(Top Banner Ad)
idolize
B2
Verb B2 Xã hội học, Tâm lý học

idolize

UK: /ˈaɪdəlaɪz/ • US: /ˈaɪdəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thần tượng hóa sùng bái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To admire, revere, or love someone or something to an excessive degree.

Vietnamese Meaning

Thần tượng hóa, sùng bái, ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teenagers often idolize pop stars."

    "Thanh thiếu niên thường thần tượng các ngôi sao nhạc pop."

  • "She idolized her older sister and wanted to be just like her."

    "Cô ấy thần tượng chị gái mình và muốn được giống như chị ấy."

  • "He idolized his football coach and followed his advice without question."

    "Anh ấy thần tượng huấn luyện viên bóng đá của mình và nghe theo lời khuyên của ông ấy một cách vô điều kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idol Thần tượng, người được ngưỡng mộ
Noun idolization Sự thần tượng hóa
Adjective idolized Được thần tượng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
eidolon (εἴδωλον)
Late Latin
idolare
English
idolize

Nguồn gốc của 'Idolize'

Từ 'idolize' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'eidolon', nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'bóng ma'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh là 'idolare', có nghĩa là 'tôn thờ một hình ảnh'. Cuối cùng, nó trở thành 'idolize' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa tôn sùng ai đó như một thần tượng.

Usage Note

Từ 'idolize' mang nghĩa ngưỡng mộ một cách mù quáng, coi ai đó/cái gì đó hoàn hảo và không có khuyết điểm. Nó thường liên quan đến sự sùng bái và có thể bỏ qua những sai sót hoặc khuyết điểm. Khác với 'admire' (ngưỡng mộ) chỉ đơn giản là tôn trọng và khâm phục những phẩm chất tốt đẹp của ai đó mà không nhất thiết phải coi họ là hoàn hảo.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ lý do hoặc phẩm chất khiến ai đó được thần tượng hóa. Ví dụ: 'They idolized her for her talent.' (Họ thần tượng cô ấy vì tài năng của cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idolize
  • Tend to tend to idolize
    (Có xu hướng thần tượng)
  • Easily easily idolize
    (Dễ dàng thần tượng)
Verb + idolize
  • Begin to begin to idolize
    (Bắt đầu thần tượng)
  • Come to come to idolize
    (Dần dần thần tượng)

Idioms

  • Put someone on a pedestal

    Tôn ai đó lên tận mây xanh, thần thánh hóa ai đó.

    "She put her father on a pedestal and was devastated when she realized he wasn't perfect."

    (Cô ấy đã thần thánh hóa cha mình và rất đau khổ khi nhận ra ông không hoàn hảo.)

  • Look up to someone

    Ngưỡng mộ, kính trọng ai đó.

    "Many young people look up to famous athletes."

    (Nhiều người trẻ ngưỡng mộ các vận động viên nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idolize

Verb
Lật mặt

Thần tượng hóa, sùng bái, ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó quá mức.

"Teenagers often idolize pop stars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she sings well at the concert, many fans will idolize her.
Nếu cô ấy hát hay tại buổi hòa nhạc, nhiều người hâm mộ sẽ thần tượng cô ấy.
Phủ định
If you don't manage your time well, you won't idolize successful people, but envy them.
Nếu bạn không quản lý thời gian tốt, bạn sẽ không thần tượng những người thành công mà là ghen tị với họ.
Nghi vấn
Will people idolize him if he wins the championship?
Mọi người sẽ thần tượng anh ấy nếu anh ấy vô địch chứ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Idolize kindness in others.
Hãy ngưỡng mộ sự tử tế ở người khác.
Phủ định
Don't idolize celebrities blindly.
Đừng thần tượng người nổi tiếng một cách mù quáng.
Nghi vấn
Do idolize role models wisely.
Hãy thần tượng những hình mẫu một cách khôn ngoan.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many young people idolize K-pop stars.
Nhiều người trẻ tuổi thần tượng các ngôi sao K-pop.
Phủ định
She doesn't idolize any celebrities; she admires them.
Cô ấy không thần tượng bất kỳ người nổi tiếng nào; cô ấy ngưỡng mộ họ.
Nghi vấn
Do they idolize their coach, or do they just respect him?
Họ có thần tượng huấn luyện viên của họ không, hay họ chỉ tôn trọng ông ấy?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been idolizing the pop star for years before she finally met him.
Cô ấy đã thần tượng ngôi sao nhạc pop trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy gặp anh ta.
Phủ định
They hadn't been idolizing him as much as his other fans had.
Họ đã không thần tượng anh ấy nhiều như những người hâm mộ khác của anh ấy.
Nghi vấn
Had he been idolizing his older brother before realizing his flaws?
Anh ấy đã thần tượng anh trai mình trước khi nhận ra những khuyết điểm của anh ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idolize".

Văn hóa Thần tượng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc thần tượng hóa những người nổi tiếng (ca sĩ, diễn viên, vận động viên) là một hiện tượng phổ biến. Điều này có thể dẫn đến việc người hâm mộ bắt chước hành vi và lối sống của thần tượng, đôi khi một cách mù quáng.

Ảnh hưởng của Mạng xã hội

Mạng xã hội đã làm gia tăng việc thần tượng hóa, khi người dùng dễ dàng theo dõi và tương tác với những người nổi tiếng, tạo ra một cảm giác gần gũi và kết nối ảo. Điều này có thể dẫn đến sự so sánh bản thân và cảm giác tự ti.