(Top Banner Ad)
straw
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

straw

UK: /strɔː/ • US: /strɔː/

Nghĩa tiếng Việt

rơm ống hút
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dried stalks of grain, used as animal bedding, packing material, or for making hats, etc.

Vietnamese Meaning

Rơm, cọng khô của cây ngũ cốc (như lúa, lúa mạch), dùng làm ổ cho động vật, vật liệu đóng gói, hoặc để làm mũ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer uses straw to bed his cattle."

    "Người nông dân dùng rơm để lót chuồng cho gia súc."

  • "The little pig built his house of straw."

    "Chú heo con đã xây nhà bằng rơm."

  • "I prefer to drink my iced tea with a straw."

    "Tôi thích uống trà đá bằng ống hút hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun straw Rơm; ống hút (dùng để uống); vật liệu dệt từ rơm.
Adjective straw-colored Màu vàng rơm; màu vàng nhạt (như màu của rơm khô).
Noun strawman Người rơm (nghĩa đen); luận điểm ngụy biện (một lập luận giả mạo, đơn giản hóa hoặc xuyên tạc lập luận của đối thủ để dễ dàng tấn công).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stere-
Proto-Germanic
*strawą
Old English
strēaw
Middle English
strawe
Modern English
straw

Nguồn gốc từ vựng

Từ gốc Ấn-Âu cổ *stere- có nghĩa là 'trải ra' hoặc 'rải rác'. Từ này phát triển thành *strawą trong tiếng Proto-Germanic, chỉ những thứ được rải rác, chẳng hạn như rơm rạ trải trên sàn nhà hoặc cho gia súc nằm. Ý nghĩa ban đầu về vật liệu được 'trải' hoặc 'rải' này vẫn còn nguyên vẹn qua các thời kỳ, dẫn đến từ 'straw' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ rơm rạ hoặc vật liệu tương tự, và cả ống hút (do hình dáng dài, có thể được 'kéo dài' hoặc 'trải dài').

Usage Note

Chỉ thân cây ngũ cốc đã phơi khô, thường sau khi thu hoạch hạt. Thường dùng để chỉ vật liệu hữu cơ, khô.

Prepositions

made of with

"made of straw" chỉ vật gì đó được làm hoàn toàn bằng rơm (ví dụ: a house made of straw). "with straw" chỉ vật gì đó có chứa rơm, hoặc được làm từ rơm như một phần (ví dụ: a roof thatched with straw).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straw
  • dry dry straw
    (rơm khô)
  • golden golden straw
    (rơm vàng óng)
  • drinking drinking straw
    (ống hút (để uống nước))
  • chopped chopped straw
    (rơm cắt nhỏ)
Verb + straw
  • collect collect straw
    (thu gom rơm)
  • spread spread straw
    (trải rơm)
  • bale bale straw
    (đóng kiện rơm)
  • suck through suck through a straw
    (hút bằng ống hút)
Noun (modifier) + straw
  • straw straw hat
    (mũ rơm)
  • straw straw bale
    (kiện rơm)
  • straw straw poll
    (cuộc thăm dò ý kiến không chính thức/thử nghiệm)

Idioms

  • the last straw

    Giọt nước tràn ly; điều cuối cùng khiến tình hình trở nên không thể chịu đựng được nữa.

    "When he refused to apologize, that was the last straw for me, and I ended our friendship."

    (Khi anh ta từ chối xin lỗi, đó là giọt nước tràn ly đối với tôi, và tôi đã chấm dứt tình bạn của chúng tôi.)

  • grasping at straws

    Vơ quàng vơ xiên; cố gắng tìm kiếm giải pháp hoặc hy vọng trong một tình huống tuyệt vọng, dù rất ít khả năng thành công.

    "The company was losing money rapidly, and their new marketing campaign felt like they were just grasping at straws."

    (Công ty đang thua lỗ nhanh chóng, và chiến dịch tiếp thị mới của họ cứ như là họ đang vơ quàng vơ xiên vậy.)

  • draw the short straw

    Bốc phải thăm đen; nhận phải nhiệm vụ khó khăn, không mong muốn nhất hoặc bị chọn cho công việc bất lợi.

    "Someone had to work on Christmas Day, and unfortunately, I drew the short straw."

    (Ai đó phải làm việc vào ngày Giáng sinh, và không may là tôi đã bốc phải thăm đen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straw

Danh từ
Lật mặt

Rơm, cọng khô của cây ngũ cốc (như lúa, lúa mạch), dùng làm ổ cho động vật, vật liệu đóng gói, hoặc để làm mũ, v.v.

"The farmer uses straw to bed his cattle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straw".

Rơm trong nông nghiệp và kiến trúc truyền thống

Rơm rạ từ lâu đã là một vật liệu đa năng và quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Trong nông nghiệp, nó được dùng làm thức ăn gia súc, vật liệu lót chuồng, và phân bón hữu cơ. Đặc biệt, ở nhiều vùng nông thôn, rơm là vật liệu chính để lợp mái nhà (nhà mái rơm) hoặc trộn với đất sét để làm gạch (nhà đất trộn rơm), nhờ khả năng cách nhiệt tốt và tính bền vững.

Hình tượng 'người rơm' và ngụy biện

Trong văn hóa phương Tây, 'straw man' (người rơm) không chỉ là hình nộm mà còn là một thuật ngữ quan trọng trong hùng biện và tư duy phản biện. Thuật ngữ 'straw man fallacy' (ngụy biện người rơm) dùng để chỉ việc một người xuyên tạc hoặc bóp méo lập luận của đối thủ thành một phiên bản đơn giản, yếu kém hơn, rồi tấn công và đánh bại phiên bản đã bị bóp méo đó, thay vì lập luận gốc. Đây là một hình thức ngụy biện phổ biến trong các cuộc tranh luận chính trị và xã hội.