(Top Banner Ad)
adhd (attention deficit hyperactivity disorder)
C1
Danh từ (viết tắt) C1 Y học, Tâm lý học

adhd (attention deficit hyperactivity disorder)

UK: /ˌeɪ.di.eɪtʃˈdiː/ • US: /ˌeɪ.di.eɪtʃˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn tăng động giảm chú ý hội chứng tăng động giảm chú ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition, usually diagnosed in childhood, characterized by inattention, hyperactivity, and impulsivity.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng, thường được chẩn đoán ở thời thơ ấu, đặc trưng bởi sự thiếu tập trung, hiếu động thái quá và bốc đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed him with ADHD."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng ADHD."

  • "Children with ADHD often struggle in school."

    "Trẻ em mắc ADHD thường gặp khó khăn ở trường."

  • "Early diagnosis and treatment can significantly improve the lives of individuals with ADHD."

    "Việc chẩn đoán và điều trị sớm có thể cải thiện đáng kể cuộc sống của những người mắc ADHD."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ADHD Rối loạn tăng động giảm chú ý
Adjective ADHD (as in 'ADHD child') Thuộc về hoặc liên quan đến rối loạn tăng động giảm chú ý
Noun (informal) ADHDer Người mắc chứng ADHD

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Attention Deficit Disorder (ADD)
English
Attention Deficit Hyperactivity Disorder (ADHD)

Nguồn gốc tên gọi

ADHD là một từ viết tắt tiếng Anh của 'Attention Deficit Hyperactivity Disorder', có nghĩa là Rối loạn tăng động giảm chú ý. Thuật ngữ này được chính thức công nhận trong sổ tay chẩn đoán bệnh tâm thần DSM-IV vào năm 1994, thay thế cho tên gọi trước đó là 'Attention Deficit Disorder' (ADD – Rối loạn giảm chú ý) từ năm 1980. Việc bổ sung 'Hyperactivity' (tăng động) phản ánh sự hiểu biết đầy đủ hơn về các biểu hiện của tình trạng này.

Usage Note

ADHD là một từ viết tắt (acronym) của 'Attention Deficit Hyperactivity Disorder'. Nó được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu y tế, tâm lý học và các cuộc trò chuyện hàng ngày liên quan đến chủ đề này. ADHD không phải là một từ đơn thuần chỉ về sự 'mất tập trung', mà là một hội chứng phức tạp bao gồm nhiều triệu chứng khác nhau. Nó thường được dùng để chỉ cả tình trạng bệnh lẫn người mắc bệnh. Ví dụ: 'He has ADHD' (Anh ấy mắc ADHD) hoặc 'ADHD can be managed with medication' (ADHD có thể được kiểm soát bằng thuốc men).

Prepositions

with in for

* with: Dùng để chỉ việc điều trị hoặc sống chung với ADHD. Ví dụ: 'Living with ADHD'.
* in: Dùng để chỉ những biểu hiện của ADHD trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Difficulties in focusing are common in ADHD'.
* for: Dùng khi nói về các phương pháp điều trị ADHD. Ví dụ: 'Medication for ADHD'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ADHD
  • diagnose diagnose ADHD
    (chẩn đoán ADHD)
  • treat treat ADHD
    (điều trị ADHD)
  • manage manage ADHD
    (quản lý/kiểm soát ADHD)
  • live with live with ADHD
    (sống chung với ADHD)
Adjective + ADHD
  • severe severe ADHD
    (ADHD nặng)
  • mild mild ADHD
    (ADHD nhẹ)
  • undiagnosed undiagnosed ADHD
    (ADHD chưa được chẩn đoán)
  • adult adult ADHD
    (ADHD ở người lớn)
  • childhood childhood ADHD
    (ADHD ở trẻ em)
ADHD + Noun
  • ADHD ADHD symptoms
    (các triệu chứng ADHD)
  • ADHD ADHD medication
    (thuốc điều trị ADHD)
  • ADHD ADHD diagnosis
    (chẩn đoán ADHD)
  • ADHD ADHD awareness
    (nhận thức về ADHD)

Idioms

  • struggle with ADHD

    vật lộn/khó khăn với chứng ADHD

    "Many students struggle with ADHD, finding it hard to focus in class."

    (Nhiều học sinh vật lộn với chứng ADHD, thấy khó tập trung trong lớp học.)

