subtractive
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Subtractive'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên quan đến phép trừ hoặc việc lấy đi; có xu hướng làm giảm bớt hoặc thu nhỏ lại.
Ví dụ Thực tế với 'Subtractive'
-
"Subtractive manufacturing processes remove material to create a part."
"Các quy trình sản xuất cắt gọt loại bỏ vật liệu để tạo ra một bộ phận."
-
"The subtractive color model uses cyan, magenta, and yellow."
"Mô hình màu subtractive sử dụng màu lục lam, đỏ tươi và vàng."
-
"Subtractive sculpture involves removing material to reveal the desired form."
"Điêu khắc subtractive bao gồm việc loại bỏ vật liệu để lộ ra hình dạng mong muốn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Subtractive'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: subtractive
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Subtractive'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'subtractive' thường được dùng để mô tả một quá trình, phương pháp, hoặc cách tiếp cận mà trong đó một cái gì đó được loại bỏ hoặc giảm bớt. Nó trái ngược với 'additive', trong đó một cái gì đó được thêm vào. Trong nghệ thuật, 'subtractive' mô tả một kỹ thuật điêu khắc, trong đó vật liệu được loại bỏ để tạo ra hình dạng. Trong ngôn ngữ học, nó có thể mô tả một quá trình mà trong đó các âm vị bị mất đi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Subtractive'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artwork, which features a subtractive process, is highly valued by art critics.
|
Tác phẩm nghệ thuật, cái mà có quy trình loại bỏ, được các nhà phê bình nghệ thuật đánh giá cao. |
| Phủ định |
The sculptor, whose technique is not subtractive, prefers to add material to create his pieces.
|
Nhà điêu khắc, người mà kỹ thuật không mang tính loại bỏ, thích thêm vật liệu để tạo ra các tác phẩm của mình. |
| Nghi vấn |
Is this a subtractive method, where the artist removes material to reveal the final form?
|
Đây có phải là một phương pháp loại bỏ, nơi mà nghệ sĩ loại bỏ vật liệu để lộ ra hình dạng cuối cùng? |
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Avoiding subtractive practices in urban planning is crucial for sustainable development.
|
Việc tránh các phương pháp mang tính chất loại trừ trong quy hoạch đô thị là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững. |
| Phủ định |
He doesn't appreciate being involved in subtractive decision-making processes.
|
Anh ấy không thích bị tham gia vào các quy trình ra quyết định mang tính loại trừ. |
| Nghi vấn |
Is considering subtractive manufacturing techniques beneficial for reducing material waste?
|
Liệu việc xem xét các kỹ thuật sản xuất mang tính loại bỏ có lợi cho việc giảm thiểu chất thải vật liệu không? |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artist used a subtractive method to create the sculpture.
|
Nghệ sĩ đã sử dụng phương pháp loại bỏ để tạo ra tác phẩm điêu khắc. |
| Phủ định |
The process isn't subtractive; it adds material instead.
|
Quá trình này không phải là loại bỏ; nó thêm vật liệu vào thay thế. |
| Nghi vấn |
Is the effect of this policy subtractive to overall growth?
|
Liệu tác động của chính sách này có làm giảm tăng trưởng chung không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that the architect's design was subtractive, focusing on removing unnecessary elements.
|
Cô ấy nói rằng thiết kế của kiến trúc sư mang tính loại bỏ, tập trung vào việc loại bỏ các yếu tố không cần thiết. |
| Phủ định |
He told me that their approach wasn't subtractive; they were adding more features, not taking them away.
|
Anh ấy nói với tôi rằng cách tiếp cận của họ không mang tính loại bỏ; họ đang thêm nhiều tính năng hơn chứ không phải loại bỏ chúng. |
| Nghi vấn |
She asked if the process was subtractive, or if it involved adding layers.
|
Cô ấy hỏi liệu quy trình này mang tính loại bỏ, hay nó liên quan đến việc thêm các lớp. |