(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ admire
B1

admire

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng mộ khâm phục kính phục thán phục
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Admire'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngưỡng mộ, khâm phục, kính phục, thán phục; thích thú.

Definition (English Meaning)

To regard with respect or approval.

Ví dụ Thực tế với 'Admire'

  • "I really admire her courage."

    "Tôi thực sự ngưỡng mộ sự dũng cảm của cô ấy."

  • "I admire your dedication to your work."

    "Tôi ngưỡng mộ sự tận tâm của bạn với công việc."

  • "She is admired by everyone for her kindness."

    "Cô ấy được mọi người ngưỡng mộ vì lòng tốt của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Admire'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

despise(khinh thường)
dislike(không thích)
hate(ghét)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Admire'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Admire thể hiện sự đánh giá cao và có thể bao gồm cả cảm giác tôn trọng hoặc yêu thích. Nó khác với 'respect' ở chỗ 'respect' nhấn mạnh sự tôn trọng dựa trên phẩm chất hoặc thành tựu, trong khi 'admire' có thể bao gồm cả sự yêu thích vẻ đẹp hoặc tài năng. So với 'adore', 'admire' nhẹ nhàng hơn về mức độ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for at

Admire someone *for* something: Ngưỡng mộ ai vì điều gì đó. Admire *at* something: Thán phục điều gì (ít phổ biến hơn)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Admire'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)