  • get diagnosed with ADHD

    được chẩn đoán mắc ADHD

    "She finally got diagnosed with ADHD in her early twenties."

    (Cuối cùng cô ấy đã được chẩn đoán mắc ADHD ở tuổi đôi mươi.)

  • manage ADHD symptoms

    kiểm soát các triệu chứng ADHD

    "Therapy and medication can help individuals manage ADHD symptoms effectively."

    (Liệu pháp và thuốc có thể giúp các cá nhân kiểm soát hiệu quả các triệu chứng ADHD.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adhd (attention deficit hyperactivity disorder)

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Một tình trạng, thường được chẩn đoán ở thời thơ ấu, đặc trưng bởi sự thiếu tập trung, hiếu động thái quá và bốc đồng.

"The doctor diagnosed him with ADHD."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors often try to understand ADHD better to improve treatment strategies.
Các bác sĩ thường cố gắng hiểu rõ hơn về ADHD để cải thiện các chiến lược điều trị.
Phủ định
It's important not to underestimate the challenges that children with ADHD face daily.
Điều quan trọng là không nên đánh giá thấp những thách thức mà trẻ em mắc ADHD phải đối mặt hàng ngày.
Nghi vấn
Why is it so crucial to address ADHD symptoms early?
Tại sao việc giải quyết các triệu chứng ADHD sớm lại quan trọng đến vậy?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many believe that he has ADHD.
Nhiều người tin rằng anh ấy bị ADHD.
Phủ định
She doesn't think she has ADHD, but she's getting tested.
Cô ấy không nghĩ mình bị ADHD, nhưng cô ấy đang đi kiểm tra.
Nghi vấn
Does everyone with ADHD experience the same symptoms?
Có phải tất cả những người mắc ADHD đều trải qua các triệu chứng giống nhau không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about ADHD earlier, she would have understood her learning difficulties better.
Nếu cô ấy biết về ADHD sớm hơn, cô ấy đã có thể hiểu rõ hơn về những khó khăn trong học tập của mình.
Phủ định
If he hadn't been diagnosed with ADHD as a child, he might not have received the necessary support.
Nếu anh ấy không được chẩn đoán mắc ADHD khi còn nhỏ, có lẽ anh ấy đã không nhận được sự hỗ trợ cần thiết.
Nghi vấn
Would they have performed better in school if they had identified his ADHD sooner?
Liệu họ có học tốt hơn ở trường nếu họ xác định ADHD của anh ấy sớm hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have ADHD so I could focus better in class.
Tôi ước tôi không bị ADHD để có thể tập trung tốt hơn trong lớp.
Phủ định
If only she hadn't been diagnosed with ADHD; her school experience would have been much easier.
Giá mà cô ấy không bị chẩn đoán mắc ADHD thì trải nghiệm ở trường của cô ấy đã dễ dàng hơn nhiều.
Nghi vấn
If only they could understand what it's like to live with ADHD, would they be so quick to judge?
Giá mà họ có thể hiểu được cuộc sống với ADHD như thế nào, liệu họ có vội vàng phán xét như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhd (attention deficit hyperactivity disorder)".

Sự gia tăng nhận thức và chẩn đoán

Trong những thập kỷ gần đây, nhận thức về ADHD đã tăng lên đáng kể, dẫn đến việc chẩn đoán nhiều hơn ở cả trẻ em và người lớn. Điều này đã mở ra các cuộc tranh luận về việc liệu có phải là chẩn đoán quá mức hay chỉ đơn giản là sự hiểu biết tốt hơn về tình trạng này trong xã hội.

Hiểu lầm và kỳ thị xã hội

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu, ADHD vẫn thường bị hiểu lầm là sự lười biếng, thiếu kỷ luật hoặc chỉ là 'một mốt nhất thời' thay vì một tình trạng thần kinh có thật. Những hiểu lầm này dẫn đến sự kỳ thị, khiến những người mắc ADHD gặp khó khăn trong việc tìm kiếm sự hỗ trợ và chấp nhận.

Những điểm mạnh tiềm ẩn

Mặc dù có nhiều thách thức, người mắc ADHD thường có những điểm mạnh độc đáo như sự sáng tạo cao, khả năng tư duy đột phá, năng lượng dồi dào và khả năng siêu tập trung (hyperfocus) vào những lĩnh vực họ thực sự đam mê. Việc nhận diện và phát huy những điểm mạnh này là rất quan trọng.