(Top Banner Ad)
adobe
B1
noun B1 Xây dựng, Kiến trúc, Lịch sử

adobe

UK: /əˈdəʊ.bi/ • US: /əˈdoʊ.bi/

Nghĩa tiếng Việt

gạch adobe đất adobe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kind of clay used as a building material, typically in the form of sun-dried bricks.

Vietnamese Meaning

Một loại đất sét được sử dụng làm vật liệu xây dựng, thường ở dạng gạch phơi nắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house was built of adobe."

    "Ngôi nhà cổ được xây bằng gạch adobe."

  • "Many of the old buildings in Santa Fe are made of adobe."

    "Nhiều tòa nhà cổ ở Santa Fe được làm từ adobe."

  • "Adobe is a sustainable building material."

    "Adobe là một vật liệu xây dựng bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adobe Gạch bùn phơi khô, hoặc ngôi nhà làm từ loại gạch này.
Adjective adobelike Có đặc điểm hoặc vẻ ngoài giống như gạch bùn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Coptic
tôbe
Arabic
at-tūb
Spanish
adobe
English
adobe

Hành trình từ Ai Cập đến Mỹ

Từ 'adobe' có nguồn gốc sâu xa từ chữ 'tôbe' trong tiếng Coptic (Ai Cập cổ), có nghĩa là 'viên gạch'. Người Ả Rập đã mượn từ này và biến nó thành 'at-tūb', sau đó đưa kỹ thuật làm gạch bùn sang Tây Ban Nha. Cuối cùng, người Tây Ban Nha đã mang thuật ngữ và kỹ thuật này đến vùng Tây Nam Hoa Kỳ và Mexico, nơi nó trở thành biểu tượng của kiến trúc bản địa.

Usage Note

Chỉ loại vật liệu xây dựng làm từ đất sét phơi khô, thường được sử dụng ở các vùng khô cằn. 'Adobe' vừa là tên loại đất sét, vừa là tên loại gạch làm từ đất sét đó. Nó thường được dùng để chỉ các công trình kiến trúc được xây dựng bằng loại vật liệu này.

Prepositions

of from

'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo: 'a house of adobe'. 'from' được dùng để chỉ nguồn gốc: 'adobe bricks made from clay'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adobe
  • sun-dried sun-dried adobe
    (gạch bùn phơi khô dưới nắng)
  • traditional traditional adobe
    (gạch bùn truyền thống)
  • ancient ancient adobe
    (gạch bùn cổ xưa)
Adobe + Noun
  • brick adobe brick
    (viên gạch bùn)
  • house adobe house
    (nhà làm bằng gạch bùn)
  • wall adobe wall
    (tường gạch bùn)
  • structure adobe structure
    (cấu trúc bằng gạch bùn)

Idioms

  • Adobe architecture

    Phong cách kiến trúc nhà bùn đặc trưng

    "Santa Fe is famous for its preserved adobe architecture."

    (Santa Fe nổi tiếng với những kiến trúc gạch bùn được bảo tồn.)

  • Pueblo adobe

    Kiểu nhà bùn của người Pueblo

    "The community lived in multi-story Pueblo adobe buildings."

    (Cộng đồng này sống trong những tòa nhà gạch bùn Pueblo nhiều tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adobe

noun
Lật mặt

Một loại đất sét được sử dụng làm vật liệu xây dựng, thường ở dạng gạch phơi nắng.

