straw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dried stalks of grain, used as animal bedding, packing material, or for making hats, etc.
Vietnamese Meaning
Rơm, cọng khô của cây ngũ cốc (như lúa, lúa mạch), dùng làm ổ cho động vật, vật liệu đóng gói, hoặc để làm mũ, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer uses straw to bed his cattle."
"Người nông dân dùng rơm để lót chuồng cho gia súc."
-
"The little pig built his house of straw."
"Chú heo con đã xây nhà bằng rơm."
-
"I prefer to drink my iced tea with a straw."
"Tôi thích uống trà đá bằng ống hút hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | straw | Rơm; ống hút (dùng để uống); vật liệu dệt từ rơm. |
| Adjective | straw-colored | Màu vàng rơm; màu vàng nhạt (như màu của rơm khô). |
| Noun | strawman | Người rơm (nghĩa đen); luận điểm ngụy biện (một lập luận giả mạo, đơn giản hóa hoặc xuyên tạc lập luận của đối thủ để dễ dàng tấn công). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ thân cây ngũ cốc đã phơi khô, thường sau khi thu hoạch hạt. Thường dùng để chỉ vật liệu hữu cơ, khô.
Prepositions
"made of straw" chỉ vật gì đó được làm hoàn toàn bằng rơm (ví dụ: a house made of straw). "with straw" chỉ vật gì đó có chứa rơm, hoặc được làm từ rơm như một phần (ví dụ: a roof thatched with straw).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry straw (rơm khô)
-
golden golden straw (rơm vàng óng)
-
drinking drinking straw (ống hút (để uống nước))
-
chopped chopped straw (rơm cắt nhỏ)
-
collect collect straw (thu gom rơm)
-
spread spread straw (trải rơm)
-
bale bale straw (đóng kiện rơm)
-
suck through suck through a straw (hút bằng ống hút)
-
straw straw hat (mũ rơm)
-
straw straw bale (kiện rơm)
-
straw straw poll (cuộc thăm dò ý kiến không chính thức/thử nghiệm)
Idioms
-
the last straw
Giọt nước tràn ly; điều cuối cùng khiến tình hình trở nên không thể chịu đựng được nữa.
"When he refused to apologize, that was the last straw for me, and I ended our friendship."
(Khi anh ta từ chối xin lỗi, đó là giọt nước tràn ly đối với tôi, và tôi đã chấm dứt tình bạn của chúng tôi.)
-
grasping at straws
Vơ quàng vơ xiên; cố gắng tìm kiếm giải pháp hoặc hy vọng trong một tình huống tuyệt vọng, dù rất ít khả năng thành công.
"The company was losing money rapidly, and their new marketing campaign felt like they were just grasping at straws."
(Công ty đang thua lỗ nhanh chóng, và chiến dịch tiếp thị mới của họ cứ như là họ đang vơ quàng vơ xiên vậy.)
-
draw the short straw
Bốc phải thăm đen; nhận phải nhiệm vụ khó khăn, không mong muốn nhất hoặc bị chọn cho công việc bất lợi.
"Someone had to work on Christmas Day, and unfortunately, I drew the short straw."
(Ai đó phải làm việc vào ngày Giáng sinh, và không may là tôi đã bốc phải thăm đen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straw
Danh từRơm, cọng khô của cây ngũ cốc (như lúa, lúa mạch), dùng làm ổ cho động vật, vật liệu đóng gói, hoặc để làm mũ, v.v.
"The farmer uses straw to bed his cattle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straw".
