original sin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Christian theology, the sin of Adam and Eve in disobeying God, resulting in the loss of original holiness and justice, and making all human beings subject to sin.
Vietnamese Meaning
Trong thần học Kitô giáo, tội lỗi của Adam và Eva khi không tuân theo Chúa, dẫn đến mất đi sự thánh thiện và công bằng ban đầu, và khiến tất cả con người phải chịu tội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctrine of original sin explains why people are inherently flawed."
"Giáo lý về tội tổ tông giải thích tại sao con người vốn dĩ có những khiếm khuyết."
-
"Some theologians believe that baptism washes away original sin."
"Một số nhà thần học tin rằng phép báp-têm gột rửa tội tổ tông."
-
"The concept of original sin has been debated for centuries."
"Khái niệm về tội tổ tông đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | origin | nguồn gốc, căn nguyên |
| Verb | originate | bắt nguồn từ, khởi phát |
| Adverb | originally | ban đầu, vốn dĩ |
| Noun | originality | tính độc đáo, tính nguyên bản |
| Adjective | original | gốc, ban đầu, độc đáo |
| Noun | sin | tội lỗi |
| Verb | sin | phạm tội |
| Adjective | sinful | có tội, đầy tội lỗi |
| Noun | sinner | kẻ tội lỗi |
| Adverb | sinfully | một cách tội lỗi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Original sin" là một khái niệm trung tâm trong nhiều nhánh của Kitô giáo, đặc biệt là trong các truyền thống Augustine và Calvin. Nó không chỉ đề cập đến hành động bất tuân của Adam và Eva mà còn cả trạng thái tội lỗi bẩm sinh mà tất cả con người thừa hưởng từ họ. Khái niệm này giải thích tại sao con người có xu hướng làm điều sai trái và tại sao cần có sự cứu rỗi.
Prepositions
Sử dụng "of" để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của tội lỗi: "the consequences of original sin". Sử dụng "in" để chỉ trạng thái bị ảnh hưởng bởi tội lỗi: "born in original sin".
Collocations (Từ đi kèm)
-
doctrine the doctrine of original sin (giáo lý về Tội Nguyên Tổ)
-
concept the concept of original sin (khái niệm về Tội Nguyên Tổ)
-
stain the stain of original sin (vết nhơ của Tội Nguyên Tổ (ám chỉ hậu quả tinh thần))
-
inherit to inherit original sin (thừa hưởng Tội Nguyên Tổ)
-
be born with to be born with original sin (sinh ra đã mang Tội Nguyên Tổ)
-
remove to remove original sin (loại bỏ Tội Nguyên Tổ (thường qua phép rửa tội))
-
universal universal original sin (Tội Nguyên Tổ phổ quát (ảnh hưởng đến tất cả))
-
inherited inherited original sin (Tội Nguyên Tổ được thừa kế)
Idioms
-
the original sin of [something]
lỗi lầm/khiếm khuyết cơ bản ngay từ ban đầu, nguồn gốc của mọi vấn đề trong một hệ thống hoặc tình huống (sử dụng theo nghĩa ẩn dụ)
"Many argue that the company's initial lack of market research was the original sin of its failed product launch."
(Nhiều người lập luận rằng việc công ty thiếu nghiên cứu thị trường ban đầu chính là 'tội nguyên tổ' dẫn đến thất bại trong việc ra mắt sản phẩm.)
-
to carry the original sin
mang theo lỗi lầm/khiếm khuyết ban đầu (theo nghĩa ẩn dụ, không phải thần học), chịu đựng hậu quả của một vấn đề cố hữu
"The outdated software still carries the original sin of its poor initial design, despite many updates."
(Phần mềm lỗi thời đó vẫn 'mang theo tội nguyên tổ' từ thiết kế ban đầu kém cỏi của nó, dù đã qua nhiều bản cập nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
original sin
danh từTrong thần học Kitô giáo, tội lỗi của Adam và Eva khi không tuân theo Chúa, dẫn đến mất đi sự thánh thiện và công bằng ban đầu, và khiến tất cả con người phải chịu tội.
"The doctrine of original sin explains why people are inherently flawed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original sin".
