adjacency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being adjacent; nearness or contiguity.
Vietnamese Meaning
Trạng thái liền kề; sự gần gũi hoặc tiếp giáp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The adjacency of the two buildings allowed for easy access between them."
"Sự liền kề của hai tòa nhà cho phép dễ dàng di chuyển giữa chúng."
-
"The adjacency matrix represents the connections between nodes in a graph."
"Ma trận liền kề biểu diễn các kết nối giữa các nút trong một đồ thị."
-
"The adjacency of the properties increased their value."
"Sự liền kề của các bất động sản làm tăng giá trị của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | adjacent | kề bên, liền kề, sát cạnh |
| Adverb | adjacently | một cách kề bên, sát cạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Adjacency đề cập đến việc hai hoặc nhiều vật thể, địa điểm, hoặc ý tưởng ở gần nhau hoặc liền kề nhau. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh không gian (ví dụ, hai tòa nhà liền kề) nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ, hai ý tưởng liên quan mật thiết). Khác với 'proximity' (sự gần gũi), 'adjacency' thường ngụ ý sự tiếp xúc trực tiếp hoặc sự liền kề.
Prepositions
Khi sử dụng 'adjacency to', nó thường diễn tả mối quan hệ liền kề hoặc gần gũi về mặt không gian hoặc khái niệm. Ví dụ: 'The adjacency of the park to the school is convenient.' (Sự liền kề của công viên với trường học rất thuận tiện.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
spatial spatial adjacency (sự kề cận không gian)
-
geographical geographical adjacency (sự kề cận địa lý)
-
direct direct adjacency (sự kề cận trực tiếp)
-
close close adjacency (sự kề cận gần gũi/chặt chẽ)
-
physical physical adjacency (sự kề cận vật lý)
-
establish establish adjacency (thiết lập sự kề cận)
-
measure measure adjacency (đo lường sự kề cận)
-
define define adjacency (định nghĩa sự kề cận)
-
degree degree of adjacency (mức độ kề cận)
-
lack lack of adjacency (sự thiếu kề cận)
Idioms
-
adjacency matrix
ma trận kề (trong toán học/tin học)
"The adjacency matrix is used to represent a graph."
(Ma trận kề được dùng để biểu diễn một đồ thị.)
-
in close adjacency to
rất gần với, sát cạnh với
"The new building is in close adjacency to the park."
(Tòa nhà mới nằm rất gần công viên.)
-
principle of adjacency
nguyên tắc kề cận (trong ngôn ngữ học)
"The principle of adjacency suggests that related words should be close together."
(Nguyên tắc kề cận gợi ý rằng các từ liên quan nên ở gần nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adjacency
nounTrạng thái liền kề; sự gần gũi hoặc tiếp giáp.
"The adjacency of the two buildings allowed for easy access between them."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The adjacency of the two buildings made it easy to connect their power grids. |
Sự liền kề của hai tòa nhà giúp việc kết nối lưới điện của chúng trở nên dễ dàng. |
| Phủ định | There is no adjacency between the properties according to the map. |
Không có sự liền kề nào giữa các bất động sản theo bản đồ. |
| Nghi vấn | Is the adjacency of the park to the school a safety concern? |
Liệu sự liền kề của công viên với trường học có phải là một mối lo ngại về an toàn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The adjacency of the two buildings: it allowed for easy access between departments. |
Sự liền kề của hai tòa nhà: nó cho phép dễ dàng tiếp cận giữa các phòng ban. |
| Phủ định | There wasn't any adjacency between the properties: they were separated by a large field. |
Không có sự liền kề nào giữa các bất động sản: chúng bị ngăn cách bởi một cánh đồng lớn. |
| Nghi vấn | Is there adjacency between the two plots of land: or is there a road in between? |
Có sự liền kề giữa hai mảnh đất không: hay có một con đường ở giữa? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new shopping mall is going to be adjacent to the park. |
Trung tâm mua sắm mới sẽ nằm liền kề công viên. |
| Phủ định | The building is not going to be adjacent to the school anymore; they're moving it. |
Tòa nhà sẽ không còn nằm liền kề trường học nữa; họ đang di chuyển nó đi. |
| Nghi vấn | Are they going to build a fence to highlight the adjacency of the properties? |
Họ có định xây hàng rào để làm nổi bật sự liền kề của các bất động sản không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new shopping mall had been built adjacent to the park before the city council approved the expansion project. |
Trung tâm mua sắm mới đã được xây dựng liền kề công viên trước khi hội đồng thành phố phê duyệt dự án mở rộng. |
| Phủ định | They had not realized the importance of the adjacency of the two buildings until the fire broke out. |
Họ đã không nhận ra tầm quan trọng của sự liền kề của hai tòa nhà cho đến khi đám cháy bùng phát. |
| Nghi vấn | Had the properties been adjacent before the construction of the new fence? |
Các bất động sản có liền kề nhau trước khi xây dựng hàng rào mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjacency".
