(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ subtractive
B2

subtractive

adjective

Nghĩa tiếng Việt

có tính trừ loại bỏ bớt làm giảm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Subtractive'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến phép trừ hoặc việc lấy đi; có xu hướng làm giảm bớt hoặc thu nhỏ lại.

Definition (English Meaning)

Involving subtraction or taking away; tending to diminish or lessen.

Ví dụ Thực tế với 'Subtractive'

  • "Subtractive manufacturing processes remove material to create a part."

    "Các quy trình sản xuất cắt gọt loại bỏ vật liệu để tạo ra một bộ phận."

  • "The subtractive color model uses cyan, magenta, and yellow."

    "Mô hình màu subtractive sử dụng màu lục lam, đỏ tươi và vàng."

  • "Subtractive sculpture involves removing material to reveal the desired form."

    "Điêu khắc subtractive bao gồm việc loại bỏ vật liệu để lộ ra hình dạng mong muốn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Subtractive'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: subtractive
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

subtraction(phép trừ)
erosion(sự xói mòn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học Ngôn ngữ học Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Subtractive'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'subtractive' thường được dùng để mô tả một quá trình, phương pháp, hoặc cách tiếp cận mà trong đó một cái gì đó được loại bỏ hoặc giảm bớt. Nó trái ngược với 'additive', trong đó một cái gì đó được thêm vào. Trong nghệ thuật, 'subtractive' mô tả một kỹ thuật điêu khắc, trong đó vật liệu được loại bỏ để tạo ra hình dạng. Trong ngôn ngữ học, nó có thể mô tả một quá trình mà trong đó các âm vị bị mất đi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Subtractive'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artwork, which features a subtractive process, is highly valued by art critics.
Tác phẩm nghệ thuật, cái mà có quy trình loại bỏ, được các nhà phê bình nghệ thuật đánh giá cao.
Phủ định
The sculptor, whose technique is not subtractive, prefers to add material to create his pieces.
Nhà điêu khắc, người mà kỹ thuật không mang tính loại bỏ, thích thêm vật liệu để tạo ra các tác phẩm của mình.
Nghi vấn
Is this a subtractive method, where the artist removes material to reveal the final form?
Đây có phải là một phương pháp loại bỏ, nơi mà nghệ sĩ loại bỏ vật liệu để lộ ra hình dạng cuối cùng?

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding subtractive practices in urban planning is crucial for sustainable development.
Việc tránh các phương pháp mang tính chất loại trừ trong quy hoạch đô thị là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Phủ định
He doesn't appreciate being involved in subtractive decision-making processes.
Anh ấy không thích bị tham gia vào các quy trình ra quyết định mang tính loại trừ.
Nghi vấn
Is considering subtractive manufacturing techniques beneficial for reducing material waste?
Liệu việc xem xét các kỹ thuật sản xuất mang tính loại bỏ có lợi cho việc giảm thiểu chất thải vật liệu không?

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used a subtractive method to create the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng phương pháp loại bỏ để tạo ra tác phẩm điêu khắc.
Phủ định
The process isn't subtractive; it adds material instead.
Quá trình này không phải là loại bỏ; nó thêm vật liệu vào thay thế.
Nghi vấn
Is the effect of this policy subtractive to overall growth?
Liệu tác động của chính sách này có làm giảm tăng trưởng chung không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the architect's design was subtractive, focusing on removing unnecessary elements.
Cô ấy nói rằng thiết kế của kiến trúc sư mang tính loại bỏ, tập trung vào việc loại bỏ các yếu tố không cần thiết.
Phủ định
He told me that their approach wasn't subtractive; they were adding more features, not taking them away.
Anh ấy nói với tôi rằng cách tiếp cận của họ không mang tính loại bỏ; họ đang thêm nhiều tính năng hơn chứ không phải loại bỏ chúng.
Nghi vấn
She asked if the process was subtractive, or if it involved adding layers.
Cô ấy hỏi liệu quy trình này mang tính loại bỏ, hay nó liên quan đến việc thêm các lớp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)