exhortation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An address or communication emphatically urging someone to do something.
Vietnamese Meaning
Lời khuyên, lời kêu gọi, lời khuyến khích mạnh mẽ để ai đó làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the exhortations of his friends, he refused to give up."
"Bất chấp những lời khuyên nhủ của bạn bè, anh ấy vẫn từ chối bỏ cuộc."
-
"The book is full of exhortations to live a better life."
"Cuốn sách chứa đầy những lời khuyên nhủ để sống một cuộc đời tốt đẹp hơn."
-
"His exhortations were met with polite applause."
"Lời kêu gọi của anh ấy được đáp lại bằng tràng pháo tay lịch sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exhort | khuyên nhủ, kêu gọi, thúc giục mạnh mẽ |
| Noun | exhorter | người khuyên nhủ, người kêu gọi |
| Adjective | exhortative | có tính chất khuyên nhủ, khuyến khích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Exhortation mang tính chất thúc giục, khuyến khích cao độ, thường đi kèm với sự nhiệt tình hoặc niềm tin mạnh mẽ của người nói/viết. Nó mạnh hơn 'suggestion' (gợi ý) hoặc 'recommendation' (khuyến nghị) và có thể mang tính chất thuyết giảng hoặc mang tính đạo đức.
Prepositions
Exhortation 'to' + động từ nguyên thể: Khuyến khích ai đó làm gì. Exhortation 'for' + danh từ: Kêu gọi, thúc giục điều gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong exhortation (lời khuyên nhủ/kêu gọi mạnh mẽ)
-
fervent fervent exhortation (lời khuyên nhủ/kêu gọi sốt sắng, nồng nhiệt)
-
powerful powerful exhortation (lời kêu gọi đầy sức mạnh)
-
earnest earnest exhortation (lời khuyên nhủ/kêu gọi chân thành)
-
constant constant exhortation (sự khuyên nhủ/kêu gọi không ngừng)
-
deliver deliver an exhortation (đưa ra một lời khuyên nhủ/kêu gọi)
-
issue issue an exhortation (ban hành một lời kêu gọi)
-
make make an exhortation (thực hiện một lời khuyên nhủ/kêu gọi)
-
heed heed an exhortation (lắng nghe và làm theo lời khuyên nhủ/kêu gọi)
-
receive receive an exhortation (nhận được một lời khuyên nhủ/kêu gọi)
-
words words of exhortation (những lời khuyên nhủ/kêu gọi)
-
tone tone of exhortation (giọng điệu khuyên nhủ/kêu gọi)
Idioms
-
to offer an exhortation
đưa ra một lời khuyên nhủ/kêu gọi (mang tính trang trọng)
"The spiritual leader offered a powerful exhortation for peace."
(Vị lãnh đạo tinh thần đã đưa ra lời kêu gọi mạnh mẽ vì hòa bình.)
-
beyond mere exhortation
vượt ra ngoài lời khuyên nhủ đơn thuần (ám chỉ cần hành động cụ thể hơn lời nói)
"The crisis demands action, beyond mere exhortation."
(Cuộc khủng hoảng đòi hỏi hành động, không chỉ dừng lại ở những lời khuyên nhủ đơn thuần.)
-
respond to an exhortation
hưởng ứng lời kêu gọi/khuyên nhủ
"The community responded positively to the leader's exhortation for unity."
(Cộng đồng đã hưởng ứng tích cực lời kêu gọi đoàn kết của vị lãnh đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exhortation
nounLời khuyên, lời kêu gọi, lời khuyến khích mạnh mẽ để ai đó làm điều gì đó.
"Despite the exhortations of his friends, he refused to give up."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher must exhort students to study hard. |
Giáo viên phải khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ. |
| Phủ định | She shouldn't exhort him to take such a risk. |
Cô ấy không nên khuyến khích anh ấy chấp nhận rủi ro lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Could the principal exhort the parents to participate more? |
Hiệu trưởng có thể khuyến khích phụ huynh tham gia nhiều hơn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coach's speech was a powerful exhortation: he urged the team to give their all in the final game. |
Bài phát biểu của huấn luyện viên là một lời khuyên mạnh mẽ: ông ấy thúc giục đội bóng cống hiến hết mình trong trận đấu cuối cùng. |
| Phủ định | There was no exhortation needed: the players were already highly motivated to win the championship. |
Không cần lời khuyên nào cả: các cầu thủ đã có động lực cao để giành chức vô địch. |
| Nghi vấn | Was his sermon truly an exhortation: a heartfelt call to action, or simply a series of moral platitudes? |
Bài giảng của anh ấy có thực sự là một lời khuyên: một lời kêu gọi hành động chân thành, hay chỉ là một loạt những lời sáo rỗng về đạo đức? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference begins, the speaker will have delivered his exhortation for global unity. |
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, diễn giả sẽ đưa ra lời kêu gọi cho sự thống nhất toàn cầu. |
| Phủ định | By next week, the committee won't have exhorted all members to participate in the fundraising event. |
Đến tuần tới, ủy ban sẽ không kêu gọi tất cả các thành viên tham gia sự kiện gây quỹ. |
| Nghi vấn | Will the organization have issued an official exhortation against violence before the protest starts? |
Liệu tổ chức có đưa ra một lời kêu gọi chính thức chống lại bạo lực trước khi cuộc biểu tình bắt đầu không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The motivational speaker has exhorted the audience to pursue their dreams. |
Diễn giả truyền động lực đã khuyến khích khán giả theo đuổi ước mơ của họ. |
| Phủ định | The coach has not exhorted the team to train harder this week; he's focusing on strategy instead. |
Huấn luyện viên đã không khuyến khích đội tập luyện chăm chỉ hơn trong tuần này; thay vào đó, anh ấy đang tập trung vào chiến lược. |
| Nghi vấn | Has the government exhorted its citizens to conserve water during the drought? |
Chính phủ đã kêu gọi công dân tiết kiệm nước trong đợt hạn hán chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhortation".
