adobe brick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brick made of sun-dried earth and straw.
Vietnamese Meaning
Một loại gạch làm từ đất và rơm phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old house was built with adobe bricks."
"Ngôi nhà cổ được xây bằng gạch adobe."
-
"Adobe bricks are a sustainable building material."
"Gạch adobe là một vật liệu xây dựng bền vững."
-
"Many ancient structures in the American Southwest are made of adobe brick."
"Nhiều công trình kiến trúc cổ ở vùng Tây Nam Hoa Kỳ được làm từ gạch adobe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gạch adobe thường được sử dụng trong xây dựng ở các vùng khô cằn, nơi có ít gỗ hoặc đá. Chúng có khả năng cách nhiệt tốt, giúp giữ mát vào mùa hè và ấm vào mùa đông. Sự khác biệt chính giữa 'adobe brick' và 'clay brick' nằm ở thành phần và quy trình sản xuất. Gạch adobe không được nung trong lò nung như gạch đất sét truyền thống.
Prepositions
'adobe brick of earth': nhấn mạnh thành phần chính tạo nên gạch. 'adobe brick with straw': nhấn mạnh việc rơm được trộn vào để tăng độ bền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional adobe brick (gạch bùn truyền thống)
-
sun-dried sun-dried adobe brick (gạch bùn phơi nắng)
-
unbaked unbaked adobe brick (gạch bùn không nung)
-
mold mold adobe bricks (đúc gạch bùn)
-
lay lay adobe bricks (xây/xếp gạch bùn)
-
stack stack adobe bricks (xếp chồng gạch bùn)
Idioms
-
thick as an adobe wall
Cực kỳ dày hoặc (nghĩa bóng) rất cứng đầu, khó tiếp thu
"The historical records were kept behind an enclosure thick as an adobe wall."
(Các hồ sơ lịch sử được lưu giữ đằng sau một lớp tường dày như tường gạch bùn.)
-
adobe-style
Phong cách kiến trúc mô phỏng nhà gạch bùn (thường thấy ở New Mexico)
"They decided to build an adobe-style house to stay cool in the desert heat."
(Họ quyết định xây một ngôi nhà theo phong cách gạch bùn để giữ mát trong cái nóng sa mạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adobe brick
nounMột loại gạch làm từ đất và rơm phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.
"The old house was built with adobe bricks."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we build the house with adobe brick, it will stay cooler in the summer. |
Nếu chúng ta xây nhà bằng gạch adobe, nó sẽ mát hơn vào mùa hè. |
| Phủ định | If you don't use adobe bricks for the wall, the insulation won't be as effective. |
Nếu bạn không sử dụng gạch adobe cho bức tường, khả năng cách nhiệt sẽ không hiệu quả bằng. |
| Nghi vấn | Will the adobe structure last longer if we apply a sealant? |
Liệu cấu trúc adobe sẽ tồn tại lâu hơn nếu chúng ta phủ một lớp bảo vệ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The adobe brick is a traditional building material in many desert regions. |
Gạch adobe là một vật liệu xây dựng truyền thống ở nhiều vùng sa mạc. |
| Phủ định | An adobe brick is not waterproof unless properly sealed. |
Một viên gạch adobe không chống thấm nước trừ khi được niêm phong đúng cách. |
| Nghi vấn | Is an adobe brick strong enough to withstand earthquakes? |
Một viên gạch adobe có đủ mạnh để chịu được động đất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adobe brick".
