(Top Banner Ad)
additive
B2
Noun B2 Hóa học, Thực phẩm, Toán học

additive

UK: /ˈædɪtɪv/ • US: /ˈædɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chất phụ gia tính cộng phụ gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance added to something in small quantities to improve or preserve it.

Vietnamese Meaning

Một chất được thêm vào một thứ gì đó với số lượng nhỏ để cải thiện hoặc bảo quản nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Food additives are used to preserve the shelf life of products."

    "Các chất phụ gia thực phẩm được sử dụng để bảo quản thời hạn sử dụng của sản phẩm."

  • "This fuel has a special additive to improve its performance."

    "Nhiên liệu này có một chất phụ gia đặc biệt để cải thiện hiệu suất của nó."

  • "The additive effect of these drugs can be dangerous."

    "Hiệu ứng cộng thêm của những loại thuốc này có thể nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun additive chất phụ gia, chất thêm vào
Adjective additive có tính chất thêm vào, phụ gia
Verb add thêm vào, cộng
Noun addition sự thêm vào, phép cộng
Adjective additional thêm vào, bổ sung
Adverb additionally thêm nữa, ngoài ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
English
add
English
additive

Nguồn gốc của 'additive'

Từ 'additive' có nghĩa đen là 'thứ được thêm vào'. Nó bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'addere', có nghĩa là 'thêm vào' hoặc 'trao cho'. Theo thời gian, động từ 'to add' trong tiếng Anh đã phát triển, và với việc bổ sung hậu tố '-itive' (cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, dùng để tạo tính từ hoặc danh từ chỉ khả năng hay xu hướng), chúng ta có từ 'additive'. Vì vậy, khi nghe 'additive', hãy nghĩ đến một thứ gì đó đã được đưa vào một thứ khác để thay đổi hoặc cải thiện nó.

Usage Note

Trong lĩnh vực thực phẩm, 'additive' thường được dùng để chỉ các chất bảo quản, tạo màu, hoặc tăng hương vị. Trong hóa học, nó có thể là một chất xúc tác hoặc chất ổn định. Cần phân biệt với 'ingredient' (thành phần) là một phần chính của một hỗn hợp, trong khi 'additive' chỉ được thêm vào với một lượng nhỏ để thay đổi tính chất của nó.

Prepositions

in to

'Additive in': Chất phụ gia trong cái gì đó. Ví dụ: 'This food contains additives in small amounts.' 'Additive to': Chất phụ gia cho cái gì đó. Ví dụ: 'This is an additive to fuel.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + additive
  • food food additive
    (phụ gia thực phẩm)
  • chemical chemical additive
    (phụ gia hóa học)
  • fuel fuel additive
    (phụ gia nhiên liệu)
  • artificial artificial additive
    (phụ gia nhân tạo)
  • harmful harmful additive
    (phụ gia độc hại)
Verb + additive
  • contain contain additives
    (chứa phụ gia)
  • add add additives
    (thêm phụ gia)
  • avoid avoid additives
    (tránh phụ gia)
Phrases with additive
  • additive-free additive-free products
    (sản phẩm không chứa phụ gia)
  • no artificial additives no artificial additives
    (không có phụ gia nhân tạo)

Idioms

  • additive-free

    Không chứa chất phụ gia. Diễn tả sản phẩm không có bất kỳ chất phụ gia nào được thêm vào.

    "Many consumers prefer additive-free food products for health reasons."

    (Nhiều người tiêu dùng ưa chuộng các sản phẩm thực phẩm không chứa phụ gia vì lý do sức khỏe.)

  • free from artificial additives

    Không chứa phụ gia nhân tạo. Thường dùng để nhấn mạnh sản phẩm chỉ có các thành phần tự nhiên hoặc không có hóa chất tổng hợp.

    "This juice is certified to be free from artificial additives."

    (Loại nước ép này được chứng nhận là không chứa phụ gia nhân tạo.)

  • contains no added preservatives or artificial colours

    Không chứa chất bảo quản hay màu nhân tạo. Một cụm từ phổ biến trên nhãn thực phẩm để thu hút người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.

    "The label proudly states that the yogurt contains no added preservatives or artificial colours."

    (Nhãn hiệu tự hào ghi rõ rằng sữa chua không chứa chất bảo quản hay màu nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

additive

Noun
Lật mặt

Một chất được thêm vào một thứ gì đó với số lượng nhỏ để cải thiện hoặc bảo quản nó.

