(Top Banner Ad)
adjacency
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính, Địa lý, Ngôn ngữ học

adjacency

UK: /əˈdʒeɪsənsi/ • US: /əˈdʒeɪsənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự liền kề tính chất liền kề sự tiếp giáp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being adjacent; nearness or contiguity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái liền kề; sự gần gũi hoặc tiếp giáp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adjacency of the two buildings allowed for easy access between them."

    "Sự liền kề của hai tòa nhà cho phép dễ dàng di chuyển giữa chúng."

  • "The adjacency matrix represents the connections between nodes in a graph."

    "Ma trận liền kề biểu diễn các kết nối giữa các nút trong một đồ thị."

  • "The adjacency of the properties increased their value."

    "Sự liền kề của các bất động sản làm tăng giá trị của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adjacent kề bên, liền kề, sát cạnh
Adverb adjacently một cách kề bên, sát cạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Địa lý, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiacere
Latin
adiacentem
Old French
adjacent
English
adjacent
English
adjacency

Nguồn gốc của Adjacency

Từ 'adjacency' có nguồn gốc từ 'adiacere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nằm gần' hoặc 'tiếp giáp'. Nó mô tả mối quan hệ giữa hai vật thể hoặc vị trí ở sát nhau, liền kề mà không có gì ngăn cách. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại để chỉ sự kề cận hoặc lân cận.

Usage Note

Adjacency đề cập đến việc hai hoặc nhiều vật thể, địa điểm, hoặc ý tưởng ở gần nhau hoặc liền kề nhau. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh không gian (ví dụ, hai tòa nhà liền kề) nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ, hai ý tưởng liên quan mật thiết). Khác với 'proximity' (sự gần gũi), 'adjacency' thường ngụ ý sự tiếp xúc trực tiếp hoặc sự liền kề.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'adjacency to', nó thường diễn tả mối quan hệ liền kề hoặc gần gũi về mặt không gian hoặc khái niệm. Ví dụ: 'The adjacency of the park to the school is convenient.' (Sự liền kề của công viên với trường học rất thuận tiện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adjacency
  • spatial spatial adjacency
    (sự kề cận không gian)
  • geographical geographical adjacency
    (sự kề cận địa lý)
  • direct direct adjacency
    (sự kề cận trực tiếp)
  • close close adjacency
    (sự kề cận gần gũi/chặt chẽ)
  • physical physical adjacency
    (sự kề cận vật lý)
Verb + adjacency
  • establish establish adjacency
    (thiết lập sự kề cận)
  • measure measure adjacency
    (đo lường sự kề cận)
  • define define adjacency
    (định nghĩa sự kề cận)
Noun + of + adjacency
  • degree degree of adjacency
    (mức độ kề cận)
  • lack lack of adjacency
    (sự thiếu kề cận)

Idioms

  • adjacency matrix

    ma trận kề (trong toán học/tin học)

    "The adjacency matrix is used to represent a graph."

    (Ma trận kề được dùng để biểu diễn một đồ thị.)

  • in close adjacency to

    rất gần với, sát cạnh với

    "The new building is in close adjacency to the park."

    (Tòa nhà mới nằm rất gần công viên.)

  • principle of adjacency

    nguyên tắc kề cận (trong ngôn ngữ học)

    "The principle of adjacency suggests that related words should be close together."

    (Nguyên tắc kề cận gợi ý rằng các từ liên quan nên ở gần nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjacency

noun
Lật mặt

Trạng thái liền kề; sự gần gũi hoặc tiếp giáp.

"The adjacency of the two buildings allowed for easy access between them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The adjacency of the two buildings made it easy to connect their power grids.
Sự liền kề của hai tòa nhà giúp việc kết nối lưới điện của chúng trở nên dễ dàng.
Phủ định
There is no adjacency between the properties according to the map.
Không có sự liền kề nào giữa các bất động sản theo bản đồ.
Nghi vấn
Is the adjacency of the park to the school a safety concern?
Liệu sự liền kề của công viên với trường học có phải là một mối lo ngại về an toàn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The adjacency of the two buildings: it allowed for easy access between departments.
Sự liền kề của hai tòa nhà: nó cho phép dễ dàng tiếp cận giữa các phòng ban.
Phủ định
There wasn't any adjacency between the properties: they were separated by a large field.
Không có sự liền kề nào giữa các bất động sản: chúng bị ngăn cách bởi một cánh đồng lớn.
Nghi vấn
Is there adjacency between the two plots of land: or is there a road in between?
Có sự liền kề giữa hai mảnh đất không: hay có một con đường ở giữa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new shopping mall is going to be adjacent to the park.
Trung tâm mua sắm mới sẽ nằm liền kề công viên.
Phủ định
The building is not going to be adjacent to the school anymore; they're moving it.
Tòa nhà sẽ không còn nằm liền kề trường học nữa; họ đang di chuyển nó đi.
Nghi vấn
Are they going to build a fence to highlight the adjacency of the properties?
Họ có định xây hàng rào để làm nổi bật sự liền kề của các bất động sản không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new shopping mall had been built adjacent to the park before the city council approved the expansion project.
Trung tâm mua sắm mới đã được xây dựng liền kề công viên trước khi hội đồng thành phố phê duyệt dự án mở rộng.
Phủ định
They had not realized the importance of the adjacency of the two buildings until the fire broke out.
Họ đã không nhận ra tầm quan trọng của sự liền kề của hai tòa nhà cho đến khi đám cháy bùng phát.
Nghi vấn
Had the properties been adjacent before the construction of the new fence?
Các bất động sản có liền kề nhau trước khi xây dựng hàng rào mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjacency".

Tầm quan trọng của sự kề cận trong quy hoạch đô thị và xã hội

Trong quy hoạch đô thị, sự kề cận giữa các khu dân cư, công viên và tiện ích công cộng là rất quan trọng để xây dựng cộng đồng bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống. Sự gần gũi khuyến khích tương tác xã hội, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi bộ và giảm nhu cầu đi lại bằng phương tiện cá nhân.

Ảnh hưởng của sự kề cận địa lý đến quan hệ quốc tế

Sự kề cận địa lý giữa các quốc gia thường ảnh hưởng sâu sắc đến quan hệ chính trị, kinh tế và văn hóa. Các quốc gia láng giềng thường có lịch sử chung, trao đổi thương mại mạnh mẽ, nhưng cũng có thể đối mặt với các vấn đề biên giới, an ninh hoặc xung đột, đòi hỏi các chính sách đối ngoại cẩn trọng.