(Top Banner Ad)
subtractive
B2
adjective B2 Toán học, Ngôn ngữ học, Nghệ thuật

subtractive

UK: /səbˈtræktɪv/ • US: /səbˈtræktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính trừ loại bỏ bớt làm giảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving subtraction or taking away; tending to diminish or lessen.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến phép trừ hoặc việc lấy đi; có xu hướng làm giảm bớt hoặc thu nhỏ lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Subtractive manufacturing processes remove material to create a part."

    "Các quy trình sản xuất cắt gọt loại bỏ vật liệu để tạo ra một bộ phận."

  • "The subtractive color model uses cyan, magenta, and yellow."

    "Mô hình màu subtractive sử dụng màu lục lam, đỏ tươi và vàng."

  • "Subtractive sculpture involves removing material to reveal the desired form."

    "Điêu khắc subtractive bao gồm việc loại bỏ vật liệu để lộ ra hình dạng mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subtract Trừ đi, bớt đi
Noun subtraction Phép trừ; sự trừ đi
Noun subtractor Người hoặc vật thực hiện phép trừ; bộ phận trừ (trong máy tính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subtrahere
English
subtract
English
subtractive

Nguồn gốc của 'subtractive'

Từ 'subtractive' bắt nguồn từ động từ 'subtract' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'trừ đi' hoặc 'bớt đi'. Bản thân 'subtract' lại có gốc từ 'subtrahere' trong tiếng Latin cổ, ghép bởi 'sub-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới') và 'trahere' (nghĩa là 'kéo'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của 'subtrahere' là 'kéo ra từ bên dưới'. Khi thêm hậu tố '-ive', từ này mang nghĩa chỉ tính chất hoặc khả năng liên quan đến việc trừ đi, làm giảm bớt.

Usage Note

Tính từ 'subtractive' thường được dùng để mô tả một quá trình, phương pháp, hoặc cách tiếp cận mà trong đó một cái gì đó được loại bỏ hoặc giảm bớt. Nó trái ngược với 'additive', trong đó một cái gì đó được thêm vào. Trong nghệ thuật, 'subtractive' mô tả một kỹ thuật điêu khắc, trong đó vật liệu được loại bỏ để tạo ra hình dạng. Trong ngôn ngữ học, nó có thể mô tả một quá trình mà trong đó các âm vị bị mất đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Subtractive + Noun
  • color subtractive color
    (màu sắc trừ (lý thuyết màu sắc, pha màu bằng cách loại bỏ ánh sáng))
  • process subtractive process
    (quá trình trừ, quy trình bóc tách/loại bỏ vật liệu)
  • synthesis subtractive synthesis
    (tổng hợp trừ (trong âm nhạc điện tử, loại bỏ tần số))
  • manufacturing subtractive manufacturing
    (sản xuất bằng phương pháp bóc tách/gia công (ví dụ: cắt, khoan))

Idioms

  • subtractive color theory

    lý thuyết màu sắc trừ

    "Printers use subtractive color theory, mixing cyan, magenta, and yellow to create a wide range of hues."

    (Các máy in sử dụng lý thuyết màu sắc trừ, trộn màu xanh lơ, đỏ cánh sen và vàng để tạo ra nhiều sắc thái màu.)

  • subtractive manufacturing

    sản xuất bằng phương pháp bóc tách/gia công

    "Traditional machining is a form of subtractive manufacturing, where material is removed from a larger block."

    (Gia công cơ khí truyền thống là một dạng sản xuất bóc tách, nơi vật liệu được loại bỏ từ một khối lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subtractive

adjective
Lật mặt

Liên quan đến phép trừ hoặc việc lấy đi; có xu hướng làm giảm bớt hoặc thu nhỏ lại.

"Subtractive manufacturing processes remove material to create a part."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artwork, which features a subtractive process, is highly valued by art critics.
Tác phẩm nghệ thuật, cái mà có quy trình loại bỏ, được các nhà phê bình nghệ thuật đánh giá cao.
Phủ định
The sculptor, whose technique is not subtractive, prefers to add material to create his pieces.
Nhà điêu khắc, người mà kỹ thuật không mang tính loại bỏ, thích thêm vật liệu để tạo ra các tác phẩm của mình.
Nghi vấn
Is this a subtractive method, where the artist removes material to reveal the final form?
Đây có phải là một phương pháp loại bỏ, nơi mà nghệ sĩ loại bỏ vật liệu để lộ ra hình dạng cuối cùng?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding subtractive practices in urban planning is crucial for sustainable development.
Việc tránh các phương pháp mang tính chất loại trừ trong quy hoạch đô thị là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Phủ định
He doesn't appreciate being involved in subtractive decision-making processes.
Anh ấy không thích bị tham gia vào các quy trình ra quyết định mang tính loại trừ.
Nghi vấn
Is considering subtractive manufacturing techniques beneficial for reducing material waste?
Liệu việc xem xét các kỹ thuật sản xuất mang tính loại bỏ có lợi cho việc giảm thiểu chất thải vật liệu không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used a subtractive method to create the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng phương pháp loại bỏ để tạo ra tác phẩm điêu khắc.
Phủ định
The process isn't subtractive; it adds material instead.
Quá trình này không phải là loại bỏ; nó thêm vật liệu vào thay thế.
Nghi vấn
Is the effect of this policy subtractive to overall growth?
Liệu tác động của chính sách này có làm giảm tăng trưởng chung không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the architect's design was subtractive, focusing on removing unnecessary elements.
Cô ấy nói rằng thiết kế của kiến trúc sư mang tính loại bỏ, tập trung vào việc loại bỏ các yếu tố không cần thiết.
Phủ định
He told me that their approach wasn't subtractive; they were adding more features, not taking them away.
Anh ấy nói với tôi rằng cách tiếp cận của họ không mang tính loại bỏ; họ đang thêm nhiều tính năng hơn chứ không phải loại bỏ chúng.
Nghi vấn
She asked if the process was subtractive, or if it involved adding layers.
Cô ấy hỏi liệu quy trình này mang tính loại bỏ, hay nó liên quan đến việc thêm các lớp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subtractive".

Màu sắc trong hội họa và in ấn

Trong nghệ thuật và in ấn phương Tây, lý thuyết màu sắc trừ (subtractive color theory) là một khái niệm cơ bản. Nó giải thích cách chúng ta tạo ra nhiều màu sắc khác nhau bằng cách trộn các màu mực hoặc sơn. Ví dụ, khi bạn trộn màu xanh lơ, đỏ cánh sen và vàng (CMY), chúng hấp thụ gần như toàn bộ ánh sáng và tạo ra màu đen. Đây là nguyên tắc hoạt động của các máy in màu và hầu hết các loại sơn màu.

Sản xuất và thiết kế

Trong lĩnh vực sản xuất và thiết kế, khái niệm 'subtractive' đối lập với 'additive'. Sản xuất bóc tách (subtractive manufacturing) là khi bạn bắt đầu với một khối vật liệu lớn hơn và loại bỏ phần thừa để tạo ra hình dạng mong muốn (ví dụ như điêu khắc, cắt, khoan). Ngược lại, sản xuất bóc tách (additive manufacturing) là khi bạn thêm vật liệu từng lớp một (như in 3D). Sự lựa chọn giữa hai phương pháp này có ảnh hưởng lớn đến chi phí, vật liệu và độ phức tạp của sản phẩm.