(Top Banner Ad)
detractors
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

detractors

UK: /dɪˈtræktər/ • US: /dɪˈtræktər/

Nghĩa tiếng Việt

người gièm pha người nói xấu kẻ bôi nhọ người dèm pha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who disparages someone or something.

Vietnamese Meaning

Một người gièm pha, chê bai ai đó hoặc điều gì đó; người nói xấu, bôi nhọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite her success, she still has many detractors."

    "Mặc dù thành công, cô ấy vẫn có nhiều người gièm pha."

  • "His detractors claim that his policies are economically unsound."

    "Những người gièm pha anh ta cho rằng các chính sách của anh ta không vững chắc về mặt kinh tế."

  • "The plan has faced strong opposition from detractors."

    "Kế hoạch đã phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ những người chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detractor Người chỉ trích, kẻ bôi nhọ, người phản đối
Verb detract Làm giảm giá trị, bớt đi, làm tổn hại (danh tiếng, sự chú ý)
Noun detraction Sự gièm pha, sự bôi nhọ, sự làm giảm giá trị
Adjective detracting Làm giảm giá trị, gây tổn hại (thường dùng trong cụm 'detracting from')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dragʰ-
Latin
trahere
Latin
detrahere
Latin
detractor
English
detractor
English
detractors

Kẻ Kéo Xuống

Từ 'detractor' (và dạng số nhiều 'detractors') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'detrahere', mang ý nghĩa 'kéo xuống' hoặc 'lấy đi'. Ban đầu, nó có thể chỉ hành động kéo vật gì đó xuống. Theo thời gian, nghĩa bóng phát triển để chỉ những người hạ thấp danh tiếng, uy tín của người khác bằng cách chỉ trích hoặc bôi nhọ, giống như 'kéo' họ xuống khỏi vị trí cao.

Usage Note

Từ "detractor" mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những người cố tình làm giảm giá trị hoặc uy tín của một cá nhân, tổ chức, ý tưởng hoặc sản phẩm. Sự chỉ trích của họ thường mang tính ác ý hoặc thiên vị. Cần phân biệt với "critic" (nhà phê bình), người đưa ra nhận xét đánh giá có thể mang tính xây dựng, không nhất thiết có ý xấu.

Prepositions

of from

Dùng "detractor of" để chỉ người chỉ trích một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "a detractor of the new policy". Dùng "detract from" (động từ) để chỉ hành động làm giảm giá trị hoặc uy tín của điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detractors
  • fierce fierce detractors
    (những kẻ chỉ trích gay gắt)
  • vocal vocal detractors
    (những người chỉ trích công khai, ồn ào)
  • numerous numerous detractors
    (rất nhiều người chỉ trích)
  • harsh harsh detractors
    (những kẻ chỉ trích khắc nghiệt)
  • bitter bitter detractors
    (những kẻ chỉ trích cay đắng)
Verb + detractors
  • silence silence one's detractors
    (làm cho những người chỉ trích phải im lặng)
  • prove wrong prove one's detractors wrong
    (chứng minh những người chỉ trích mình đã sai)
  • ignore ignore one's detractors
    (phớt lờ những người chỉ trích)
  • answer answer one's detractors
    (đáp lại, phản bác lại những người chỉ trích)
Noun + of + detractors
  • a chorus a chorus of detractors
    (một tràng/điệp khúc lời chỉ trích (từ nhiều người))
  • an army an army of detractors
    (một đội quân những người chỉ trích)

Idioms

  • silence one's detractors

    Làm cho những người chỉ trích phải im lặng (thường bằng hành động hoặc thành công)

    "His impressive performance has finally silenced his detractors."

    (Màn trình diễn ấn tượng của anh ấy cuối cùng đã làm cho những người chỉ trích anh phải im lặng.)

  • prove one's detractors wrong

    Chứng minh rằng những người chỉ trích mình đã sai

    "She was determined to prove her detractors wrong and succeed."

    (Cô ấy quyết tâm chứng minh những người chỉ trích mình đã sai và thành công.)

  • answer one's detractors

    Đáp lại những lời chỉ trích, phản bác lại những người phản đối

    "The CEO released a statement to answer his detractors."

    (Vị CEO đã công bố một tuyên bố để đáp lại những người chỉ trích mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detractors

Danh từ
Lật mặt

Một người gièm pha, chê bai ai đó hoặc điều gì đó; người nói xấu, bôi nhọ.

"Despite her success, she still has many detractors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detractors".

Tự Do Ngôn Luận và Phê Bình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các xã hội dân chủ, quyền tự do ngôn luận được đề cao. Điều này có nghĩa là mọi người có quyền bày tỏ ý kiến, bao gồm cả việc chỉ trích công khai các nhân vật của công chúng, chính sách, hoặc ý tưởng. Do đó, 'detractors' là một phần không thể tránh khỏi trong các cuộc tranh luận công khai, và cách một người hay tổ chức đối phó với những lời chỉ trích này thường được xem là một thước đo của sự minh bạch và khả năng lãnh đạo.

Đối Mặt với Lời Chỉ Trích

Đối với các nhân vật của công chúng, chính trị gia, hoặc doanh nhân, việc đối mặt với 'detractors' là một phần tất yếu của cuộc sống. Thay vì hoàn toàn tránh né, nhiều người chọn cách sử dụng lời chỉ trích như động lực để cải thiện hoặc để làm rõ lập trường của mình. Thành công trong việc 'silence one's detractors' (làm cho những người chỉ trích phải im lặng) bằng thành tích thực tế thường được xem là một chiến thắng lớn và là cách hiệu quả nhất để 'chứng minh họ sai'.