(Top Banner Ad)
african union
B2
Danh từ B2 Chính trị quốc tế

african union

UK: /ˌæfrɪkən ˈjuːniən/ • US: /ˌæfrɪkən ˈjuːniən/

Nghĩa tiếng Việt

Liên minh châu Phi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization of African nations pursuing greater unity and solidarity between the African countries and their peoples.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức các quốc gia châu Phi theo đuổi sự thống nhất và đoàn kết lớn hơn giữa các quốc gia châu Phi và người dân của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The African Union aims to promote peace and security in the continent."

    "Liên minh châu Phi hướng đến mục tiêu thúc đẩy hòa bình và an ninh trên lục địa."

  • "The African Union is working to resolve the conflict in the region."

    "Liên minh châu Phi đang nỗ lực giải quyết xung đột trong khu vực."

  • "Member states of the African Union meet regularly to discuss common challenges."

    "Các quốc gia thành viên của Liên minh châu Phi thường xuyên gặp gỡ để thảo luận về những thách thức chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective African Thuộc châu Phi; người châu Phi
Noun Africa Châu Phi (lục địa)
Noun union Sự thống nhất; liên minh; công đoàn (từ gốc)
Verb unite Đoàn kết, hợp nhất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
African
English
Union
English (Predecessor)
Organisation of African Unity (OAU)
English (Modern Entity, 2002)
African Union

Sự thay đổi tên và tầm nhìn

Liên minh châu Phi (AU) được thành lập vào năm 2002 tại Durban, Nam Phi, thay thế cho Tổ chức Thống nhất châu Phi (OAU). Sự thay đổi này không chỉ là về tên gọi mà còn là sự mở rộng phạm vi hoạt động. Trong khi OAU chủ yếu tập trung vào việc giải phóng và bảo vệ chủ quyền, AU lại hướng tới hội nhập kinh tế, chính trị và xã hội sâu rộng hơn, lấy cảm hứng từ mô hình Liên minh châu Âu (EU).

Ý nghĩa từ nguyên

Cụm từ 'African Union' là sự kết hợp của tính từ 'African' (thuộc về châu Phi) và danh từ 'Union' (liên minh, thống nhất). Cái tên này phản ánh mục tiêu cốt lõi của tổ chức: thúc đẩy sự thống nhất, đoàn kết và phát triển bền vững giữa 55 quốc gia thành viên trên lục địa châu Phi.

Usage Note

Liên minh châu Phi (AU) là một tổ chức lục địa bao gồm 55 quốc gia thành viên nằm trên lục địa châu Phi. AU được thành lập vào năm 2001 để thay thế Tổ chức Thống nhất châu Phi (OAU). AU hướng đến mục tiêu thúc đẩy sự phát triển kinh tế và chính trị trên toàn châu Phi.

Prepositions

of

The 'of' preposition is used to specify that the African Union is an organization *of* African nations.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + African Union
  • join join the African Union
    (gia nhập Liên minh châu Phi)
  • deploy deploy African Union peacekeepers
    (triển khai lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên minh châu Phi)
  • suspend suspend a member from the African Union
    (đình chỉ tư cách thành viên khỏi Liên minh châu Phi)
Adjective + African Union
  • powerful a powerful African Union
    (một Liên minh châu Phi hùng mạnh)
  • revamped the revamped African Union
    (Liên minh châu Phi được đổi mới)
African Union + Noun (Policy/Structure)
  • summit the African Union summit
    (hội nghị thượng đỉnh Liên minh châu Phi)
  • charter the African Union Charter
    (Hiến chương Liên minh châu Phi)
  • agenda the African Union agenda
    (chương trình nghị sự của Liên minh châu Phi)

Idioms

  • The African Union Commission (AUC)

    Ủy ban Liên minh châu Phi (Cơ quan hành pháp chính của AU)

    "The African Union Commission manages the day-to-day operations and affairs of the organization."

    (Ủy ban Liên minh châu Phi quản lý các hoạt động và công việc hàng ngày của tổ chức.)

  • African Union Member States

    Các Quốc gia Thành viên Liên minh châu Phi

    "All African Union Member States must ratify the new protocol before it takes effect."

    (Tất cả các Quốc gia Thành viên Liên minh châu Phi phải phê chuẩn nghị định thư mới trước khi nó có hiệu lực.)

  • Silence the Guns initiative

    Sáng kiến 'Làm im tiếng súng' (Mục tiêu của AU nhằm chấm dứt mọi xung đột lục địa)

    "The African Union is strongly committed to achieving the 'Silence the Guns' roadmap by 2030."

    (Liên minh châu Phi cam kết mạnh mẽ thực hiện lộ trình 'Làm im tiếng súng' vào năm 2030.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

african union

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức các quốc gia châu Phi theo đuổi sự thống nhất và đoàn kết lớn hơn giữa các quốc gia châu Phi và người dân của họ.

"The African Union aims to promote peace and security in the continent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The African Union promotes peace and security.
Liên minh châu Phi thúc đẩy hòa bình và an ninh.
Phủ định
The African Union is not always successful in resolving conflicts.
Liên minh châu Phi không phải lúc nào cũng thành công trong việc giải quyết xung đột.
Nghi vấn
Does the African Union have a significant impact on the continent?
Liên minh châu Phi có tác động đáng kể đến lục địa này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The African Union played a significant role in mediating the conflict last year.
Liên minh Châu Phi đã đóng một vai trò quan trọng trong việc hòa giải xung đột năm ngoái.
Phủ định
The African Union did not release an official statement about the incident until last week.
Liên minh Châu Phi đã không đưa ra tuyên bố chính thức về vụ việc cho đến tuần trước.
Nghi vấn
Did the African Union send observers to monitor the elections?
Liên minh Châu Phi có cử quan sát viên đến giám sát cuộc bầu cử không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The African Union has been working on promoting peace and security in the continent.
Liên minh Châu Phi đã và đang làm việc để thúc đẩy hòa bình và an ninh trên lục địa.
Phủ định
The African Union hasn't been focusing enough on economic integration in recent years.
Liên minh Châu Phi đã không tập trung đủ vào hội nhập kinh tế trong những năm gần đây.
Nghi vấn
Has the African Union been addressing the issue of climate change effectively?
Liên minh Châu Phi đã và đang giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu một cách hiệu quả chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "african union".

Tầm nhìn Toàn châu Phi

AU là hiện thân chính trị lớn nhất của Chủ nghĩa Toàn châu Phi (Pan-Africanism), một phong trào thúc đẩy sự thống nhất, đoàn kết và tự quyết của người dân châu Phi. Tổ chức này hoạt động dựa trên nguyên tắc rằng các thách thức của châu Phi (như xung đột, nghèo đói) cần được giải quyết bằng các giải pháp của chính châu Phi.

Quyền can thiệp độc đáo

Không giống nhiều tổ chức khu vực khác, Hiến chương AU trao cho tổ chức quyền can thiệp vào các nước thành viên trong các trường hợp nghiêm trọng (chẳng hạn như tội ác chiến tranh, diệt chủng hoặc thay đổi chính phủ phi hiến). Điều này thể hiện sự ưu tiên về nhân quyền và ổn định khu vực hơn là nguyên tắc 'không can thiệp' tuyệt đối.