(Top Banner Ad)
admire
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

admire

UK: /ədˈmaɪər/ • US: /ədˈmaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng mộ khâm phục kính phục thán phục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To regard with respect or approval.

Vietnamese Meaning

Ngưỡng mộ, khâm phục, kính phục, thán phục; thích thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I really admire her courage."

    "Tôi thực sự ngưỡng mộ sự dũng cảm của cô ấy."

  • "I admire your dedication to your work."

    "Tôi ngưỡng mộ sự tận tâm của bạn với công việc."

  • "She is admired by everyone for her kindness."

    "Cô ấy được mọi người ngưỡng mộ vì lòng tốt của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb admire ngưỡng mộ, khâm phục, chiêm ngưỡng
Noun admiration sự ngưỡng mộ, lòng khâm phục
Noun admirer người ngưỡng mộ, người hâm mộ
Adjective admirable đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục
Adverb admiringly một cách ngưỡng mộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smeiros (to smile, wonder)
Latin
admirari (to wonder at)
Old French
admirer
Middle English
admiren

Từ sự kinh ngạc đến lòng ngưỡng mộ

Gốc từ Latin 'admirari' ban đầu có nghĩa là 'nhìn vào một cách kinh ngạc'. Vào thời Trung cổ, từ này không chỉ mang nghĩa là yêu thích mà còn bao hàm cả sự ngạc nhiên, sững sờ trước một điều gì đó phi thường hoặc thần thánh. Theo thời gian, yếu tố 'kinh ngạc' giảm bớt và nhường chỗ cho cảm xúc tôn trọng và đánh giá cao năng lực của một người.

Usage Note

Admire thể hiện sự đánh giá cao và có thể bao gồm cả cảm giác tôn trọng hoặc yêu thích. Nó khác với 'respect' ở chỗ 'respect' nhấn mạnh sự tôn trọng dựa trên phẩm chất hoặc thành tựu, trong khi 'admire' có thể bao gồm cả sự yêu thích vẻ đẹp hoặc tài năng. So với 'adore', 'admire' nhẹ nhàng hơn về mức độ.

Prepositions

for at

Admire someone *for* something: Ngưỡng mộ ai vì điều gì đó. Admire *at* something: Thán phục điều gì (ít phổ biến hơn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + admire
  • deeply deeply admire
    (ngưỡng mộ sâu sắc)
  • greatly greatly admire
    (rất ngưỡng mộ)
  • secretly secretly admire
    (thầm ngưỡng mộ)
Verb + admire
  • stop to stop to admire
    (dừng lại để chiêm ngưỡng (thường là cảnh đẹp))
  • come to come to admire
    (dần trở nên ngưỡng mộ)
Admire + Noun
  • courage admire someone's courage
    (khâm phục lòng dũng cảm của ai đó)
  • view admire the view
    (ngắm nhìn cảnh đẹp)
  • tenacity admire the tenacity
    (ngưỡng mộ sự kiên trì)

Idioms

  • Mutual admiration society

    Nhóm những người luôn tâng bốc, khen ngợi lẫn nhau (thường mang nghĩa mỉa mai)

    "Those two are always praising each other; they've formed a real mutual admiration society."

    (Hai người đó lúc nào cũng khen ngợi nhau; đúng là một hội những kẻ tâng bốc lẫn nhau.)

  • Admire from afar

    Ngưỡng mộ ai đó từ xa (thường là tình đơn phương hoặc không dám tiếp cận)

    "He has been admiring her from afar for years but never dared to speak to her."

    (Anh ấy đã thầm ngưỡng mộ cô ấy từ xa nhiều năm nay nhưng chưa bao giờ dám mở lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

admire

Động từ
Lật mặt

Ngưỡng mộ, khâm phục, kính phục, thán phục; thích thú.

"I really admire her courage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admire".

Văn hóa khen ngợi phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự ngưỡng mộ (admiration) đối với thành tựu cá nhân là rất phổ biến và được khuyến khích. Điều này phản ánh giá trị của chủ nghĩa cá nhân, nơi nỗ lực và tài năng riêng biệt được tôn vinh công khai để tạo động lực.

Sự khác biệt giữa Admire và Envy

Trong tâm lý học phương Tây, 'admire' được coi là một cảm xúc tích cực dẫn đến sự tự hoàn thiện, trái ngược với 'envy' (đố kỵ). Khi bạn 'admire' một ai đó, bạn nhìn nhận họ như một hình mẫu để học tập thay vì cảm thấy thấp kém.