(Top Banner Ad)
bond strength
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

bond strength

UK: /bɒnd strɛŋkθ/ • US: /bɑːnd strɛŋkθ/

Nghĩa tiếng Việt

độ bền liên kết cường độ liên kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the energy required to break a chemical bond.

Vietnamese Meaning

Một thước đo năng lượng cần thiết để phá vỡ một liên kết hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bond strength of the triple bond in nitrogen is very high."

    "Độ bền liên kết của liên kết ba trong nitơ rất cao."

  • "Increased bond strength leads to greater stability of the molecule."

    "Độ bền liên kết tăng lên dẫn đến sự ổn định lớn hơn của phân tử."

  • "Factors such as electronegativity differences influence bond strength."

    "Các yếu tố như sự khác biệt về độ âm điện ảnh hưởng đến độ bền liên kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bond mối liên kết, sự ràng buộc
Noun bonding sự gắn kết, quá trình tạo liên kết
Verb to bond gắn kết, liên kết
Adjective strong bền, mạnh
Adverb strongly một cách bền chặt, mạnh mẽ

Synonyms

bond energy (năng lượng liên kết)dissociation energy (năng lượng phân ly)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhendh- (to bind)
Proto-Germanic
*bandą (that which binds)
Old Norse
band (band, cord)
Middle English
bond (something that binds)
Modern English
bond

Nguồn gốc từ 'Bond' (Liên kết)

Từ 'bond' bắt nguồn từ gốc từ 'bind' (buộc, trói). Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là một vật thể dùng để trói buộc, như dây thừng hay xiềng xích. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ lực nào có tác dụng gắn kết, từ liên kết hóa học giữa các nguyên tử đến mối quan hệ tình cảm sâu sắc giữa con người.

Nguồn gốc từ 'Strength' (Sức mạnh)

Từ 'strength' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'strengþu', có nghĩa là 'sức mạnh thể chất, sự vững chắc'. Nó có cùng gốc với từ 'strong' (mạnh mẽ). Theo thời gian, 'strength' không chỉ dùng để chỉ sức mạnh cơ bắp mà còn dùng để mô tả sức mạnh về tinh thần, trí tuệ, hay độ bền của một mối liên kết.

Usage Note

Bond strength thường được biểu thị bằng năng lượng liên kết (bond energy), là lượng năng lượng cần thiết để phá vỡ một mol các liên kết nhất định ở trạng thái khí. Giá trị này càng cao, liên kết càng bền. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa học để so sánh độ bền tương đối của các liên kết khác nhau. Không nên nhầm lẫn với 'bond order' (bậc liên kết), chỉ số cho biết số lượng liên kết hóa học giữa hai nguyên tử.

Prepositions

of in

* of: Dùng để chỉ liên kết nào đang được đề cập (ví dụ: the bond strength of the C-H bond). * in: Ít phổ biến hơn, dùng để chỉ độ bền liên kết trong một phân tử hoặc hợp chất cụ thể (ví dụ: the bond strength in methane).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bond strength
  • high / strong high/strong bond strength
    (độ bền liên kết cao / mạnh)
  • low / weak low/weak bond strength
    (độ bền liên kết thấp / yếu)
  • excellent excellent bond strength
    (độ bền liên kết tuyệt vời)
  • adhesive adhesive bond strength
    (độ bền liên kết dính)
  • tensile tensile bond strength
    (độ bền liên kết kéo)
Verb + bond strength
  • measure measure bond strength
    (đo lường độ bền liên kết)
  • increase / improve increase/improve bond strength
    (tăng / cải thiện độ bền liên kết)
  • determine determine bond strength
    (xác định độ bền liên kết)
  • affect affect bond strength
    (ảnh hưởng đến độ bền liên kết)
  • achieve achieve sufficient bond strength
    (đạt được độ bền liên kết đủ)

Idioms

  • A chain is only as strong as its weakest link.

    Một câu thành ngữ có ý nghĩa tương tự như 'bond strength', nhấn mạnh rằng sức mạnh tổng thể của một nhóm hay hệ thống phụ thuộc vào thành phần yếu nhất. (Tương đương: Con sâu làm rầu nồi canh.)

    "Everyone on the team must perform well because a chain is only as strong as its weakest link."

    (Mọi người trong đội đều phải thể hiện tốt vì sức mạnh của một tập thể phụ thuộc vào thành viên yếu nhất.)

  • Blood is thicker than water.

    Thành ngữ này nói về 'sức mạnh của mối liên kết' gia đình, cho rằng quan hệ huyết thống luôn bền chặt và quan trọng hơn các mối quan hệ xã hội khác. (Tương đương: Một giọt máu đào hơn ao nước lã.)

    "He chose to help his cousin instead of his friend, believing that blood is thicker than water."

    (Anh ấy đã chọn giúp người anh họ thay vì bạn của mình, vì tin rằng một giọt máu đào hơn ao nước lã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bond strength

noun
Lật mặt

Một thước đo năng lượng cần thiết để phá vỡ một liên kết hóa học.

"The bond strength of the triple bond in nitrogen is very high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientists had used a stronger catalyst, the bond strength would be higher now.
Nếu các nhà khoa học đã sử dụng chất xúc tác mạnh hơn, thì độ bền liên kết bây giờ đã cao hơn.
Phủ định
If the temperature hadn't been so high, the bond strength wouldn't be such a problem now.
Nếu nhiệt độ không quá cao, thì độ bền liên kết sẽ không phải là một vấn đề như bây giờ.
Nghi vấn
If the compound had been cooled more rapidly, would the bond strength be acceptable now?
Nếu hợp chất được làm lạnh nhanh hơn, thì độ bền liên kết có thể chấp nhận được bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bond strength".

Hoạt động Gắn kết Đồng đội (Team Bonding)

Trong văn hóa doanh nghiệp và giáo dục phương Tây, việc xây dựng 'bond strength' (sức mạnh gắn kết) giữa các thành viên là rất quan trọng. Các công ty và trường học thường tổ chức các 'team bonding activities' như du lịch, trò chơi tập thể, hoặc các buổi workshop để tăng cường sự thấu hiểu và hợp tác, qua đó nâng cao hiệu quả công việc và học tập.

Biểu tượng của Mối Liên kết Bền chặt

Trong các nền văn hóa phương Tây, nhiều vật thể được dùng để tượng trưng cho sức mạnh của một mối liên kết. Ví dụ phổ biến nhất là nhẫn cưới, biểu tượng cho sự gắn kết vĩnh cửu giữa hai người. Tương tự, vòng tay tình bạn (friendship bracelets) cũng là một cách để thể hiện một mối quan hệ bạn bè khăng khít và bền chặt.