contiguity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being contiguous; physical or temporal closeness or nearness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái tiếp giáp; sự gần gũi về mặt vật lý hoặc thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contiguity of the two properties made it easy to combine them."
"Sự tiếp giáp của hai bất động sản giúp việc kết hợp chúng trở nên dễ dàng."
-
"The contiguity of the countries led to a free trade agreement."
"Sự tiếp giáp của các quốc gia đã dẫn đến một thỏa thuận thương mại tự do."
-
"In mathematics, contiguity can refer to sets that share a boundary."
"Trong toán học, sự tiếp giáp có thể đề cập đến các tập hợp có chung một ranh giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contiguity | sự gần kề, sự tiếp giáp, sự liền kề |
| Adjective | contiguous | gần kề, tiếp giáp, liền kề (với) |
| Adverb | contiguously | một cách liền kề, một cách tiếp giáp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'contiguity' thường được dùng để chỉ sự tiếp xúc trực tiếp hoặc sự gần gũi đến mức có sự liên kết hoặc ảnh hưởng lẫn nhau. Nó nhấn mạnh đến sự liền kề hoặc kế cận, không có khoảng trống hoặc sự gián đoạn đáng kể. Phân biệt với 'proximity' (sự lân cận), 'contiguity' mạnh hơn về mức độ gần gũi và thường ám chỉ sự chạm hoặc kết nối.
Prepositions
'Contiguity with' thường được sử dụng để mô tả sự tiếp giáp hoặc liền kề với một đối tượng hoặc khu vực khác. Ví dụ: 'the contiguity with the forest allowed wildlife to flourish'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spatial contiguity (sự gần kề/liền kề về không gian)
-
temporal contiguity (sự gần kề/liền kề về thời gian)
-
geographical contiguity (sự tiếp giáp về mặt địa lý)
-
close contiguity (sự tiếp giáp mật thiết, sự gần gũi)
-
establish contiguity (thiết lập sự liền kề/liền mạch)
-
ensure contiguity (đảm bảo sự liền kề/tiếp giáp)
-
break the contiguity (phá vỡ sự liền mạch/tiếp giáp)
-
principle of contiguity (nguyên tắc gần kề (trong học tập, tâm lý học))
-
law of contiguity (quy luật gần kề (các sự kiện xảy ra gần nhau có xu hướng liên kết với nhau trong tâm trí))
Idioms
-
the law of contiguity
Quy luật gần kề. Một nguyên tắc trong tâm lý học cho rằng các sự vật hoặc sự kiện xảy ra gần nhau về không gian hoặc thời gian có xu hướng được liên kết với nhau trong tâm trí.
"The law of contiguity explains why hearing a particular song can instantly make you remember a specific person or moment from your past."
(Quy luật gần kề giải thích tại sao việc nghe một bài hát cụ thể có thể ngay lập tức khiến bạn nhớ đến một người hoặc một khoảnh khắc cụ thể trong quá khứ.)
-
territorial contiguity
Sự liền kề lãnh thổ. Một thuật ngữ địa chính trị chỉ tình trạng các phần lãnh thổ của một quốc gia được kết nối trực tiếp với nhau bằng đường bộ.
"The United States achieved full territorial contiguity from the Atlantic to the Pacific in the 19th century."
(Hoa Kỳ đã đạt được sự liền kề lãnh thổ hoàn toàn từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương vào thế kỷ 19.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contiguity
nounTrạng thái tiếp giáp; sự gần gũi về mặt vật lý hoặc thời gian.
"The contiguity of the two properties made it easy to combine them."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the contiguous states formed a strong economic alliance. |
Cô ấy nói rằng các bang tiếp giáp tạo thành một liên minh kinh tế vững mạnh. |
| Phủ định | He mentioned that their properties were not contiguous at the time of purchase. |
Anh ấy nói rằng tài sản của họ không liền kề vào thời điểm mua. |
| Nghi vấn | They asked whether the contiguity of the two plots of land would simplify the construction process. |
Họ hỏi liệu sự liền kề của hai mảnh đất có đơn giản hóa quá trình xây dựng hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contiguity".