"Food additives are used to preserve the shelf life of products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the food company had not used that additive, they would have avoided the health scare.
Nếu công ty thực phẩm đã không sử dụng chất phụ gia đó, họ đã tránh được vụ bê bối sức khỏe.
Phủ định
If the manufacturer had not known about the additive's potential dangers, they would not have been liable for the damages.
Nếu nhà sản xuất không biết về những nguy cơ tiềm ẩn của chất phụ gia, họ đã không phải chịu trách nhiệm về thiệt hại.
Nghi vấn
Would the cake have tasted better if they had used a natural additive instead of an artificial one?
Bánh có ngon hơn không nếu họ đã sử dụng chất phụ gia tự nhiên thay vì chất nhân tạo?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This gasoline contains an additive to improve engine performance.
Loại xăng này chứa một chất phụ gia để cải thiện hiệu suất động cơ.
Phủ định
This product is not additive; it's designed to be used alone.
Sản phẩm này không phải là chất phụ gia; nó được thiết kế để sử dụng một mình.
Nghi vấn
Is this paint additive safe for children's toys?
Chất phụ gia sơn này có an toàn cho đồ chơi trẻ em không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This gasoline contains an additive that prevents engine knocking.
Loại xăng này chứa một chất phụ gia giúp ngăn động cơ bị kích nổ.
Phủ định
The recipe doesn't contain any additive ingredients; it's completely natural.
Công thức này không chứa bất kỳ thành phần phụ gia nào; nó hoàn toàn tự nhiên.
Nghi vấn
What additive is responsible for the vibrant color of this candy?
Chất phụ gia nào chịu trách nhiệm cho màu sắc rực rỡ của viên kẹo này?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food scientist was adding an additive to the mixture to improve its texture.
Nhà khoa học thực phẩm đang thêm một chất phụ gia vào hỗn hợp để cải thiện kết cấu của nó.
Phủ định
They were not using an additive in the recipe because they wanted to keep it all-natural.
Họ đã không sử dụng chất phụ gia trong công thức vì họ muốn giữ cho nó hoàn toàn tự nhiên.
Nghi vấn
Were you considering using an additive to preserve the fruit longer?
Bạn có đang cân nhắc sử dụng một chất phụ gia để bảo quản trái cây lâu hơn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been adding an additive to the fuel for years before the problem was discovered.
Công ty đã thêm một chất phụ gia vào nhiên liệu trong nhiều năm trước khi vấn đề được phát hiện.
Phủ định
They hadn't been using additive-free ingredients, so their products weren't truly natural.
Họ đã không sử dụng các thành phần không chứa phụ gia, vì vậy sản phẩm của họ không thực sự tự nhiên.
Nghi vấn
Had the food manufacturer been considering using an additive to extend the shelf life?
Nhà sản xuất thực phẩm đã cân nhắc sử dụng một chất phụ gia để kéo dài thời hạn sử dụng chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food company is being additive in their product development, constantly exploring new ingredients.
Công ty thực phẩm đang có tính bổ sung trong việc phát triển sản phẩm của họ, liên tục khám phá các thành phần mới.
Phủ định
She isn't being additive to the recipe; she's sticking to the original ingredients.
Cô ấy không thêm gì vào công thức; cô ấy chỉ dùng các thành phần gốc.
Nghi vấn
Are they being additive to the soil, or are they using only natural fertilizers?
Họ có đang thêm chất phụ gia vào đất không, hay họ chỉ đang sử dụng phân bón tự nhiên?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cereal contains additive ingredients.
Loại ngũ cốc này chứa các thành phần phụ gia.
Phủ định
She does not like food with additive substances.
Cô ấy không thích đồ ăn có các chất phụ gia.
Nghi vấn
Is this product additive-free?
Sản phẩm này có không chứa chất phụ gia không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory used to add artificial additives to all of its products to increase their shelf life.
Nhà máy đã từng thêm các chất phụ gia nhân tạo vào tất cả các sản phẩm của mình để tăng thời hạn sử dụng.
Phủ định
They didn't use to use so many additives in their food, but now it's common.
Họ đã không từng sử dụng nhiều chất phụ gia trong thức ăn của họ, nhưng bây giờ nó là phổ biến.
Nghi vấn
Did they use to sell food without any additives?
Họ đã từng bán thực phẩm mà không có bất kỳ chất phụ gia nào phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additive".

Nỗi lo về phụ gia trong thực phẩm

Tại các nước phương Tây, nhiều người tiêu dùng ngày càng lo ngại về loại và lượng phụ gia có trong thực phẩm của họ. Điều này dẫn đến nhu cầu cao về các sản phẩm 'nhãn sạch' (clean label) – những sản phẩm có ít thành phần hơn, nghe tự nhiên hơn. Nỗi lo này thường xuất phát từ những rủi ro sức khỏe tiềm ẩn hoặc mong muốn có chế độ ăn 'tự nhiên' hơn.

Quy định và nhãn mác phụ gia

Chính phủ và các tổ chức quốc tế (như EFSA của EU hoặc FDA của Hoa Kỳ) có những quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng phụ gia thực phẩm. Ở Châu Âu, chúng thường được xác định bằng 'số E' (E-numbers), giúp minh bạch nhưng đôi khi cũng gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Việc hiểu các nhãn mác này là rất quan trọng để đưa ra lựa chọn sáng suốt.