"The old house was built of adobe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the adobe house looks stunning in the sunset!
Ồ, ngôi nhà làm bằng đất adobe trông thật tuyệt đẹp lúc hoàng hôn!
Phủ định
Goodness, this adobe wall isn't strong enough to support the roof!
Ôi trời, bức tường đất adobe này không đủ chắc chắn để đỡ mái nhà!
Nghi vấn
Oh, is that building really made of adobe?
Ồ, tòa nhà đó thực sự được làm bằng đất adobe sao?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The houses were built of adobe.
Những ngôi nhà được xây bằng đất adobe.
Phủ định
There isn't any adobe available to build the walls.
Không có đất adobe nào để xây tường.
Nghi vấn
Is adobe a sustainable building material?
Đất adobe có phải là một vật liệu xây dựng bền vững không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The village houses were built of adobe.
Những ngôi nhà trong làng được xây bằng đất adobe.
Phủ định
They didn't use adobe for the foundation.
Họ đã không sử dụng đất adobe cho nền móng.
Nghi vấn
Is this building adobe?
Tòa nhà này có phải làm bằng adobe không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect designed an adobe house.
Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà bằng đất adobe.
Phủ định
They did not use adobe for the walls.
Họ đã không sử dụng đất adobe cho các bức tường.
Nghi vấn
Did the villagers build the houses with adobe?
Dân làng có xây những ngôi nhà bằng đất adobe không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we use adobe bricks, the house will stay cool in the summer.
Nếu chúng ta sử dụng gạch adobe, ngôi nhà sẽ mát mẻ vào mùa hè.
Phủ định
If you don't seal the adobe wall properly, it will crumble over time.
Nếu bạn không trát kín tường adobe đúng cách, nó sẽ bị vỡ vụn theo thời gian.
Nghi vấn
Will the adobe structure last if it doesn't rain much?
Liệu công trình adobe có tồn tại lâu không nếu trời không mưa nhiều?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the adobe is not properly dried, it crumbles easily.
Nếu gạch adobe không được phơi khô đúng cách, nó sẽ vỡ vụn dễ dàng.
Phủ định
When adobe bricks get wet, they don't maintain their structural integrity.
Khi gạch adobe bị ướt, chúng không giữ được tính toàn vẹn cấu trúc của mình.
Nghi vấn
If adobe is exposed to prolonged rain, does it erode?
Nếu adobe tiếp xúc với mưa kéo dài, nó có bị xói mòn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house is adobe.
Ngôi nhà được làm bằng gạch adobe.
Phủ định
Is the structure not adobe?
Cấu trúc này không phải là adobe sao?
Nghi vấn
Is it adobe?
Nó có phải là adobe không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have built the entire village with adobe bricks.
Đến năm sau, họ sẽ xây xong toàn bộ ngôi làng bằng gạch adobe.
Phủ định
By the time the drought ends, the houses won't have been adobe-coated.
Đến khi hạn hán kết thúc, những ngôi nhà sẽ chưa được trát bằng adobe.
Nghi vấn
Will the architects have finished designing the adobe structure by then?
Liệu các kiến trúc sư đã hoàn thành việc thiết kế công trình adobe vào thời điểm đó chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This adobe house is as sturdy as a brick house.
Ngôi nhà bằng đất adobe này chắc chắn như một ngôi nhà gạch.
Phủ định
This adobe structure is not more modern than that glass building.
Công trình kiến trúc adobe này không hiện đại hơn tòa nhà kính kia.
Nghi vấn
Is this adobe building the least expensive to construct?
Có phải tòa nhà adobe này là rẻ nhất để xây dựng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to build houses with adobe bricks.
Ông tôi đã từng xây nhà bằng gạch adobe.
Phủ định
They didn't use to have adobe ovens in every home.
Họ đã từng không có lò nướng adobe trong mỗi nhà.
Nghi vấn
Did people use to prefer adobe houses in this region?
Người dân đã từng thích nhà adobe ở vùng này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adobe".

Kiến trúc bền vững cổ xưa

Adobe được coi là một trong những vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường nhất. Nhờ khả năng tích trữ nhiệt (thermal mass), các ngôi nhà adobe giữ cho bên trong luôn mát mẻ vào ban ngày và ấm áp vào ban đêm trong khí hậu sa mạc khắc nghiệt của vùng Tây Nam nước Mỹ.

Biểu tượng văn hóa Tây Nam Mỹ

Tại các bang như New Mexico hay Arizona, adobe không chỉ là vật liệu mà còn là một phần di sản văn hóa. Các quy định về xây dựng ở một số khu vực yêu cầu nhà cửa phải theo phong cách 'Pueblo Revival' để duy trì vẻ đẹp lịch sử đặc trưng của vùng.