(Top Banner Ad)
addis ababa
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

addis ababa

UK: /ˌædɪs ˈæbəbə/ • US: /ˌædɪs ˈæbəbə/

Nghĩa tiếng Việt

Addis Ababa (thủ đô của Ethiopia)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Ethiopia, located in the central part of the country.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Ethiopia, nằm ở khu vực trung tâm của đất nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Addis Ababa is a bustling metropolis with a rich history."

    "Addis Ababa là một đô thị nhộn nhịp với lịch sử phong phú."

  • "I visited Addis Ababa last year for a conference."

    "Tôi đã đến thăm Addis Ababa năm ngoái để dự một hội nghị."

  • "The African Union headquarters are located in Addis Ababa."

    "Trụ sở chính của Liên minh Châu Phi nằm ở Addis Ababa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Addis Ababan Người hoặc vật có nguồn gốc từ Addis Ababa; cư dân của Addis Ababa.
Adjective Addis Ababan Thuộc về hoặc liên quan đến Addis Ababa.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Amharic
አዲስ አበባ (Äddis Äbäba)
English
Addis Ababa

Nguồn gốc tên gọi 'Bông hoa mới'

Tên 'Addis Ababa' trong tiếng Amharic có nghĩa là 'Bông hoa mới'. Thành phố được thành lập vào năm 1886 bởi Hoàng đế Menelik II và Hoàng hậu Taytu Betul. Hoàng hậu Taytu bị ấn tượng bởi những bông hoa tươi nở rộ xung quanh các suối nước nóng nơi bà thường nghỉ ngơi. Bà đã chọn địa điểm này cho thủ đô mới và đặt tên cho nó là Addis Ababa, tượng trưng cho sự khởi đầu và vẻ đẹp.

Usage Note

Addis Ababa là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của Ethiopia. Nó cũng là trụ sở của Liên minh Châu Phi (African Union) và Ủy ban Kinh tế Liên hợp quốc về Châu Phi (United Nations Economic Commission for Africa - UNECA). Tên gọi có nghĩa là "bông hoa mới" trong tiếng Amharic, ngôn ngữ chính thức của Ethiopia.

Prepositions

in of

"in Addis Ababa" dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố. "of Addis Ababa" dùng để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến Addis Ababa (ví dụ: the history of Addis Ababa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Addis Ababa
  • bustling bustling Addis Ababa
    (Addis Ababa nhộn nhịp)
  • historic historic Addis Ababa
    (Addis Ababa lịch sử)
  • vibrant vibrant Addis Ababa
    (Addis Ababa sôi động)
Verb + Addis Ababa
  • visit visit Addis Ababa
    (thăm Addis Ababa)
  • travel to travel to Addis Ababa
    (đi đến Addis Ababa)
  • fly from fly from Addis Ababa
    (bay từ Addis Ababa)
Noun + Addis Ababa (attributive)
  • Addis Ababa Addis Ababa airport
    (sân bay Addis Ababa)
  • Addis Ababa Addis Ababa University
    (Đại học Addis Ababa)
  • Addis Ababa Addis Ababa Agreement
    (Hiệp định Addis Ababa)

Idioms

  • The diplomatic capital of Africa

    Thủ đô ngoại giao của Châu Phi (ám chỉ vai trò trung tâm ngoại giao của Addis Ababa do có trụ sở Liên minh Châu Phi)

    "Many international organizations have offices here, earning Addis Ababa the title of 'The diplomatic capital of Africa'."

    (Nhiều tổ chức quốc tế có văn phòng tại đây, giúp Addis Ababa có danh hiệu 'Thủ đô ngoại giao của Châu Phi'.)

  • Addis Ababa, the seat of the African Union

    Addis Ababa, nơi đặt trụ sở của Liên minh Châu Phi (một cụm từ miêu tả vai trò quan trọng của thành phố trong chính trị lục địa)

    "As the seat of the African Union, Addis Ababa plays a crucial role in continental politics."

    (Là nơi đặt trụ sở của Liên minh Châu Phi, Addis Ababa đóng vai trò then chốt trong chính trị lục địa.)

  • The city of a thousand springs

    Thành phố của ngàn suối (một biệt danh lịch sử của Addis Ababa do có nhiều suối nước nóng tự nhiên)

    "In its early days, Addis Ababa was often called 'the city of a thousand springs' due to its numerous hot springs."

    (Vào những ngày đầu, Addis Ababa thường được gọi là 'thành phố của ngàn suối' vì có vô số suối nước nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

addis ababa

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Ethiopia, nằm ở khu vực trung tâm của đất nước.

"Addis Ababa is a bustling metropolis with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "addis ababa".

Trung tâm Ngoại giao Châu Phi

Addis Ababa là trụ sở của Liên minh Châu Phi (African Union) và Ủy ban Kinh tế Liên Hợp Quốc về Châu Phi (UNECA), khiến nơi đây trở thành một trung tâm ngoại giao và chính trị quan trọng cho toàn bộ lục địa Châu Phi, đóng vai trò chủ chốt trong các vấn đề hòa bình, an ninh và phát triển khu vực.

Di sản Cà phê và Văn hóa

Ethiopia được xem là quê hương của cây cà phê Arabica. Addis Ababa, với vị trí là thủ đô, đóng vai trò trung tâm trong văn hóa cà phê phong phú của đất nước, từ nghi lễ pha cà phê truyền thống (coffee ceremony) sâu sắc và mang tính xã hội đến các quán cà phê hiện đại. Cà phê không chỉ là một thức uống mà còn là một phần quan trọng trong đời sống xã hội và kinh tế của thành phố.