Thánh

Trong văn hóa phương Tây, 'The Creation' thường ám chỉ câu chuyện trong Sách Sáng Thế của Kinh Thánh, kể về việc Thiên Chúa tạo ra vũ trụ và sự sống trong sáu ngày. Câu chuyện này không chỉ là nền tảng của Do Thái giáo và Cơ đốc giáo mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật, văn học và triết học phương Tây trong hàng ngàn năm.

Frankenstein và Trách Nhiệm Sáng Tạo

Cuốn tiểu thuyết 'Frankenstein' của Mary Shelley là một biểu tượng văn hóa về sự sáng tạo. Nó đặt ra những câu hỏi quan trọng về đạo đức khoa học và trách nhiệm của người sáng tạo đối với 'tạo vật' của mình. Hình ảnh nhà khoa học Victor Frankenstein và 'con quái vật' của ông đã trở thành lời cảnh tỉnh về những tham vọng sáng tạo không kiểm soát.