(Top Banner Ad)
white adipose tissue
C1
Noun C1 Sinh học, Y học

white adipose tissue

UK: /waɪt ˈædɪpəʊs ˈtɪʃuː/ • US: /waɪt ˈædɪpoʊs ˈtɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

mô mỡ trắng tổ chức mỡ trắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of connective tissue in mammals, consisting mainly of adipocytes (fat cells) filled with triglycerides. It plays a crucial role in energy storage, insulation, and hormone secretion. White adipose tissue is characterized by its pale color and single, large lipid droplet in each cell.

Vietnamese Meaning

Một loại mô liên kết ở động vật có vú, chủ yếu bao gồm các tế bào mỡ (adipocytes) chứa đầy chất béo trung tính (triglycerides). Nó đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ năng lượng, cách nhiệt và bài tiết hormone. Mô mỡ trắng được đặc trưng bởi màu sắc nhạt và một giọt lipid lớn duy nhất trong mỗi tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excess energy is stored as triglycerides within white adipose tissue."

    "Năng lượng dư thừa được lưu trữ dưới dạng chất béo trung tính bên trong mô mỡ trắng."

  • "The amount of white adipose tissue is associated with obesity."

    "Lượng mô mỡ trắng có liên quan đến bệnh béo phì."

  • "White adipose tissue secretes hormones such as leptin."

    "Mô mỡ trắng tiết ra các hormone như leptin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adipose tissue Mô mỡ (thuật ngữ chung)
Noun brown adipose tissue Mô mỡ nâu (một loại mô mỡ khác, chuyên tạo nhiệt)
Noun adipocyte Tế bào mỡ (tế bào cấu tạo nên mô mỡ)
Noun adiposity Tình trạng béo phì hoặc dư thừa mỡ
Adjective adipose Thuộc về mỡ, có mỡ

Synonyms

white fat (mỡ trắng)WAT (WAT (viết tắt))

Antonyms

Related Words

adipocyte (tế bào mỡ)triglyceride (chất béo trung tính)lipid droplet (giọt lipid)lipolysis (sự phân giải lipid)lipogenesis (sự hình thành lipid)

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kweyd-
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Latin
adeps
Old French
tissu
English
white adipose tissue

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "white adipose tissue" (mô mỡ trắng) là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ các từ có nguồn gốc khác nhau. "White" (trắng) mô tả màu sắc của loại mô mỡ này. "Adipose" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "adeps" có nghĩa là "mỡ" hoặc "chất béo". "Tissue" (mô) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "tissu", có nghĩa là "vải dệt", để chỉ một nhóm tế bào có cấu trúc và chức năng tương tự nhau trong cơ thể. Sự kết hợp này mô tả chính xác bản chất và đặc điểm của nó.

Usage Note

Mô mỡ trắng là loại mô mỡ phổ biến nhất trong cơ thể. Nó khác với mô mỡ nâu (brown adipose tissue) ở màu sắc, cấu trúc tế bào và chức năng. Mô mỡ trắng chủ yếu liên quan đến lưu trữ năng lượng, trong khi mô mỡ nâu tham gia vào quá trình sinh nhiệt.

Prepositions

in of with

‘in’ chỉ vị trí: The triglycerides are stored *in* white adipose tissue. ‘of’ chỉ thành phần cấu tạo: White adipose tissue consists *of* adipocytes. ‘with’ chỉ đặc điểm hoặc chứa đựng: Adipocytes are filled *with* triglycerides in white adipose tissue.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white adipose tissue
  • excessive excessive white adipose tissue
    (Mô mỡ trắng dư thừa)
  • visceral visceral white adipose tissue
    (Mô mỡ trắng nội tạng (mỡ bụng))
  • subcutaneous subcutaneous white adipose tissue
    (Mô mỡ trắng dưới da)
  • healthy healthy white adipose tissue
    (Mô mỡ trắng khỏe mạnh)
Verb + white adipose tissue
  • store store white adipose tissue
    (Lưu trữ mô mỡ trắng)
  • accumulate accumulate white adipose tissue
    (Tích tụ mô mỡ trắng)
  • regulate regulate white adipose tissue
    (Điều hòa mô mỡ trắng)
  • mobilize mobilize white adipose tissue
    (Giải phóng mô mỡ trắng)
White adipose tissue + Verb
  • accumulates white adipose tissue accumulates
    (mô mỡ trắng tích tụ)
  • stores white adipose tissue stores energy
    (mô mỡ trắng lưu trữ năng lượng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white adipose tissue

Noun
Lật mặt

Một loại mô liên kết ở động vật có vú, chủ yếu bao gồm các tế bào mỡ (adipocytes) chứa đầy chất béo trung tính (triglycerides). Nó đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ năng lượng, cách nhiệt và bài tiết hormone. Mô mỡ trắng được đặc trưng bởi màu sắc nhạt và một giọt lipid lớn duy nhất trong mỗi tế bào.

"Excess energy is stored as triglycerides within white adipose tissue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white adipose tissue".

Vai trò chính trong cơ thể

Mô mỡ trắng (WAT) là loại mô mỡ phổ biến nhất trong cơ thể con người, có vai trò chính là lưu trữ năng lượng dưới dạng chất béo, cách nhiệt và bảo vệ các cơ quan. Tuy nhiên, việc tích tụ quá nhiều mô mỡ trắng, đặc biệt là mỡ nội tạng, có liên quan chặt chẽ đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như béo phì, kháng insulin, tiểu đường loại 2 và bệnh tim mạch, những vấn đề sức khỏe toàn cầu đáng lo ngại trong xã hội hiện đại.

Sự khác biệt với mô mỡ nâu

Trong khi mô mỡ trắng chuyên về lưu trữ năng lượng, thì mô mỡ nâu (BAT) lại có chức năng chính là sinh nhiệt để giữ ấm cơ thể, đặc biệt quan trọng ở trẻ sơ sinh và động vật ngủ đông. Sự khác biệt về chức năng và hoạt động giữa hai loại mô mỡ này là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong y học, đặc biệt trong việc tìm kiếm các phương pháp điều trị béo phì và các bệnh liên quan đến chuyển hóa.