strong
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the power to move heavy weights or perform other physically demanding tasks.
Vietnamese Meaning
Khỏe mạnh, có sức mạnh để di chuyển vật nặng hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi thể lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a very strong man."
"Anh ấy là một người đàn ông rất khỏe mạnh."
-
"The coffee is too strong for me."
"Cà phê quá đậm đối với tôi."
-
"He has a strong accent."
"Anh ấy có giọng nói rất đặc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strength | sức mạnh, năng lực |
| Adverb | strongly | một cách mạnh mẽ, kiên quyết |
| Verb | strengthen | củng cố, làm cho mạnh hơn |
| Noun | strongman | người đàn ông khỏe mạnh, đô vật; nhà độc tài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'strong' thường dùng để chỉ sức mạnh thể chất, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả sức mạnh tinh thần, cảm xúc, hoặc khả năng chịu đựng. Khác với 'powerful' (mạnh mẽ, uy lực), 'strong' nhấn mạnh vào khả năng thực tế, khả năng chịu đựng hơn là quyền lực hay ảnh hưởng.
Prepositions
Khi đi với 'in', 'strong in' có nghĩa là giỏi, mạnh ở một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: She is strong in math). Khi đi với 'on', 'strong on' có nghĩa là nhấn mạnh, tập trung vào điều gì đó (ví dụ: The company is strong on customer service).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong coffee (cà phê đặc)
-
strong strong wind (gió mạnh)
-
strong strong argument (lập luận vững chắc)
-
strong strong will (ý chí mạnh mẽ)
-
strong grow strong (trở nên mạnh mẽ)
-
strong make someone strong (làm cho ai đó mạnh mẽ)
-
strong stay strong (giữ vững tinh thần)
-
strong strong leadership (sự lãnh đạo mạnh mẽ)
-
strong strong personality (tính cách mạnh mẽ)
-
strong strong sense of duty (ý thức trách nhiệm cao)
Idioms
-
going strong
vẫn còn hoạt động tốt, vẫn còn mạnh mẽ (sau một thời gian dài)
"My grandmother is 90, but she's still going strong!"
(Bà tôi đã 90 tuổi rồi nhưng bà vẫn còn khỏe mạnh!)
-
a strong suit
điểm mạnh, sở trường
"Public speaking is not his strong suit."
(Nói trước công chúng không phải là sở trường của anh ấy.)
-
come on strong
hành động một cách quá quyết liệt, quá mạnh bạo (thường gây khó chịu)
"He tends to come on strong when he first meets people."
(Anh ấy có xu hướng tiếp cận người khác một cách quá dồn dập khi mới gặp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strong
adjectiveKhỏe mạnh, có sức mạnh để di chuyển vật nặng hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi thể lực.
"He is a very strong man."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be strong requires consistent effort. |
Để trở nên mạnh mẽ đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng. |
| Phủ định | It is important not to be strong-armed into making a decision you disagree with. |
Điều quan trọng là không bị ép buộc đưa ra một quyết định mà bạn không đồng ý. |
| Nghi vấn | Why do you want to appear strong in front of them? |
Tại sao bạn muốn tỏ ra mạnh mẽ trước mặt họ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be strong after months of training. |
Cô ấy sẽ trở nên mạnh mẽ sau nhiều tháng tập luyện. |
| Phủ định | They are not going to remain strong if they stop exercising. |
Họ sẽ không còn mạnh mẽ nếu họ ngừng tập thể dục. |
| Nghi vấn | Is he going to be strong enough to lift that weight? |
Anh ấy có đủ khỏe để nâng tạ đó không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the competition starts, he will have been training strong for five months. |
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, anh ấy sẽ đã tập luyện rất hăng say trong năm tháng. |
| Phủ định | By the end of the year, they won't have been feeling strong enough to participate in the tournament. |
Đến cuối năm, họ sẽ không cảm thấy đủ mạnh mẽ để tham gia giải đấu. |
| Nghi vấn | Will she have been staying strong throughout the entire ordeal? |
Liệu cô ấy có đã giữ vững tinh thần mạnh mẽ trong suốt thử thách này không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be strong when he was younger. |
Anh ấy đã từng khỏe mạnh khi còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to be so strong, but she's been working out. |
Cô ấy đã không từng khỏe mạnh như vậy, nhưng cô ấy đã tập luyện. |
| Nghi vấn | Did you use to think he was strong? |
Bạn đã từng nghĩ anh ấy khỏe mạnh phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong".
