african union
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organization of African nations pursuing greater unity and solidarity between the African countries and their peoples.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức các quốc gia châu Phi theo đuổi sự thống nhất và đoàn kết lớn hơn giữa các quốc gia châu Phi và người dân của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The African Union aims to promote peace and security in the continent."
"Liên minh châu Phi hướng đến mục tiêu thúc đẩy hòa bình và an ninh trên lục địa."
-
"The African Union is working to resolve the conflict in the region."
"Liên minh châu Phi đang nỗ lực giải quyết xung đột trong khu vực."
-
"Member states of the African Union meet regularly to discuss common challenges."
"Các quốc gia thành viên của Liên minh châu Phi thường xuyên gặp gỡ để thảo luận về những thách thức chung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liên minh châu Phi (AU) là một tổ chức lục địa bao gồm 55 quốc gia thành viên nằm trên lục địa châu Phi. AU được thành lập vào năm 2001 để thay thế Tổ chức Thống nhất châu Phi (OAU). AU hướng đến mục tiêu thúc đẩy sự phát triển kinh tế và chính trị trên toàn châu Phi.
Prepositions
The 'of' preposition is used to specify that the African Union is an organization *of* African nations.
Collocations (Từ đi kèm)
-
join join the African Union (gia nhập Liên minh châu Phi)
-
deploy deploy African Union peacekeepers (triển khai lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên minh châu Phi)
-
suspend suspend a member from the African Union (đình chỉ tư cách thành viên khỏi Liên minh châu Phi)
-
powerful a powerful African Union (một Liên minh châu Phi hùng mạnh)
-
revamped the revamped African Union (Liên minh châu Phi được đổi mới)
-
summit the African Union summit (hội nghị thượng đỉnh Liên minh châu Phi)
-
charter the African Union Charter (Hiến chương Liên minh châu Phi)
-
agenda the African Union agenda (chương trình nghị sự của Liên minh châu Phi)
Idioms
-
The African Union Commission (AUC)
Ủy ban Liên minh châu Phi (Cơ quan hành pháp chính của AU)
"The African Union Commission manages the day-to-day operations and affairs of the organization."
(Ủy ban Liên minh châu Phi quản lý các hoạt động và công việc hàng ngày của tổ chức.)
-
African Union Member States
Các Quốc gia Thành viên Liên minh châu Phi
"All African Union Member States must ratify the new protocol before it takes effect."
(Tất cả các Quốc gia Thành viên Liên minh châu Phi phải phê chuẩn nghị định thư mới trước khi nó có hiệu lực.)
-
Silence the Guns initiative
Sáng kiến 'Làm im tiếng súng' (Mục tiêu của AU nhằm chấm dứt mọi xung đột lục địa)
"The African Union is strongly committed to achieving the 'Silence the Guns' roadmap by 2030."
(Liên minh châu Phi cam kết mạnh mẽ thực hiện lộ trình 'Làm im tiếng súng' vào năm 2030.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
african union
Danh từMột tổ chức các quốc gia châu Phi theo đuổi sự thống nhất và đoàn kết lớn hơn giữa các quốc gia châu Phi và người dân của họ.
"The African Union aims to promote peace and security in the continent."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The African Union promotes peace and security. |
Liên minh châu Phi thúc đẩy hòa bình và an ninh. |
| Phủ định | The African Union is not always successful in resolving conflicts. |
Liên minh châu Phi không phải lúc nào cũng thành công trong việc giải quyết xung đột. |
| Nghi vấn | Does the African Union have a significant impact on the continent? |
Liên minh châu Phi có tác động đáng kể đến lục địa này không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The African Union played a significant role in mediating the conflict last year. |
Liên minh Châu Phi đã đóng một vai trò quan trọng trong việc hòa giải xung đột năm ngoái. |
| Phủ định | The African Union did not release an official statement about the incident until last week. |
Liên minh Châu Phi đã không đưa ra tuyên bố chính thức về vụ việc cho đến tuần trước. |
| Nghi vấn | Did the African Union send observers to monitor the elections? |
Liên minh Châu Phi có cử quan sát viên đến giám sát cuộc bầu cử không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The African Union has been working on promoting peace and security in the continent. |
Liên minh Châu Phi đã và đang làm việc để thúc đẩy hòa bình và an ninh trên lục địa. |
| Phủ định | The African Union hasn't been focusing enough on economic integration in recent years. |
Liên minh Châu Phi đã không tập trung đủ vào hội nhập kinh tế trong những năm gần đây. |
| Nghi vấn | Has the African Union been addressing the issue of climate change effectively? |
Liên minh Châu Phi đã và đang giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu một cách hiệu quả chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "african union".
