(Top Banner Ad)
adhesive strength
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật, Hóa học

adhesive strength

UK: /ədˈhiːsɪv streŋθ/ • US: /ədˈhiːsɪv streŋkθ/

Nghĩa tiếng Việt

độ bền kết dính cường độ kết dính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measure of the ability of an adhesive to hold two surfaces together; the force required to separate two bonded surfaces.

Vietnamese Meaning

Độ bền kết dính; thước đo khả năng của một chất kết dính giữ hai bề mặt lại với nhau; lực cần thiết để tách hai bề mặt đã dính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adhesive strength of the tape was insufficient to hold the package together."

    "Độ bền kết dính của băng dính không đủ để giữ gói hàng lại với nhau."

  • "This new formula significantly increases the adhesive strength of the product."

    "Công thức mới này làm tăng đáng kể độ bền kết dính của sản phẩm."

  • "The adhesive strength was tested according to ASTM standards."

    "Độ bền kết dính đã được kiểm tra theo tiêu chuẩn ASTM."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adhere Dính chặt vào, bám vào, tuân thủ
Noun adhesion Sự kết dính, lực dính, độ bám
Noun adhesive Chất kết dính, keo dán
Adjective strong Mạnh, bền, vững chắc
Verb strengthen Củng cố, tăng cường, làm cho mạnh hơn

Synonyms

Antonyms

adhesive weakness (độ bền kết dính yếu)lack of adhesion (thiếu sự kết dính)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adhaerere
Latin
adhaesivus
English
adhesive
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
streangþu
Middle English
strengthe
English
strength

Nguồn gốc 'Lực kết dính'

Cụm từ 'adhesive strength' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Adhesive' (kết dính) bắt nguồn từ tiếng Latin 'adhaerere', có nghĩa là 'dính vào'. Từ này sau đó phát triển thành 'adhaesivus' (có khả năng dính) và du nhập vào tiếng Anh. Trong khi đó, 'strength' (sức mạnh) lại đến từ tiếng Proto-Germanic '*strangaz' (mạnh mẽ), qua tiếng Anh cổ 'streangþu'. Khi kết hợp lại, 'adhesive strength' miêu tả một cách trực tiếp và khoa học về khả năng bám dính và độ bền của sự kết dính.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học vật liệu và các ngành công nghiệp sử dụng chất kết dính (ví dụ: sản xuất ô tô, xây dựng, đóng gói). Nó thể hiện khả năng của một chất kết dính chống lại sự tách rời dưới tác động của lực.

Prepositions

of to

* `adhesive strength of`: đề cập đến độ bền kết dính của một chất cụ thể. Ví dụ: 'The adhesive strength of this glue is remarkable.'
* `adhesive strength to`: đề cập đến độ bền kết dính của chất kết dính đối với một vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'The adhesive strength to metal is lower than to plastic.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adhesive strength
  • high high adhesive strength
    (Độ bám dính cao)
  • low low adhesive strength
    (Độ bám dính thấp)
  • good good adhesive strength
    (Độ bám dính tốt)
  • poor poor adhesive strength
    (Độ bám dính kém)
  • sufficient sufficient adhesive strength
    (Độ bám dính đủ)
  • maximum maximum adhesive strength
    (Độ bám dính tối đa)
  • ultimate ultimate adhesive strength
    (Độ bám dính cực hạn/cuối cùng)
  • interfacial interfacial adhesive strength
    (Độ bám dính bề mặt/giao diện)
Verb + adhesive strength
  • increase increase adhesive strength
    (Tăng độ bám dính)
  • decrease decrease adhesive strength
    (Giảm độ bám dính)
  • measure measure adhesive strength
    (Đo độ bám dính)
  • test test adhesive strength
    (Kiểm tra độ bám dính)
  • evaluate evaluate adhesive strength
    (Đánh giá độ bám dính)
  • achieve achieve adhesive strength
    (Đạt được độ bám dính)
  • improve improve adhesive strength
    (Cải thiện độ bám dính)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adhesive strength

noun
Lật mặt

Độ bền kết dính; thước đo khả năng của một chất kết dính giữ hai bề mặt lại với nhau; lực cần thiết để tách hai bề mặt đã dính.

"The adhesive strength of the tape was insufficient to hold the package together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This adhesive strength is remarkable.
Độ bền dính này thật đáng chú ý.
Phủ định
It doesn't have the adhesive strength we expected.
Nó không có độ bền dính như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Does this adhesive have enough adhesive strength for the application?
Loại keo dán này có đủ độ bền dính cho ứng dụng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhesive strength".

Sự ngẫu nhiên của Post-it Notes

Một trong những ví dụ thú vị nhất về ứng dụng của 'adhesive strength' là câu chuyện ra đời của giấy ghi chú Post-it. Thay vì tạo ra một loại keo siêu dính, nhà khoa học Spencer Silver của 3M lại vô tình phát triển một loại keo có độ bám dính yếu nhưng có thể dính và gỡ ra nhiều lần mà không để lại dấu vết. Ban đầu bị xem là 'thất bại', sau này nhờ ý tưởng của Art Fry, nó đã trở thành giấy Post-it được ưa chuộng trên toàn thế giới, chứng tỏ rằng 'adhesive strength' không phải lúc nào cũng cần phải cao mới hữu ích.

Tầm quan trọng trong khoa học và công nghiệp

'Adhesive strength' là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp hiện đại. Từ việc chế tạo vật liệu xây dựng, lắp ráp các bộ phận máy bay, thiết bị y tế, cho đến công nghệ nano, việc kiểm soát và tối ưu hóa độ bám dính là chìa khóa để đảm bảo hiệu suất và an toàn. Sự phát triển của các loại keo dán siêu chắc hay keo dán sinh học có thể cách mạng hóa nhiều ngành nghề, thể hiện tầm ảnh hưởng sâu rộng của khái niệm này.