(Top Banner Ad)
adipocyte
C1
noun C1 Y học

adipocyte

UK: /ˈædɪpəʊsaɪt/ • US: /ˈædɪpoʊsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào mỡ tế bào mô mỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cell specialized for the storage of fat, found in connective tissue.

Vietnamese Meaning

Một tế bào chuyên biệt để lưu trữ chất béo, được tìm thấy trong mô liên kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primary function of an adipocyte is to store triglycerides."

    "Chức năng chính của tế bào mỡ là lưu trữ chất béo trung tính."

  • "Adipocytes secrete hormones that regulate appetite and energy expenditure."

    "Tế bào mỡ tiết ra các hormone điều chỉnh sự thèm ăn và tiêu hao năng lượng."

  • "The number and size of adipocytes can change with weight gain or loss."

    "Số lượng và kích thước của tế bào mỡ có thể thay đổi khi tăng hoặc giảm cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adipose Liên quan đến mỡ; chứa mỡ; béo.
Noun adiposity Tình trạng béo phì; lượng mỡ trong cơ thể.

Synonyms

fat cell (tế bào mỡ)lipocyte (tế bào mỡ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adeps, adipis
Ancient Greek
kytos
English
adipocyte

Nguồn gốc từ 'mỡ' và 'tế bào'

Từ 'adipocyte' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ đại. Phần 'adipo-' xuất phát từ từ 'adeps' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mỡ' hoặc 'chất béo'. Phần '-cyte' lại đến từ 'kytos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'khoang rỗng' hoặc 'tế bào'. Ghép lại, nó mô tả chính xác chức năng của một tế bào mỡ: một 'tế bào' chứa 'mỡ'.

Usage Note

Adipocyte, còn được gọi là tế bào mỡ hoặc tế bào mô mỡ, là thành phần chính của mô mỡ và chuyên biệt cho việc lưu trữ năng lượng dưới dạng chất béo. Chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cân bằng năng lượng, nội tiết tố và chuyển hóa. Các tế bào này có khả năng tăng hoặc giảm kích thước tùy thuộc vào lượng chất béo được lưu trữ.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí của adipocyte (ví dụ: adipocytes in connective tissue). Sử dụng 'of' để chỉ thành phần hoặc bản chất của adipocyte (ví dụ: a cell of fat storage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adipocyte
  • mature mature adipocyte
    (tế bào mỡ trưởng thành)
  • pre- pre-adipocyte
    (tế bào tiền thân mỡ)
  • white white adipocyte
    (tế bào mỡ trắng)
  • brown brown adipocyte
    (tế bào mỡ nâu)
Adipocyte + Noun
  • differentiation adipocyte differentiation
    (sự biệt hóa tế bào mỡ)
  • size adipocyte size
    (kích thước tế bào mỡ)
  • metabolism adipocyte metabolism
    (chuyển hóa của tế bào mỡ)
Verb + adipocyte
  • differentiate into differentiate into adipocytes
    (biệt hóa thành tế bào mỡ)
  • store fat in store fat in adipocytes
    (lưu trữ chất béo trong tế bào mỡ)

Idioms

  • adipocyte differentiation

    Quá trình một tế bào tiền thân phát triển thành tế bào mỡ trưởng thành.

    "Researchers study adipocyte differentiation to understand obesity."

    (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự biệt hóa tế bào mỡ để hiểu về bệnh béo phì.)

  • mature adipocyte

    Tế bào mỡ đã phát triển hoàn chỉnh và có khả năng lưu trữ lipid.

    "Mature adipocytes play a crucial role in energy storage."

    (Tế bào mỡ trưởng thành đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ năng lượng.)

  • adipocyte hypertrophy

    Sự tăng kích thước của tế bào mỡ, thường liên quan đến tích trữ lipid.

    "Adipocyte hypertrophy contributes to the expansion of adipose tissue."

    (Sự phì đại tế bào mỡ góp phần vào sự mở rộng của mô mỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adipocyte

noun
Lật mặt

Một tế bào chuyên biệt để lưu trữ chất béo, được tìm thấy trong mô liên kết.

"The primary function of an adipocyte is to store triglycerides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had understood the function of adipocytes better, they could have developed more effective treatments for obesity.
Nếu các nhà khoa học đã hiểu rõ hơn về chức năng của tế bào mỡ, họ có lẽ đã phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho bệnh béo phì.
Phủ định
If the patient had not had so many adipocytes, he might not have developed type 2 diabetes.
Nếu bệnh nhân không có quá nhiều tế bào mỡ, anh ta có lẽ đã không phát triển bệnh tiểu đường loại 2.
Nghi vấn
Could researchers have prevented the disease if they had targeted the adipocyte earlier?
Liệu các nhà nghiên cứu có thể đã ngăn chặn được căn bệnh nếu họ nhắm mục tiêu vào tế bào mỡ sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adipocyte".

Vai trò trong bệnh béo phì

Adipocyte là tế bào chính chịu trách nhiệm lưu trữ năng lượng dưới dạng chất béo. Sự rối loạn chức năng hoặc tăng số lượng/kích thước của chúng có liên quan mật thiết đến bệnh béo phì, một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, đặc biệt ở các nước phương Tây.

Ảnh hưởng đến hình ảnh cơ thể

Kiến thức về cách các tế bào mỡ hoạt động và phản ứng với chế độ ăn uống, tập luyện đã thay đổi cách xã hội nhìn nhận về cân nặng, giảm cân và hình ảnh cơ thể. Nó thúc đẩy các nghiên cứu về dinh dưỡng, thể dục và phẫu thuật thẩm mỹ để quản lý lượng mỡ trong cơ thể.