bond strength
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of the energy required to break a chemical bond.
Vietnamese Meaning
Một thước đo năng lượng cần thiết để phá vỡ một liên kết hóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bond strength of the triple bond in nitrogen is very high."
"Độ bền liên kết của liên kết ba trong nitơ rất cao."
-
"Increased bond strength leads to greater stability of the molecule."
"Độ bền liên kết tăng lên dẫn đến sự ổn định lớn hơn của phân tử."
-
"Factors such as electronegativity differences influence bond strength."
"Các yếu tố như sự khác biệt về độ âm điện ảnh hưởng đến độ bền liên kết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bond strength thường được biểu thị bằng năng lượng liên kết (bond energy), là lượng năng lượng cần thiết để phá vỡ một mol các liên kết nhất định ở trạng thái khí. Giá trị này càng cao, liên kết càng bền. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa học để so sánh độ bền tương đối của các liên kết khác nhau. Không nên nhầm lẫn với 'bond order' (bậc liên kết), chỉ số cho biết số lượng liên kết hóa học giữa hai nguyên tử.
Prepositions
* of: Dùng để chỉ liên kết nào đang được đề cập (ví dụ: the bond strength of the C-H bond). * in: Ít phổ biến hơn, dùng để chỉ độ bền liên kết trong một phân tử hoặc hợp chất cụ thể (ví dụ: the bond strength in methane).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high / strong high/strong bond strength (độ bền liên kết cao / mạnh)
-
low / weak low/weak bond strength (độ bền liên kết thấp / yếu)
-
excellent excellent bond strength (độ bền liên kết tuyệt vời)
-
adhesive adhesive bond strength (độ bền liên kết dính)
-
tensile tensile bond strength (độ bền liên kết kéo)
-
measure measure bond strength (đo lường độ bền liên kết)
-
increase / improve increase/improve bond strength (tăng / cải thiện độ bền liên kết)
-
determine determine bond strength (xác định độ bền liên kết)
-
affect affect bond strength (ảnh hưởng đến độ bền liên kết)
-
achieve achieve sufficient bond strength (đạt được độ bền liên kết đủ)
Idioms
-
A chain is only as strong as its weakest link.
Một câu thành ngữ có ý nghĩa tương tự như 'bond strength', nhấn mạnh rằng sức mạnh tổng thể của một nhóm hay hệ thống phụ thuộc vào thành phần yếu nhất. (Tương đương: Con sâu làm rầu nồi canh.)
"Everyone on the team must perform well because a chain is only as strong as its weakest link."
(Mọi người trong đội đều phải thể hiện tốt vì sức mạnh của một tập thể phụ thuộc vào thành viên yếu nhất.)
-
Blood is thicker than water.
Thành ngữ này nói về 'sức mạnh của mối liên kết' gia đình, cho rằng quan hệ huyết thống luôn bền chặt và quan trọng hơn các mối quan hệ xã hội khác. (Tương đương: Một giọt máu đào hơn ao nước lã.)
"He chose to help his cousin instead of his friend, believing that blood is thicker than water."
(Anh ấy đã chọn giúp người anh họ thay vì bạn của mình, vì tin rằng một giọt máu đào hơn ao nước lã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bond strength
nounMột thước đo năng lượng cần thiết để phá vỡ một liên kết hóa học.
"The bond strength of the triple bond in nitrogen is very high."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the scientists had used a stronger catalyst, the bond strength would be higher now. |
Nếu các nhà khoa học đã sử dụng chất xúc tác mạnh hơn, thì độ bền liên kết bây giờ đã cao hơn. |
| Phủ định | If the temperature hadn't been so high, the bond strength wouldn't be such a problem now. |
Nếu nhiệt độ không quá cao, thì độ bền liên kết sẽ không phải là một vấn đề như bây giờ. |
| Nghi vấn | If the compound had been cooled more rapidly, would the bond strength be acceptable now? |
Nếu hợp chất được làm lạnh nhanh hơn, thì độ bền liên kết có thể chấp nhận được bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bond strength".
