(Top Banner Ad)
polyp
B2
noun B2 Y học

polyp

UK: /ˈpɒl.ɪp/ • US: /ˈpɑː.lɪp/

Nghĩa tiếng Việt

polyp u nhú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A growth protruding from a mucous membrane.

Vietnamese Meaning

Một khối u lồi ra từ màng nhầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor found a polyp in my colon during the colonoscopy."

    "Bác sĩ đã tìm thấy một polyp trong ruột kết của tôi trong quá trình nội soi đại tràng."

  • "Nasal polyps can cause difficulty breathing."

    "Polyp mũi có thể gây khó thở."

  • "Regular checkups can help detect polyps early."

    "Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện polyp sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective polypous có hình dạng hoặc đặc tính của polyp
Adjective polypoid giống polyp; có dạng polyp
Noun polypectomy phẫu thuật cắt bỏ polyp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύπους (polýpous)
Latin
polypus
English
polyp

Nguồn Gốc 'Nhiều Chân'

Từ 'polyp' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polýpous', nghĩa là 'nhiều chân' (kết hợp từ 'poly-' nghĩa là 'nhiều' và 'pous' nghĩa là 'chân'). Từ này ban đầu được dùng để chỉ các loài động vật thân mềm có xúc tu như bạch tuộc. Sau này, nó được mở rộng để mô tả các khối u lành tính hoặc cấu trúc tăng trưởng bất thường trong cơ thể người, cũng như các sinh vật biển nhỏ bé như polyp san hô, vì chúng thường có hình dáng với nhiều phần phụ hoặc nhánh.

Usage Note

Polyp thường được tìm thấy trong ruột kết, mũi, xoang, bàng quang và tử cung. Chúng có thể lành tính hoặc ác tính, và thường được cắt bỏ để kiểm tra và ngăn ngừa ung thư. Sự khác biệt giữa polyp và các loại u khác nằm ở vị trí và hình dạng; polyp luôn phát triển từ màng nhầy và có hình dạng như một cuống hoặc nấm.

Prepositions

in on

‘in’ dùng để chỉ vị trí bên trong cơ thể (ví dụ: polyp in the colon). 'on' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ bề mặt của một cơ quan (ví dụ: polyp on the vocal cords).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polyp
  • nasal nasal polyp
    (polyp mũi)
  • colonic colonic polyp
    (polyp đại tràng)
  • gastric gastric polyp
    (polyp dạ dày)
  • benign benign polyp
    (polyp lành tính)
  • malignant malignant polyp
    (polyp ác tính)
  • precancerous precancerous polyp
    (polyp tiền ung thư)
Verb + polyp
  • detect detect a polyp
    (phát hiện polyp)
  • remove remove a polyp
    (cắt bỏ polyp)
  • find find a polyp
    (tìm thấy polyp)
  • develop develop polyps
    (phát triển polyp)
Noun + polyp (types)
  • coral coral polyp
    (polyp san hô)

Idioms

  • benign polyp

    polyp lành tính

    "The doctor confirmed it was a benign polyp and nothing to worry about."

    (Bác sĩ xác nhận đó là polyp lành tính và không có gì đáng lo ngại.)

  • precancerous polyp

    polyp tiền ung thư

    "Regular screening can help detect precancerous polyps before they turn into cancer."

    (Sàng lọc định kỳ có thể giúp phát hiện các polyp tiền ung thư trước khi chúng chuyển thành ung thư.)

  • polyp removal

    cắt bỏ polyp

    "Polyp removal is a common procedure during a colonoscopy."

    (Cắt bỏ polyp là một thủ thuật phổ biến trong nội soi đại tràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polyp

noun
Lật mặt

Một khối u lồi ra từ màng nhầy.

"The doctor found a polyp in my colon during the colonoscopy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a doctor, I would immediately remove the polyp.
Nếu tôi là bác sĩ, tôi sẽ loại bỏ polyp ngay lập tức.
Phủ định
If I didn't know what a polyp was, I wouldn't be so concerned.
Nếu tôi không biết polyp là gì, tôi sẽ không lo lắng đến vậy.
Nghi vấn
Would you be scared if you found a polyp during the colonoscopy?
Bạn có sợ không nếu bạn phát hiện một polyp trong quá trình nội soi đại tràng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor found a polyp during the colonoscopy last week.
Bác sĩ đã tìm thấy một polyp trong quá trình nội soi đại tràng tuần trước.
Phủ định
She didn't know she had a polyp until the test results came back.
Cô ấy đã không biết mình có polyp cho đến khi có kết quả xét nghiệm.
Nghi vấn
Did the biopsy confirm that the growth was indeed a polyp?
Liệu sinh thiết có xác nhận rằng sự phát triển đó thực sự là một polyp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polyp".

Phòng ngừa Ung thư Đại trực tràng

Trong y học, polyp đại tràng là một yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến ung thư đại trực tràng. Việc tầm soát định kỳ (như nội soi) để phát hiện và loại bỏ các polyp này sớm đã trở thành một thông lệ y tế quan trọng ở nhiều nước phương Tây. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động chăm sóc sức khỏe và phát hiện sớm bệnh tật để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng, từ đó nâng cao ý thức cộng đồng về phòng chống ung thư.

Polyp San hô và Rạn San hô

Ngoài y học, từ 'polyp' còn dùng để chỉ các sinh vật biển nhỏ bé tạo nên rạn san hô – 'polyp san hô'. Các rạn san hô là hệ sinh thái biển vô cùng đa dạng và quan trọng về mặt sinh thái cũng như văn hóa ở nhiều khu vực ven biển. Sự tồn tại của chúng gắn liền với sức khỏe đại dương và là biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên cần được bảo vệ. Nỗ lực bảo tồn rạn san hô là một chủ đề văn hóa và môi trường quan trọng trên toàn cầu.